X-Git-Url: https://git.librecmc.org/?a=blobdiff_plain;f=po%2Fvi.po;h=646210754aad989bb8fe6fd2cce8b6aff2eefe37;hb=dc99c4dc21277ab289977940b63a5464591638a1;hp=2e12e221ab64b4c51de19f2e0ca6fd652f22c54f;hpb=f38b3ae51391848765babde5feea601c8dcfbc13;p=oweals%2Fgnunet.git diff --git a/po/vi.po b/po/vi.po index 2e12e221a..646210754 100644 --- a/po/vi.po +++ b/po/vi.po @@ -8,7 +8,7 @@ msgid "" msgstr "" "Project-Id-Version: gnunet 0.8.0a\n" "Report-Msgid-Bugs-To: gnunet-developers@mail.gnu.org\n" -"POT-Creation-Date: 2011-11-26 14:53+0100\n" +"POT-Creation-Date: 2012-03-13 15:25+0100\n" "PO-Revision-Date: 2008-09-10 22:05+0930\n" "Last-Translator: Clytie Siddall \n" "Language-Team: Vietnamese \n" @@ -19,3279 +19,4407 @@ msgstr "" "Plural-Forms: nplurals=1; plural=0;\n" "X-Generator: LocFactoryEditor 1.7b3\n" -#: src/datastore/plugin_datastore_sqlite.c:61 -#: src/datastore/plugin_datastore_mysql.c:139 -#: src/datastore/plugin_datastore_mysql.c:146 -#: src/datastore/plugin_datastore_mysql.c:613 -#: src/datastore/plugin_datastore_mysql.c:673 -#: src/datastore/plugin_datastore_mysql.c:685 src/util/crypto_ksk.c:49 -#: src/util/crypto_rsa.c:90 src/datacache/plugin_datacache_sqlite.c:71 -#: src/datacache/plugin_datacache_sqlite.c:74 -#: src/datacache/plugin_datacache_mysql.c:103 -#: src/datacache/plugin_datacache_mysql.c:110 -#: src/datacache/plugin_datacache_mysql.c:517 -#: src/datacache/plugin_datacache_mysql.c:526 -#: src/datacache/plugin_datacache_mysql.c:598 -#: src/datacache/plugin_datacache_mysql.c:614 src/include/gnunet_common.h:389 -#: src/include/gnunet_common.h:396 -#, c-format -msgid "`%s' failed at %s:%d with error: %s\n" -msgstr "« %s » bị lỗi tại %s:%d với lỗi: %s\n" +#: src/arm/arm_api.c:192 +msgid "Failed to transmit shutdown request to client.\n" +msgstr "" -#: src/datastore/plugin_datastore_sqlite.c:61 +#: src/arm/arm_api.c:382 #, fuzzy, c-format -msgid "`%s' failed at %s:%u with error: %s" -msgstr "« %s » bị lỗi tại %s:%d với lỗi: %s" +msgid "Configuration failes to specify option `%s' in section `%s'!\n" +msgstr "" +"Cấu hình không thỏa mãn các ràng buộc của tập tin đặc tả cấu hình « %s ».\n" -#: src/datastore/plugin_datastore_sqlite.c:239 -#, c-format -msgid "Option `%s' in section `%s' missing in configuration!\n" +#: src/arm/arm_api.c:396 +#, fuzzy, c-format +msgid "Configuration fails to specify option `%s' in section `%s'!\n" msgstr "" +"Cấu hình không thỏa mãn các ràng buộc của tập tin đặc tả cấu hình « %s ».\n" -#: src/datastore/plugin_datastore_sqlite.c:266 +#: src/arm/arm_api.c:471 #, c-format -msgid "Unable to initialize SQLite: %s.\n" -msgstr "Không thể sơ khởi SQLite: %s.\n" +msgid "Error receiving response to `%s' request from ARM for service `%s'\n" +msgstr "" -#: src/datastore/plugin_datastore_sqlite.c:414 -#: src/datacache/plugin_datacache_sqlite.c:457 -msgid "Tried to close sqlite without finalizing all prepared statements.\n" +#: src/arm/arm_api.c:527 +#, c-format +msgid "Requesting start of service `%s'.\n" msgstr "" -#: src/datastore/plugin_datastore_sqlite.c:671 -#, fuzzy -msgid "Invalid data in database. Trying to fix (by deletion).\n" -msgstr "Dữ liệu sai trong %s. Đang thử sửa chữa (bằng cách xoá).\n" +#: src/arm/arm_api.c:528 +#, c-format +msgid "Requesting termination of service `%s'.\n" +msgstr "" -#: src/datastore/plugin_datastore_sqlite.c:1124 -msgid "sqlite version to old to determine size, assuming zero\n" +#: src/arm/arm_api.c:550 +#, c-format +msgid "Error while trying to transmit request to start `%s' to ARM\n" msgstr "" -#: src/datastore/plugin_datastore_sqlite.c:1143 +#: src/arm/arm_api.c:552 #, c-format -msgid "" -"Using sqlite page utilization to estimate payload (%llu pages of size %llu " -"bytes)\n" +msgid "Error while trying to transmit request to stop `%s' to ARM\n" msgstr "" -#: src/datastore/plugin_datastore_sqlite.c:1182 -#, fuzzy -msgid "Sqlite database running\n" -msgstr "kho dữ liệu sqlite" +#: src/arm/arm_api.c:585 +#, fuzzy, c-format +msgid "Asked to start service `%s' within %llu ms\n" +msgstr "« %s »: Chưa nhận thông báo sau %llu miligiây.\n" -#: src/datastore/plugin_datastore_mysql.c:316 -#: src/datacache/plugin_datacache_mysql.c:224 +#: src/arm/arm_api.c:658 #, c-format -msgid "Trying to use file `%s' for MySQL configuration.\n" -msgstr "Đang thử dùng tập tin « %s » cho cấu hình MySQL.\n" +msgid "Stopping service `%s' within %llu ms\n" +msgstr "" -#: src/datastore/plugin_datastore_mysql.c:322 -#: src/datacache/plugin_datacache_mysql.c:230 +#: src/arm/gnunet-arm.c:159 #, fuzzy, c-format -msgid "Could not access file `%s': %s\n" -msgstr "Không thể truy cập đến « %s »: %s\n" +msgid "Service `%s' is unknown to ARM.\n" +msgstr "Không gian tên « %s » có đánh giá %d.\n" -#: src/datastore/plugin_datastore_mysql.c:529 +#: src/arm/gnunet-arm.c:164 #, fuzzy, c-format -msgid "Failed to prepare statement `%s'\n" -msgstr "Lỗi đọc danh sách bạn bè từ « %s »\n" +msgid "Service `%s' has been stopped.\n" +msgstr "Dịch vụ đã bị xoá.\n" -#: src/datastore/plugin_datastore_mysql.c:622 +#: src/arm/gnunet-arm.c:167 #, fuzzy, c-format -msgid "`%s' for `%s' failed at %s:%d with error: %s\n" -msgstr "« %s » bị lỗi tại %s:%d với lỗi: %s\n" - -#: src/datastore/plugin_datastore_mysql.c:1500 -msgid "Mysql database running\n" -msgstr "" +msgid "Service `%s' was already running.\n" +msgstr "Không gian tên « %s » có đánh giá %d.\n" -#: src/datastore/plugin_datastore_postgres.c:93 -#: src/datacache/plugin_datacache_postgres.c:79 +#: src/arm/gnunet-arm.c:172 #, fuzzy, c-format -msgid "`%s:%s' failed at %s:%d with error: %s" -msgstr "« %s » bị lỗi tại %s:%d với lỗi: %s" +msgid "Service `%s' has been started.\n" +msgstr "Dịch vụ đã bị xoá.\n" -#: src/datastore/plugin_datastore_postgres.c:173 +#: src/arm/gnunet-arm.c:175 #, fuzzy, c-format -msgid "Unable to initialize Postgres with configuration `%s': %s" -msgstr "Không thể lưu tập tin cấu hình « %s »:" - -#: src/datastore/plugin_datastore_postgres.c:979 -msgid "Postgres database running\n" -msgstr "" - -#: src/datastore/datastore_api.c:289 -msgid "Failed to transmit request to drop database.\n" -msgstr "" +msgid "Service `%s' was already being stopped.\n" +msgstr "Dịch vụ đã bị xoá.\n" -#: src/datastore/datastore_api.c:372 -msgid "# queue entry timeouts" -msgstr "" +#: src/arm/gnunet-arm.c:179 +#, fuzzy, c-format +msgid "Service `%s' was already not running.\n" +msgstr "« %s » không phải là một tập tin.\n" -#: src/datastore/datastore_api.c:418 -msgid "# queue overflows" -msgstr "" +#: src/arm/gnunet-arm.c:183 +#, fuzzy +msgid "Request ignored as ARM is shutting down.\n" +msgstr "« %s » đang tắt.\n" -#: src/datastore/datastore_api.c:445 +#: src/arm/gnunet-arm.c:187 #, fuzzy -msgid "# queue entries created" -msgstr "# các truy vấn lỗ hổng được định tuyến" +msgid "Error communicating with ARM service.\n" +msgstr "Cổng để liên lạc với giao diện người dùng GNUnet" -#: src/datastore/datastore_api.c:465 +#: src/arm/gnunet-arm.c:191 #, fuzzy -msgid "# Requests dropped from datastore queue" -msgstr "# các yêu cầu lỗ hổng bị bỏ do trọng tải" +msgid "Timeout communicating with ARM service.\n" +msgstr "Cổng để liên lạc với giao diện người dùng GNUnet" -#: src/datastore/datastore_api.c:513 +#: src/arm/gnunet-arm.c:195 #, fuzzy -msgid "# datastore connections (re)created" -msgstr "# các kết nối dht" +msgid "Operation failed.\n" +msgstr "Lỗi nội bộ : khẳng định không thành công tại %s:%d.\n" -#: src/datastore/datastore_api.c:540 -msgid "# reconnected to DATASTORE" +#: src/arm/gnunet-arm.c:199 +msgid "Unknown response code from ARM.\n" msgstr "" -#: src/datastore/datastore_api.c:609 +#: src/arm/gnunet-arm.c:222 #, fuzzy -msgid "# transmission request failures" -msgstr "# các sự truyền PONG bị lỗi" +msgid "Error communicating with ARM. ARM not running?\n" +msgstr "Cổng để liên lạc với giao diện người dùng GNUnet" -#: src/datastore/datastore_api.c:632 +#: src/arm/gnunet-arm.c:225 #, fuzzy -msgid "# bytes sent to datastore" -msgstr "# các byte trong kho dữ liệu" +msgid "Running services:\n" +msgstr "Đang nạp và khởi động dùng « %s ».\n" -#: src/datastore/datastore_api.c:769 -#, fuzzy -msgid "Failed to receive status response from database." +#: src/arm/gnunet-arm.c:249 +#, c-format +msgid "Fatal configuration error: `%s' option in section `%s' missing.\n" msgstr "" -"\n" -"Không nhận được đáp ứng từ gnunetd.\n" -#: src/datastore/datastore_api.c:782 -msgid "Error reading response from datastore service" +#: src/arm/gnunet-arm.c:257 src/arm/gnunet-arm.c:357 src/arm/gnunet-arm.c:373 +msgid "Fatal error initializing ARM API.\n" msgstr "" -#: src/datastore/datastore_api.c:794 src/datastore/datastore_api.c:800 -#, fuzzy -msgid "Invalid error message received from datastore service" -msgstr "Nhận được thông báo « %s » sai từ đồng đẳng « %s ».\n" - -#: src/datastore/datastore_api.c:806 -#, fuzzy -msgid "# status messages received" -msgstr "# các thông báo phát hiện dht được nhận" +#: src/arm/gnunet-arm.c:280 +#, fuzzy, c-format +msgid "Failed to remove configuration file %s\n" +msgstr "Không thể lưu tập tin cấu hình « %s »:" -#: src/datastore/datastore_api.c:877 -#, fuzzy -msgid "# PUT requests executed" -msgstr "# các yêu cầu dht được định tuyến" +#: src/arm/gnunet-arm.c:286 +#, fuzzy, c-format +msgid "Failed to remove servicehome directory %s\n" +msgstr "Lỗi truy cập đến thư mục nhà GNUnet « %s »\n" -#: src/datastore/datastore_api.c:948 +#: src/arm/gnunet-arm.c:407 #, fuzzy -msgid "# RESERVE requests executed" -msgstr "# các yêu cầu dht được định tuyến" +msgid "stop all GNUnet services" +msgstr "hủy cài đặt dịch vụ GNUnet" -#: src/datastore/datastore_api.c:1013 -msgid "# RELEASE RESERVE requests executed" +#: src/arm/gnunet-arm.c:409 +msgid "start a particular service" msgstr "" -#: src/datastore/datastore_api.c:1074 -#, fuzzy -msgid "# UPDATE requests executed" -msgstr "# các yêu cầu dht được định tuyến" - -#: src/datastore/datastore_api.c:1142 -#, fuzzy -msgid "# REMOVE requests executed" -msgstr "# các yêu cầu dht được định tuyến" +#: src/arm/gnunet-arm.c:411 +msgid "stop a particular service" +msgstr "" -#: src/datastore/datastore_api.c:1187 +#: src/arm/gnunet-arm.c:413 #, fuzzy -msgid "Failed to receive response from database.\n" -msgstr "" -"\n" -"Không nhận được đáp ứng từ gnunetd.\n" +msgid "start all GNUnet default services" +msgstr "hủy cài đặt dịch vụ GNUnet" -#: src/datastore/datastore_api.c:1247 +#: src/arm/gnunet-arm.c:416 #, fuzzy -msgid "# Results received" -msgstr "# các kết quả dht được nhận" +msgid "stop and start all GNUnet default services" +msgstr "hủy cài đặt dịch vụ GNUnet" -#: src/datastore/datastore_api.c:1318 -msgid "# GET REPLICATION requests executed" +#: src/arm/gnunet-arm.c:419 +msgid "delete config file and directory on exit" msgstr "" -#: src/datastore/datastore_api.c:1385 -msgid "# GET ZERO ANONYMITY requests executed" +#: src/arm/gnunet-arm.c:421 +msgid "don't print status messages" msgstr "" -#: src/datastore/datastore_api.c:1449 +#: src/arm/gnunet-arm.c:424 #, fuzzy -msgid "# GET requests executed" -msgstr "# các yêu cầu dht được định tuyến" +msgid "timeout for completing current operation" +msgstr "thời gian chờ sự hoàn thành của một lần lặp (theo miligiây)" -#: src/datastore/plugin_datastore_template.c:241 -msgid "Template database running\n" +#: src/arm/gnunet-arm.c:426 +msgid "List currently running services" msgstr "" -#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:52 -#, fuzzy -msgid "# bytes used in file-sharing datastore" -msgstr "# các byte được phép trong kho dữ liệu" +#: src/arm/gnunet-arm.c:437 +msgid "Control services and the Automated Restart Manager (ARM)" +msgstr "" -#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:331 -#, fuzzy -msgid "# bytes expired" -msgstr "# các byte được nhận" +#: src/arm/gnunet-service-arm.c:334 +#, fuzzy, c-format +msgid "Failed to start service `%s'\n" +msgstr "Lỗi bắt đầu thu thập.\n" -#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:397 -msgid "# bytes purged (low-priority)" -msgstr "" +#: src/arm/gnunet-service-arm.c:337 +#, fuzzy, c-format +msgid "Starting service `%s'\n" +msgstr "Đang bắt đầu tài về « %s »\n" -#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:457 -msgid "Transmission to client failed!\n" +#: src/arm/gnunet-service-arm.c:363 +msgid "Could not send status result to client\n" msgstr "" -#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:610 -msgid "# results found" -msgstr "" +#: src/arm/gnunet-service-arm.c:397 +#, fuzzy +msgid "Could not send list result to client\n" +msgstr "Không thể đọc danh sách bạn bè « %s »\n" -#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:655 +#: src/arm/gnunet-service-arm.c:527 +#, fuzzy, c-format +msgid "Unable to create socket for service `%s': %s\n" +msgstr "Không thể tạo tài khoản người dùng:" + +#: src/arm/gnunet-service-arm.c:549 #, c-format -msgid "" -"Insufficient space (%llu bytes are available) to satisfy `%s' request for " -"%llu bytes\n" +msgid "Unable to bind listening socket for service `%s' to address `%s': %s\n" msgstr "" -#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:666 +#: src/arm/gnunet-service-arm.c:563 #, c-format -msgid "" -"The requested amount (%llu bytes) is larger than the cache size (%llu " -"bytes)\n" +msgid "ARM now monitors connections to service `%s' at `%s'\n" msgstr "" -#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:670 -msgid "" -"Insufficient space to satisfy request and requested amount is larger than " -"cache size" -msgstr "" +#: src/arm/gnunet-service-arm.c:671 +#, fuzzy, c-format +msgid "Preparing to stop `%s'\n" +msgstr "Đang bắt đầu tài lên « %s ».\n" -#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:676 -msgid "Insufficient space to satisfy request" -msgstr "" +#: src/arm/gnunet-service-arm.c:884 +#, fuzzy, c-format +msgid "Restarting service `%s'.\n" +msgstr "Đang nạp và khởi động dùng « %s ».\n" -#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:681 -#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:735 -#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:956 -#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:1441 -msgid "# reserved" +#: src/arm/gnunet-service-arm.c:979 +msgid "exit" msgstr "" -#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:750 -msgid "Could not find matching reservation" +#: src/arm/gnunet-service-arm.c:984 +msgid "signal" msgstr "" -#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:824 src/datacache/datacache.c:118 -#: src/datacache/datacache.c:248 +#: src/arm/gnunet-service-arm.c:989 #, fuzzy -msgid "# bytes stored" -msgstr "# các byte trong kho dữ liệu" +msgid "unknown" +msgstr "Lỗi không rõ" -#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:838 +#: src/arm/gnunet-service-arm.c:995 +#, fuzzy, c-format +msgid "Service `%s' took %llu ms to terminate\n" +msgstr "Dịch vụ đã bị xoá.\n" + +#: src/arm/gnunet-service-arm.c:1030 #, c-format -msgid "Need %llu bytes more space (%llu allowed, using %llu)\n" +msgid "Service `%s' terminated with status %s/%d, will restart in %llu ms\n" msgstr "" -#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:1004 +#: src/arm/gnunet-service-arm.c:1076 src/arm/mockup-service.c:41 #, fuzzy -msgid "# GET requests received" -msgstr "# các yêu cầu get (lấy) dht được nhận" +msgid "Failed to transmit shutdown ACK.\n" +msgstr "Lỗi bắt đầu thu thập.\n" -#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:1018 -#, fuzzy -msgid "# requests filtered by bloomfilter" -msgstr "# các yêu cầu được lọc theo bộ lọc bloom" +#: src/arm/gnunet-service-arm.c:1175 +#, fuzzy, c-format +msgid "Configuration file `%s' for service `%s' not valid: %s\n" +msgstr "Tập tin cấu hình « %s » đã được ghi.\n" -#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:1046 -#, fuzzy -msgid "# UPDATE requests received" -msgstr "# các yêu cầu get (lấy) dht được nhận" +#: src/arm/gnunet-service-arm.c:1177 +msgid "option missing" +msgstr "" -#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:1080 -#, fuzzy -msgid "# GET REPLICATION requests received" -msgstr "# các yêu cầu get (lấy) dht được nhận" +#: src/arm/gnunet-service-arm.c:1262 +#, fuzzy, c-format +msgid "Starting default services `%s'\n" +msgstr "Đang bắt đầu tài về « %s »\n" -#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:1115 -#, fuzzy -msgid "# GET ZERO ANONYMITY requests received" -msgstr "# các yêu cầu get (lấy) dht được nhận" +#: src/arm/gnunet-service-arm.c:1273 +#, c-format +msgid "Default service `%s' not configured correctly!\n" +msgstr "" -#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:1142 -msgid "Content not found" +#: src/arm/gnunet-service-arm.c:1287 +msgid "" +"No default services configured, GNUnet will not really start right now.\n" msgstr "" -#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:1152 -msgid "# bytes removed (explicit request)" +#: src/arm/mockup-service.c:46 +msgid "Transmitting shutdown ACK.\n" +msgstr "" + +#: src/arm/mockup-service.c:69 +msgid "Initiating shutdown as requested by client.\n" msgstr "" -#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:1186 +#: src/block/block.c:105 +#, fuzzy, c-format +msgid "Loading block plugin `%s'\n" +msgstr "Đang nạp các truyền tải « %s »\n" + +#: src/chat/chat.c:175 #, fuzzy -msgid "# REMOVE requests received" -msgstr "# các yêu cầu get (lấy) dht được nhận" +msgid "Could not transmit confirmation receipt\n" +msgstr "Không thể truy cập đến thông tin về không gian tên.\n" -#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:1230 -#, c-format -msgid "Datastore payload inaccurate (%lld < %lld). Trying to fix.\n" +#: src/chat/chat.c:283 +msgid "The current user must be the the first one joined\n" msgstr "" -#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:1295 -#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:1486 src/datacache/datacache.c:144 -#: src/datacache/datacache.c:151 -#, c-format -msgid "No `%s' specified for `%s' in configuration!\n" -msgstr "" +#: src/chat/chat.c:412 +#, fuzzy, c-format +msgid "Unknown message type: '%u'\n" +msgstr "\tKhông rõ miền tên « %s »\n" -#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:1303 -#, c-format -msgid "Loading `%s' datastore plugin\n" -msgstr "" +#: src/chat/chat.c:472 +#, fuzzy, c-format +msgid "Configuration option `%s' in section `%s' missing\n" +msgstr "Giá trị cấu hình « %s » cho « %s » trong phần « %s » nên là con số\n" -#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:1312 +#: src/chat/chat.c:480 #, fuzzy, c-format -msgid "Failed to load datastore plugin for `%s'\n" -msgstr "Không thể nạp phần bổ sung truyền tải « %s »\n" +msgid "Failed to access chat home directory `%s'\n" +msgstr "Lỗi truy cập đến thư mục nhà GNUnet « %s »\n" -#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:1491 -msgid "# quota" -msgstr "" +#: src/chat/chat.c:498 +#, fuzzy, c-format +msgid "Failed to create/open key in file `%s'\n" +msgstr "Lỗi mở tập tin ghi sự kiện « %s »: %s\n" -#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:1493 -msgid "# cache size" +#: src/chat/chat.c:559 +#, fuzzy +msgid "Could not serialize metadata\n" +msgstr "Không thể tạo miền tên.\n" + +#: src/chat/chat.c:674 +#, fuzzy +msgid "Failed to connect to the chat service\n" +msgstr "Lỗi kết nối đến gnunetd.\n" + +#: src/chat/chat.c:680 +msgid "Undefined mandatory parameter: joinCallback\n" msgstr "" -#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:1503 -#, c-format -msgid "Could not use specified filename `%s' for bloomfilter.\n" +#: src/chat/chat.c:686 +msgid "Undefined mandatory parameter: messageCallback\n" msgstr "" -#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:1516 -#, fuzzy -msgid "Failed to initialize bloomfilter.\n" -msgstr "Lỗi sơ khởi dịch vụ « %s ».\n" +#: src/chat/chat.c:692 +msgid "Undefined mandatory parameter: memberCallback\n" +msgstr "" -#: src/core/gnunet-service-core_sessions.c:210 -#: src/core/gnunet-service-core_sessions.c:275 -msgid "# entries in session map" +#: src/chat/gnunet-chat.c:92 +msgid "Joined\n" msgstr "" -#: src/core/gnunet-service-core_sessions.c:240 -#, fuzzy -msgid "# type map refreshes sent" -msgstr "# tổng số yêu cầu lỗ hổng được gửi" +#: src/chat/gnunet-chat.c:124 src/chat/gnunet-chat.c:132 +#: src/chat/gnunet-chat.c:212 src/chat/gnunet-chat.c:251 +#: src/chat/gnunet-chat.c:327 src/chat/gnunet-chat.c:369 +#: src/chat/gnunet-chat.c:398 src/chat/gnunet-chat.c:698 +msgid "anonymous" +msgstr "nặc danh" -#: src/core/gnunet-service-core_sessions.c:416 -msgid "# messages discarded (expired prior to transmission)" -msgstr "" +#: src/chat/gnunet-chat.c:143 +#, fuzzy, c-format +msgid "(%s) `%s' said: %s\n" +msgstr "« %s » nói: %s\n" -#: src/core/gnunet-core-list-connections.c:77 -#: src/peerinfo-tool/gnunet-peerinfo.c:60 +#: src/chat/gnunet-chat.c:146 src/chat/gnunet-chat.c:149 #, fuzzy, c-format -msgid "Peer `%s'\n" -msgstr "Tôi là đồng đẳng « %s ».\n" +msgid "(%s) `%s' said to you: %s\n" +msgstr "« %s » nói cho bạn: %s\n" -#: src/core/gnunet-core-list-connections.c:167 -#: src/peerinfo-tool/gnunet-peerinfo.c:199 +#: src/chat/gnunet-chat.c:152 #, fuzzy, c-format -msgid "Invalid command line argument `%s'\n" -msgstr "Đối số không hợp lệ cho « %s ».\n" +msgid "(%s) `%s' said for sure: %s\n" +msgstr "« %s » nói thật: %s\n" -#: src/core/gnunet-core-list-connections.c:188 -#: src/peerinfo-tool/gnunet-peerinfo.c:257 -msgid "don't resolve host names" -msgstr "không quyết định các tên máy" +#: src/chat/gnunet-chat.c:155 +#, fuzzy, c-format +msgid "(%s) `%s' said to you for sure: %s\n" +msgstr "« %s » nói thật cho bạn: %s\n" -#: src/core/gnunet-core-list-connections.c:195 -#, fuzzy -msgid "Print information about connected peers." -msgstr "In ra thông tin về các đồng đẳng GNUnet." +#: src/chat/gnunet-chat.c:158 +#, fuzzy, c-format +msgid "(%s) `%s' was confirmed that you received: %s\n" +msgstr "« %s » xác nhận bạn đã nhận được: %s\n" -#: src/core/gnunet-service-core_clients.c:357 -#, fuzzy -msgid "# send requests dropped (disconnected)" -msgstr "# các yêu cầu lỗ hổng bị bỏ do trọng tải" +#: src/chat/gnunet-chat.c:161 +#, fuzzy, c-format +msgid "(%s) `%s' was confirmed that you and only you received: %s\n" +msgstr "« %s » xác nhận mà chỉ bạn đã nhận được: %s\n" -#: src/core/gnunet-service-core_clients.c:462 -#, fuzzy -msgid "# messages discarded (session disconnected)" -msgstr "# các thông báo được chắp liền" +#: src/chat/gnunet-chat.c:164 +#, fuzzy, c-format +msgid "(%s) `%s' was confirmed that you received from him or her: %s\n" +msgstr "« %s » xác nhận mà bạn đã nhận được từ họ : %s\n" -#: src/core/gnunet-service-core_clients.c:800 +#: src/chat/gnunet-chat.c:169 #, fuzzy, c-format -msgid "# bytes of messages of type %u received" -msgstr "# các byte nhiễu được nhận" +msgid "" +"(%s) `%s' was confirmed that you and only you received from him or her: %s\n" +msgstr "« %s » xác nhận mà chỉ bạn đa nhận được từ họ : %s\n" -#: src/core/gnunet-service-core.c:99 +#: src/chat/gnunet-chat.c:172 +#, fuzzy, c-format +msgid "(%s) `%s' said off the record: %s\n" +msgstr "« %s » nói không chính thức: %s\n" + +#: src/chat/gnunet-chat.c:175 +#, fuzzy, c-format +msgid "(%s) <%s> said using an unknown message type: %s\n" +msgstr "<%s> đã nói bằng một kiểu tin nhẳn không rõ : %s\n" + +#: src/chat/gnunet-chat.c:216 #, c-format -msgid "Core service of `%4s' ready.\n" +msgid "'%s' acknowledged message #%d\n" msgstr "" -#: src/core/gnunet-service-core_typemap.c:110 -#: src/core/gnunet-service-core_typemap.c:121 -#, fuzzy -msgid "# type maps received" -msgstr "# các thông báo phát hiện dht được nhận" +#: src/chat/gnunet-chat.c:258 +#, c-format +msgid "`%s' entered the room\n" +msgstr "« %s » vào phòng\n" -#: src/core/gnunet-service-core_typemap.c:151 -msgid "# updates to my type map" -msgstr "" +#: src/chat/gnunet-chat.c:258 +#, c-format +msgid "`%s' left the room\n" +msgstr "« %s » rời phòng\n" -#: src/core/gnunet-service-core_neighbours.c:163 +#: src/chat/gnunet-chat.c:319 src/chat/gnunet-chat.c:361 #, fuzzy -msgid "# sessions terminated by transport disconnect" -msgstr "# Các quảng cáo đồng đẳng bị hủy do trọng tải" +msgid "Could not change username\n" +msgstr "Không thể tạo miền tên.\n" -#: src/core/gnunet-service-core_neighbours.c:180 -#: src/core/gnunet-service-core_neighbours.c:343 -msgid "# neighbour entries allocated" -msgstr "" +#: src/chat/gnunet-chat.c:332 src/chat/gnunet-chat.c:700 +#, fuzzy, c-format +msgid "Joining room `%s' as user `%s'...\n" +msgstr "Đã vào phòng « %s » là người dùng « %s ».\n" -#: src/core/gnunet-service-core_neighbours.c:252 -msgid "# encrypted bytes given to transport" -msgstr "" +#: src/chat/gnunet-chat.c:371 +#, fuzzy, c-format +msgid "Changed username to `%s'\n" +msgstr "Đã thay đổi tên người dùng thành « %s ».\n" -#: src/core/gnunet-service-core_neighbours.c:430 +#: src/chat/gnunet-chat.c:386 #, c-format -msgid "Unsupported message of type %u (%u bytes) received from peer `%s'\n" -msgstr "" +msgid "Users in room `%s': " +msgstr "Người dùng trong phòng « %s »:" -#: src/core/gnunet-service-core_kx.c:491 -msgid "# bytes encrypted" -msgstr "# các byte đã mã hoá" +#: src/chat/gnunet-chat.c:432 +msgid "Syntax: /msg USERNAME MESSAGE" +msgstr "Cú pháp: /msg TÊN_NGƯỜI_DÙNG TIN_NHẲN" -#: src/core/gnunet-service-core_kx.c:541 -msgid "# bytes decrypted" -msgstr "# các byte đã giải mã" +#: src/chat/gnunet-chat.c:441 +#, c-format +msgid "Unknown user `%s'. Make sure you specify its numeric suffix, if any.\n" +msgstr "" + +#: src/chat/gnunet-chat.c:458 +#, c-format +msgid "User `%s' is currently not in the room!\n" +msgstr "Người dùng « %s » hiện thời không có trong phòng này.\n" -#: src/core/gnunet-service-core_kx.c:602 src/dv/gnunet-service-dv.c:3002 -#: src/hostlist/hostlist-server.c:436 src/peerinfo-tool/gnunet-peerinfo.c:156 +#: src/chat/gnunet-chat.c:511 #, fuzzy, c-format -msgid "Error in communication with PEERINFO service\n" -msgstr "Cổng để liên lạc với giao diện người dùng GNUnet" +msgid "Unknown command `%s'\n" +msgstr "Không rõ câu lệnh « %s ».\n" -#: src/core/gnunet-service-core_kx.c:618 -msgid "# Delayed connecting due to lack of public key" +#: src/chat/gnunet-chat.c:522 +msgid "" +"Use `/join #roomname' to join a chat room. Joining a room will cause you to " +"leave the current room" msgstr "" +"Gõ chuỗi « /join #tên_phòng » để vào một phòng trò chuyện nào đó (việc này " +"cũng gây ra bạn ra khỏi phòng hiện tại)" -#: src/core/gnunet-service-core_kx.c:668 -msgid "# key exchanges initiated" +#: src/chat/gnunet-chat.c:526 +msgid "" +"Use `/nick nickname' to change your nickname. This will cause you to leave " +"the current room and immediately rejoin it with the new name." msgstr "" +"Gõ chuỗi « /nick tên_hiệu » để thay đổi tên hiệu của mình (việc này cũng gây " +"ra bạn ra khỏi phòng hiện tại, sau đó vào lại ngay với tên mới)" -#: src/core/gnunet-service-core_kx.c:689 -msgid "# key exchanges stopped" +#: src/chat/gnunet-chat.c:530 +msgid "" +"Use `/msg nickname message' to send a private message to the specified user" msgstr "" +"Gõ chuỗi « /msg tên_hiệu tin_nhẳn » để gửi một tin nhẳn riêng cho người dùng " +"có tên đó" -#: src/core/gnunet-service-core_kx.c:741 -#, fuzzy -msgid "# session keys received" -msgstr "# các khoá phiên chạy bị từ chối" +#: src/chat/gnunet-chat.c:533 +msgid "The `/notice' command is an alias for `/msg'" +msgstr "Lệnh « /notice » là một biệt hiệu cho « /msg »" -#: src/core/gnunet-service-core_kx.c:760 -#, c-format -msgid "`%s' is for `%s', not for me. Ignoring.\n" -msgstr "" +#: src/chat/gnunet-chat.c:535 +msgid "The `/query' command is an alias for `/msg'" +msgstr "Lệnh « /query » là một biệt hiệu cho « /msg »" -#: src/core/gnunet-service-core_kx.c:798 +#: src/chat/gnunet-chat.c:537 #, fuzzy -msgid "# SET_KEY messages decrypted" -msgstr "# các thông báo được chắp liền" +msgid "Use `/sig message' to send a signed public message" +msgstr "" +"Gõ chuỗi « /msg tên_hiệu tin_nhẳn » để gửi một tin nhẳn riêng cho người dùng " +"có tên đó" -#: src/core/gnunet-service-core_kx.c:878 -#: src/transport/gnunet-service-transport_validation.c:781 -#, fuzzy -msgid "# PING messages received" -msgstr "# các thông báo PING được tạo" +#: src/chat/gnunet-chat.c:540 +msgid "Use `/ack message' to require signed acknowledgment of the message" +msgstr "" -#: src/core/gnunet-service-core_kx.c:912 -#, c-format -msgid "" -"Received PING from `%s' for different identity: I am `%s', PONG identity: `" -"%s'\n" +#: src/chat/gnunet-chat.c:543 +msgid "Use `/anonymous message' to send a public anonymous message" msgstr "" -#: src/core/gnunet-service-core_kx.c:933 +#: src/chat/gnunet-chat.c:545 #, fuzzy -msgid "# PONG messages created" -msgstr "# các thông báo PING được tạo" +msgid "The `/anon' command is an alias for `/anonymous'" +msgstr "Lệnh « /notice » là một biệt hiệu cho « /msg »" -#: src/core/gnunet-service-core_kx.c:1021 -#, fuzzy -msgid "# sessions terminated by timeout" -msgstr "# các byte loại đi bởi TCP (đi ra)" +#: src/chat/gnunet-chat.c:547 +msgid "Use `/quit' to terminate gnunet-chat" +msgstr "Gõ chuỗi « /quit » để thoát khỏi trình gnunet-chat" -#: src/core/gnunet-service-core_kx.c:1032 -#, fuzzy -msgid "# keepalive messages sent" -msgstr "# các thông báo PING nhập thô được gửi" +#: src/chat/gnunet-chat.c:549 +msgid "The `/leave' command is an alias for `/quit'" +msgstr "Lệnh « /leave » là một biệt hiệu cho « /quit »" -#: src/core/gnunet-service-core_kx.c:1090 -#: src/transport/gnunet-service-transport_validation.c:991 -#, fuzzy -msgid "# PONG messages received" -msgstr "# các thông báo PONG đã mật mã được nhận" +#: src/chat/gnunet-chat.c:552 +msgid "Use `/names' to list all of the current members in the chat room" +msgstr "" +"Gõ chuỗi « /names » để liệt kê tất cả các thành viên hiện thời trong phòng " +"trò chuyện đó" -#: src/core/gnunet-service-core_kx.c:1120 -#, fuzzy -msgid "# PONG messages decrypted" +#: src/chat/gnunet-chat.c:554 +msgid "Use `/help command' to get help for a specific command" +msgstr "Gõ chuỗi « /help LỆNH » để xem trợ giúp về lệnh đó" + +#: src/chat/gnunet-chat.c:670 +msgid "You must specify a nickname\n" +msgstr "Phải ghi rõ tên hiệu\n" + +#: src/chat/gnunet-chat.c:686 +#, c-format +msgid "Failed to join room `%s'\n" +msgstr "Lỗi vào phòng « %s »\n" + +#: src/chat/gnunet-chat.c:725 +msgid "set the nickname to use (required)" +msgstr "đặt tên hiệu cần dùng (cần thiết)" + +#: src/chat/gnunet-chat.c:728 +msgid "set the chat room to join" +msgstr "đặt phòng trò chuyện cần vào" + +#: src/chat/gnunet-chat.c:740 +msgid "Join a chat on GNUnet." +msgstr "Vào phòng trò chuyện trên GNUnet." + +#: src/chat/gnunet-service-chat.c:267 +#, fuzzy +msgid "Failed to queue a message notification\n" +msgstr "Lỗi lưu cấu hình." + +#: src/chat/gnunet-service-chat.c:546 +#, fuzzy +msgid "Failed to queue a join notification\n" +msgstr "Lỗi lưu cấu hình." + +#: src/chat/gnunet-service-chat.c:729 +#, fuzzy +msgid "Failed to queue a confirmation receipt\n" +msgstr "Lỗi lưu cấu hình." + +#: src/chat/gnunet-service-chat.c:907 +#, fuzzy +msgid "Failed to queue a leave notification\n" +msgstr "Lỗi lưu cấu hình." + +#: src/core/core_api.c:798 +msgid "Client was disconnected from core service, trying to reconnect.\n" +msgstr "" + +#: src/core/gnunet-core-list-connections.c:77 +#: src/peerinfo-tool/gnunet-peerinfo.c:240 +#, fuzzy, c-format +msgid "Peer `%s'\n" +msgstr "Tôi là đồng đẳng « %s ».\n" + +#: src/core/gnunet-core-list-connections.c:175 +#: src/peerinfo-tool/gnunet-peerinfo.c:717 +#, fuzzy, c-format +msgid "Invalid command line argument `%s'\n" +msgstr "Đối số không hợp lệ cho « %s ».\n" + +#: src/core/gnunet-core-list-connections.c:196 +#: src/peerinfo-tool/gnunet-peerinfo.c:836 +msgid "don't resolve host names" +msgstr "không quyết định các tên máy" + +#: src/core/gnunet-core-list-connections.c:203 +#, fuzzy +msgid "Print information about connected peers." +msgstr "In ra thông tin về các đồng đẳng GNUnet." + +#: src/core/gnunet-service-core.c:99 +#, c-format +msgid "Core service of `%4s' ready.\n" +msgstr "" + +#: src/core/gnunet-service-core_clients.c:360 +#, fuzzy +msgid "# send requests dropped (disconnected)" +msgstr "# các yêu cầu lỗ hổng bị bỏ do trọng tải" + +#: src/core/gnunet-service-core_clients.c:465 +#, fuzzy +msgid "# messages discarded (session disconnected)" +msgstr "# các thông báo được chắp liền" + +#: src/core/gnunet-service-core_clients.c:801 +#, fuzzy, c-format +msgid "# bytes of messages of type %u received" +msgstr "# các byte nhiễu được nhận" + +#: src/core/gnunet-service-core_kx.c:493 +msgid "# bytes encrypted" +msgstr "# các byte đã mã hoá" + +#: src/core/gnunet-service-core_kx.c:543 +msgid "# bytes decrypted" +msgstr "# các byte đã giải mã" + +#: src/core/gnunet-service-core_kx.c:604 src/dv/gnunet-service-dv.c:3002 +#: src/hostlist/hostlist-server.c:436 +#, fuzzy +msgid "Error in communication with PEERINFO service\n" +msgstr "Cổng để liên lạc với giao diện người dùng GNUnet" + +#: src/core/gnunet-service-core_kx.c:625 +msgid "# Delayed connecting due to lack of public key" +msgstr "" + +#: src/core/gnunet-service-core_kx.c:677 +msgid "# key exchanges initiated" +msgstr "" + +#: src/core/gnunet-service-core_kx.c:698 +msgid "# key exchanges stopped" +msgstr "" + +#: src/core/gnunet-service-core_kx.c:750 +#, fuzzy +msgid "# session keys received" +msgstr "# các khoá phiên chạy bị từ chối" + +#: src/core/gnunet-service-core_kx.c:769 +#, c-format +msgid "`%s' is for `%s', not for me. Ignoring.\n" +msgstr "" + +#: src/core/gnunet-service-core_kx.c:807 +#, fuzzy +msgid "# SET_KEY messages decrypted" +msgstr "# các thông báo được chắp liền" + +#: src/core/gnunet-service-core_kx.c:887 +#: src/transport/gnunet-service-transport_validation.c:803 +#, fuzzy +msgid "# PING messages received" +msgstr "# các thông báo PING được tạo" + +#: src/core/gnunet-service-core_kx.c:921 +#, c-format +msgid "" +"Received PING from `%s' for different identity: I am `%s', PONG identity: `" +"%s'\n" +msgstr "" + +#: src/core/gnunet-service-core_kx.c:942 +#, fuzzy +msgid "# PONG messages created" +msgstr "# các thông báo PING được tạo" + +#: src/core/gnunet-service-core_kx.c:1030 +#, fuzzy +msgid "# sessions terminated by timeout" +msgstr "# các byte loại đi bởi TCP (đi ra)" + +#: src/core/gnunet-service-core_kx.c:1041 +#, fuzzy +msgid "# keepalive messages sent" +msgstr "# các thông báo PING nhập thô được gửi" + +#: src/core/gnunet-service-core_kx.c:1099 +#: src/transport/gnunet-service-transport_validation.c:1026 +#, fuzzy +msgid "# PONG messages received" +msgstr "# các thông báo PONG đã mật mã được nhận" + +#: src/core/gnunet-service-core_kx.c:1129 +#, fuzzy +msgid "# PONG messages decrypted" msgstr "# các thông báo PING được tạo" -#: src/core/gnunet-service-core_kx.c:1152 +#: src/core/gnunet-service-core_kx.c:1161 #, fuzzy msgid "# session keys confirmed via PONG" msgstr "# Các quảng cáo đồng đẳng được xác nhận qua PONG" -#: src/core/gnunet-service-core_kx.c:1216 +#: src/core/gnunet-service-core_kx.c:1227 #, fuzzy msgid "# SET_KEY and PING messages created" msgstr "# các thông báo PING được tạo" -#: src/core/gnunet-service-core_kx.c:1357 +#: src/core/gnunet-service-core_kx.c:1368 msgid "# failed to decrypt message (no session key)" msgstr "" -#: src/core/gnunet-service-core_kx.c:1399 -#: src/core/gnunet-service-core_kx.c:1424 +#: src/core/gnunet-service-core_kx.c:1410 +#: src/core/gnunet-service-core_kx.c:1435 #, fuzzy msgid "# bytes dropped (duplicates)" msgstr "# các byte loại bỏ bởi UDP (đi ra)" -#: src/core/gnunet-service-core_kx.c:1411 +#: src/core/gnunet-service-core_kx.c:1422 #, fuzzy msgid "# bytes dropped (out of sequence)" msgstr "# các byte loại bỏ bởi UDP (đi ra)" -#: src/core/gnunet-service-core_kx.c:1448 +#: src/core/gnunet-service-core_kx.c:1459 #, fuzzy, c-format msgid "Message received far too old (%llu ms). Content ignored.\n" msgstr "Thông báo nhận được cũ hơn một ngày. Đã loại bỏ.\n" -#: src/core/gnunet-service-core_kx.c:1452 +#: src/core/gnunet-service-core_kx.c:1463 #, fuzzy msgid "# bytes dropped (ancient message)" msgstr "# các byte loại bỏ bởi UDP (đi ra)" -#: src/core/gnunet-service-core_kx.c:1460 +#: src/core/gnunet-service-core_kx.c:1471 #, fuzzy msgid "# bytes of payload decrypted" msgstr "# các byte đã giải mã" -#: src/core/gnunet-service-core_kx.c:1521 +#: src/core/gnunet-service-core_kx.c:1532 #, fuzzy msgid "Core service is lacking HOSTKEY configuration setting. Exiting.\n" msgstr "Lưu cấu hình ngay bây giờ không?" -#: src/core/gnunet-service-core_kx.c:1529 +#: src/core/gnunet-service-core_kx.c:1540 msgid "Core service could not access hostkey. Exiting.\n" msgstr "" -#: src/core/gnunet-service-core_kx.c:1539 -#: src/transport/gnunet-service-transport.c:537 -#: src/hostlist/hostlist-server.c:555 src/peerinfo-tool/gnunet-peerinfo.c:207 -#, fuzzy, c-format +#: src/core/gnunet-service-core_kx.c:1550 src/hostlist/hostlist-server.c:561 +#: src/peerinfo-tool/gnunet-peerinfo.c:723 +#: src/transport/gnunet-service-transport.c:595 +#, fuzzy msgid "Could not access PEERINFO service. Exiting.\n" msgstr "Không thể truy cập đến thông tin về không gian tên.\n" -#: src/core/core_api.c:798 -msgid "Client was disconnected from core service, trying to reconnect.\n" -msgstr "" +#: src/core/gnunet-service-core_neighbours.c:165 +#, fuzzy +msgid "# sessions terminated by transport disconnect" +msgstr "# Các quảng cáo đồng đẳng bị hủy do trọng tải" -#: src/vpn/gnunet-daemon-exit.c:1513 -msgid "Daemon to run to provide an IP exit node for the VPN" +#: src/core/gnunet-service-core_neighbours.c:182 +#: src/core/gnunet-service-core_neighbours.c:344 +msgid "# neighbour entries allocated" msgstr "" -#: src/vpn/gnunet-daemon-vpn.c:1294 -msgid "help text" +#: src/core/gnunet-service-core_neighbours.c:253 +msgid "# encrypted bytes given to transport" msgstr "" -#: src/util/getopt_helpers.c:84 +#: src/core/gnunet-service-core_neighbours.c:432 #, c-format -msgid "" -"Arguments mandatory for long options are also mandatory for short options.\n" +msgid "Unsupported message of type %u (%u bytes) received from peer `%s'\n" msgstr "" -"Mọi đối số bắt buộc phải sử dụng với tùy chọn dài cũng bắt buộc với tùy chọn " -"ngắn.\n" - -#: src/util/getopt_helpers.c:255 src/util/getopt_helpers.c:283 -#, c-format -msgid "You must pass a number to the `%s' option.\n" -msgstr "Phải gửi một con số cho tùy chọn « %s ».\n" - -#: src/util/common_logging.c:239 src/util/common_logging.c:861 -msgid "DEBUG" -msgstr "GỠ LỖI" - -#: src/util/common_logging.c:241 src/util/common_logging.c:859 -msgid "INFO" -msgstr "TIN" - -#: src/util/common_logging.c:243 src/util/common_logging.c:857 -msgid "WARNING" -msgstr "CẢNH BÁO" -#: src/util/common_logging.c:245 src/util/common_logging.c:855 -msgid "ERROR" -msgstr "LỖI" - -#: src/util/common_logging.c:247 src/util/common_logging.c:863 -msgid "NONE" +#: src/core/gnunet-service-core_sessions.c:208 +#: src/core/gnunet-service-core_sessions.c:273 +msgid "# entries in session map" msgstr "" -#: src/util/common_logging.c:579 -#, fuzzy, c-format -msgid "Failed to create or access directory for log file `%s'\n" -msgstr "Không thể truy cập đến tập tin gnunet-directory « %s »\n" - -#: src/util/common_logging.c:696 -#, fuzzy, c-format -msgid "Message `%.*s' repeated %u times in the last %s\n" -msgstr "Thông điệp « %.*s » đã lặp lại %u lần trong %llu giây trước\n" +#: src/core/gnunet-service-core_sessions.c:238 +#, fuzzy +msgid "# type map refreshes sent" +msgstr "# tổng số yêu cầu lỗ hổng được gửi" -#: src/util/common_logging.c:864 -msgid "INVALID" +#: src/core/gnunet-service-core_sessions.c:414 +msgid "# messages discarded (expired prior to transmission)" msgstr "" -#: src/util/common_logging.c:946 -msgid "unknown address" -msgstr "" +#: src/core/gnunet-service-core_typemap.c:110 +#: src/core/gnunet-service-core_typemap.c:121 +#, fuzzy +msgid "# type maps received" +msgstr "# các thông báo phát hiện dht được nhận" -#: src/util/common_logging.c:984 -msgid "invalid address" +#: src/core/gnunet-service-core_typemap.c:151 +msgid "# updates to my type map" msgstr "" -#: src/util/plugin.c:89 -#, c-format -msgid "Initialization of plugin mechanism failed: %s!\n" -msgstr "Lỗi sơ khởi cơ chế phần bổ sung: %s\n" +#: src/datacache/datacache.c:118 src/datacache/datacache.c:255 +#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:854 +#, fuzzy +msgid "# bytes stored" +msgstr "# các byte trong kho dữ liệu" -#: src/util/plugin.c:146 +#: src/datacache/datacache.c:144 src/datacache/datacache.c:151 +#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:1531 +#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:1542 #, c-format -msgid "`%s' failed to resolve method '%s' with error: %s\n" -msgstr "« %s » không giải quyết được phương pháp « %s », với lỗi: %s\n" +msgid "No `%s' specified for `%s' in configuration!\n" +msgstr "" -#: src/util/plugin.c:219 +#: src/datacache/datacache.c:183 #, c-format -msgid "`%s' failed for library `%s' with error: %s\n" -msgstr "« %s » thất bại cho thư viện « %s » với lỗi: %s\n" +msgid "Loading `%s' datacache plugin\n" +msgstr "" -#: src/util/plugin.c:349 +#: src/datacache/datacache.c:191 +#, fuzzy, c-format +msgid "Failed to load datacache plugin for `%s'\n" +msgstr "Lỗi cập nhật dữ liệu cho mô-đun « %s »\n" + +#: src/datacache/datacache.c:281 #, fuzzy -msgid "Could not determine plugin installation path.\n" -msgstr "Không thể truy cập đến thông tin về không gian tên.\n" +msgid "# requests received" +msgstr "# các yêu cầu get (lấy) dht được nhận" -#: src/util/configuration.c:245 -#, fuzzy, c-format -msgid "Syntax error in configuration file `%s' at line %u.\n" -msgstr "Gặp lỗi cú pháp trong tập tin cấu hình « %s » tại dòng %d.\n" +#: src/datacache/datacache.c:291 +msgid "# requests filtered by bloom filter" +msgstr "# các yêu cầu được lọc theo bộ lọc bloom" -#: src/util/configuration.c:817 +#: src/datacache/plugin_datacache_mysql.c:103 +#: src/datacache/plugin_datacache_mysql.c:110 +#: src/datacache/plugin_datacache_mysql.c:517 +#: src/datacache/plugin_datacache_mysql.c:526 +#: src/datacache/plugin_datacache_mysql.c:598 +#: src/datacache/plugin_datacache_mysql.c:614 +#: src/datacache/plugin_datacache_sqlite.c:71 +#: src/datacache/plugin_datacache_sqlite.c:74 +#: src/datastore/plugin_datastore_mysql.c:139 +#: src/datastore/plugin_datastore_mysql.c:146 +#: src/datastore/plugin_datastore_mysql.c:613 +#: src/datastore/plugin_datastore_mysql.c:673 +#: src/datastore/plugin_datastore_mysql.c:685 +#: src/datastore/plugin_datastore_mysql.c:1362 +#: src/datastore/plugin_datastore_mysql.c:1376 +#: src/datastore/plugin_datastore_sqlite.c:61 +#: src/namestore/plugin_namestore_sqlite.c:50 src/util/crypto_ksk.c:49 +#: src/util/crypto_rsa.c:67 src/include/gnunet_common.h:516 +#: src/include/gnunet_common.h:523 #, c-format -msgid "" -"Configuration value '%s' for '%s' in section '%s' is not in set of legal " -"choices\n" -msgstr "" -"Giá trị cấu hình « %s » cho « %s » trong phần « %s » không phải nằm trong " -"tập hợp các sự chọn được phép\n" +msgid "`%s' failed at %s:%d with error: %s\n" +msgstr "« %s » bị lỗi tại %s:%d với lỗi: %s\n" -#: src/util/getopt.c:672 +#: src/datacache/plugin_datacache_mysql.c:224 +#: src/datastore/plugin_datastore_mysql.c:316 #, c-format -msgid "%s: option `%s' is ambiguous\n" -msgstr "%s: tùy chọn « %s » là mơ hồ\n" +msgid "Trying to use file `%s' for MySQL configuration.\n" +msgstr "Đang thử dùng tập tin « %s » cho cấu hình MySQL.\n" -#: src/util/getopt.c:696 -#, c-format -msgid "%s: option `--%s' does not allow an argument\n" -msgstr "%s: tùy chọn « --%s » không cho phép đối số\n" +#: src/datacache/plugin_datacache_mysql.c:230 +#: src/datastore/plugin_datastore_mysql.c:322 +#, fuzzy, c-format +msgid "Could not access file `%s': %s\n" +msgstr "Không thể truy cập đến « %s »: %s\n" + +#: src/datacache/plugin_datacache_mysql.c:979 +msgid "MySQL datacache running\n" +msgstr "" + +#: src/datacache/plugin_datacache_postgres.c:79 +#: src/datastore/plugin_datastore_postgres.c:93 +#, fuzzy, c-format +msgid "`%s:%s' failed at %s:%d with error: %s" +msgstr "« %s » bị lỗi tại %s:%d với lỗi: %s" + +#: src/datacache/plugin_datacache_postgres.c:149 +#, fuzzy, c-format +msgid "Unable to initialize Postgres: %s" +msgstr "Không thể sơ khởi SQLite: %s.\n" + +#: src/datacache/plugin_datacache_postgres.c:499 +msgid "Postgres datacache running\n" +msgstr "" + +#: src/datacache/plugin_datacache_sqlite.c:424 +msgid "Sqlite datacache running\n" +msgstr "" + +#: src/datacache/plugin_datacache_sqlite.c:457 +#: src/datastore/plugin_datastore_sqlite.c:414 +#: src/namestore/plugin_namestore_sqlite.c:369 +msgid "Tried to close sqlite without finalizing all prepared statements.\n" +msgstr "" + +#: src/datacache/plugin_datacache_template.c:121 +msgid "Template datacache running\n" +msgstr "" + +#: src/datastore/datastore_api.c:289 +msgid "Failed to transmit request to drop database.\n" +msgstr "" + +#: src/datastore/datastore_api.c:372 +msgid "# queue entry timeouts" +msgstr "" + +#: src/datastore/datastore_api.c:418 +msgid "# queue overflows" +msgstr "" + +#: src/datastore/datastore_api.c:445 +#, fuzzy +msgid "# queue entries created" +msgstr "# các truy vấn lỗ hổng được định tuyến" + +#: src/datastore/datastore_api.c:465 +#, fuzzy +msgid "# Requests dropped from datastore queue" +msgstr "# các yêu cầu lỗ hổng bị bỏ do trọng tải" + +#: src/datastore/datastore_api.c:513 +#, fuzzy +msgid "# datastore connections (re)created" +msgstr "# các kết nối dht" + +#: src/datastore/datastore_api.c:540 +msgid "# reconnected to DATASTORE" +msgstr "" + +#: src/datastore/datastore_api.c:608 +#, fuzzy +msgid "# transmission request failures" +msgstr "# các sự truyền PONG bị lỗi" + +#: src/datastore/datastore_api.c:631 +#, fuzzy +msgid "# bytes sent to datastore" +msgstr "# các byte trong kho dữ liệu" + +#: src/datastore/datastore_api.c:772 +#, fuzzy +msgid "Failed to receive status response from database." +msgstr "" +"\n" +"Không nhận được đáp ứng từ gnunetd.\n" + +#: src/datastore/datastore_api.c:786 +msgid "Error reading response from datastore service" +msgstr "" + +#: src/datastore/datastore_api.c:798 src/datastore/datastore_api.c:804 +#, fuzzy +msgid "Invalid error message received from datastore service" +msgstr "Nhận được thông báo « %s » sai từ đồng đẳng « %s ».\n" + +#: src/datastore/datastore_api.c:810 +#, fuzzy +msgid "# status messages received" +msgstr "# các thông báo phát hiện dht được nhận" + +#: src/datastore/datastore_api.c:883 +#, fuzzy +msgid "# PUT requests executed" +msgstr "# các yêu cầu dht được định tuyến" + +#: src/datastore/datastore_api.c:954 +#, fuzzy +msgid "# RESERVE requests executed" +msgstr "# các yêu cầu dht được định tuyến" + +#: src/datastore/datastore_api.c:1019 +msgid "# RELEASE RESERVE requests executed" +msgstr "" + +#: src/datastore/datastore_api.c:1080 +#, fuzzy +msgid "# UPDATE requests executed" +msgstr "# các yêu cầu dht được định tuyến" + +#: src/datastore/datastore_api.c:1148 +#, fuzzy +msgid "# REMOVE requests executed" +msgstr "# các yêu cầu dht được định tuyến" + +#: src/datastore/datastore_api.c:1193 +#, fuzzy +msgid "Failed to receive response from database.\n" +msgstr "" +"\n" +"Không nhận được đáp ứng từ gnunetd.\n" + +#: src/datastore/datastore_api.c:1253 +#, fuzzy +msgid "# Results received" +msgstr "# các kết quả dht được nhận" + +#: src/datastore/datastore_api.c:1324 +msgid "# GET REPLICATION requests executed" +msgstr "" + +#: src/datastore/datastore_api.c:1391 +msgid "# GET ZERO ANONYMITY requests executed" +msgstr "" + +#: src/datastore/datastore_api.c:1455 +#, fuzzy +msgid "# GET requests executed" +msgstr "# các yêu cầu dht được định tuyến" + +#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:351 +#, fuzzy +msgid "# bytes expired" +msgstr "# các byte được nhận" + +#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:426 +msgid "# bytes purged (low-priority)" +msgstr "" + +#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:486 +msgid "Transmission to client failed!\n" +msgstr "" + +#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:640 +msgid "# results found" +msgstr "" + +#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:685 +#, c-format +msgid "" +"Insufficient space (%llu bytes are available) to satisfy `%s' request for " +"%llu bytes\n" +msgstr "" + +#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:696 +#, c-format +msgid "" +"The requested amount (%llu bytes) is larger than the cache size (%llu " +"bytes)\n" +msgstr "" + +#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:700 +msgid "" +"Insufficient space to satisfy request and requested amount is larger than " +"cache size" +msgstr "" + +#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:706 +msgid "Insufficient space to satisfy request" +msgstr "" + +#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:711 +#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:765 +#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:986 +#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:1465 +msgid "# reserved" +msgstr "" + +#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:780 +msgid "Could not find matching reservation" +msgstr "" + +#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:868 +#, c-format +msgid "Need %llu bytes more space (%llu allowed, using %llu)\n" +msgstr "" + +#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:1034 +#, fuzzy +msgid "# GET requests received" +msgstr "# các yêu cầu get (lấy) dht được nhận" + +#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:1048 +#, fuzzy +msgid "# requests filtered by bloomfilter" +msgstr "# các yêu cầu được lọc theo bộ lọc bloom" + +#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:1076 +#, fuzzy +msgid "# UPDATE requests received" +msgstr "# các yêu cầu get (lấy) dht được nhận" + +#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:1110 +#, fuzzy +msgid "# GET REPLICATION requests received" +msgstr "# các yêu cầu get (lấy) dht được nhận" + +#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:1145 +#, fuzzy +msgid "# GET ZERO ANONYMITY requests received" +msgstr "# các yêu cầu get (lấy) dht được nhận" + +#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:1172 +msgid "Content not found" +msgstr "" + +#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:1182 +msgid "# bytes removed (explicit request)" +msgstr "" + +#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:1216 +#, fuzzy +msgid "# REMOVE requests received" +msgstr "# các yêu cầu get (lấy) dht được nhận" + +#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:1260 +#, c-format +msgid "Datastore payload inaccurate (%lld < %lld). Trying to fix.\n" +msgstr "" + +#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:1323 +#, c-format +msgid "Loading `%s' datastore plugin\n" +msgstr "" + +#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:1332 +#, fuzzy, c-format +msgid "Failed to load datastore plugin for `%s'\n" +msgstr "Không thể nạp phần bổ sung truyền tải « %s »\n" + +#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:1536 +#, fuzzy, c-format +msgid "# bytes used in file-sharing datastore `%s'" +msgstr "# các byte được phép trong kho dữ liệu" + +#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:1547 +msgid "# quota" +msgstr "" + +#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:1549 +msgid "# cache size" +msgstr "" + +#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:1562 +#, c-format +msgid "Could not use specified filename `%s' for bloomfilter.\n" +msgstr "" + +#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:1580 +#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:1596 +#, fuzzy, c-format +msgid "Failed to remove bogus bloomfilter file `%s'\n" +msgstr "Không thể lưu tập tin cấu hình « %s »:" + +#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:1626 +#, fuzzy +msgid "Failed to initialize bloomfilter.\n" +msgstr "Lỗi sơ khởi dịch vụ « %s ».\n" + +#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:1655 +msgid "Rebuilding bloomfilter. Please be patient.\n" +msgstr "" + +#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:1660 +msgid "Plugin does not support get_keys function. Please fix!\n" +msgstr "" + +#: src/datastore/gnunet-service-datastore.c:1663 +msgid "Bloomfilter construction complete.\n" +msgstr "" + +#: src/datastore/plugin_datastore_mysql.c:529 +#: src/datastore/plugin_datastore_mysql.c:1336 +#, fuzzy, c-format +msgid "Failed to prepare statement `%s'\n" +msgstr "Lỗi đọc danh sách bạn bè từ « %s »\n" + +#: src/datastore/plugin_datastore_mysql.c:622 +#: src/datastore/plugin_datastore_mysql.c:1346 +#, fuzzy, c-format +msgid "`%s' for `%s' failed at %s:%d with error: %s\n" +msgstr "« %s » bị lỗi tại %s:%d với lỗi: %s\n" + +#: src/datastore/plugin_datastore_mysql.c:1581 +msgid "Mysql database running\n" +msgstr "" + +#: src/datastore/plugin_datastore_postgres.c:173 +#, fuzzy, c-format +msgid "Unable to initialize Postgres with configuration `%s': %s" +msgstr "Không thể lưu tập tin cấu hình « %s »:" + +#: src/datastore/plugin_datastore_postgres.c:1017 +msgid "Postgres database running\n" +msgstr "" + +#: src/datastore/plugin_datastore_sqlite.c:61 +#, fuzzy, c-format +msgid "`%s' failed at %s:%u with error: %s" +msgstr "« %s » bị lỗi tại %s:%d với lỗi: %s" + +#: src/datastore/plugin_datastore_sqlite.c:239 +#: src/namestore/plugin_namestore_sqlite.c:203 +#, c-format +msgid "Option `%s' in section `%s' missing in configuration!\n" +msgstr "" + +#: src/datastore/plugin_datastore_sqlite.c:266 +#: src/namestore/plugin_namestore_sqlite.c:228 +#, c-format +msgid "Unable to initialize SQLite: %s.\n" +msgstr "Không thể sơ khởi SQLite: %s.\n" + +#: src/datastore/plugin_datastore_sqlite.c:669 +#, fuzzy +msgid "Invalid data in database. Trying to fix (by deletion).\n" +msgstr "Dữ liệu sai trong %s. Đang thử sửa chữa (bằng cách xoá).\n" + +#: src/datastore/plugin_datastore_sqlite.c:1159 +msgid "sqlite version to old to determine size, assuming zero\n" +msgstr "" + +#: src/datastore/plugin_datastore_sqlite.c:1178 +#, c-format +msgid "" +"Using sqlite page utilization to estimate payload (%llu pages of size %llu " +"bytes)\n" +msgstr "" + +#: src/datastore/plugin_datastore_sqlite.c:1218 +#: src/namestore/plugin_namestore_sqlite.c:864 +#, fuzzy +msgid "Sqlite database running\n" +msgstr "kho dữ liệu sqlite" + +#: src/datastore/plugin_datastore_template.c:241 +msgid "Template database running\n" +msgstr "" + +#: src/dht/dht_api.c:280 +#, fuzzy +msgid "Failed to connect to the DHT service!\n" +msgstr "Lỗi kết nối đến gnunetd.\n" + +#: src/dht/gnunet-dht-get.c:201 src/dht/gnunet-dht-put.c:172 +#: src/gns/gnunet-gns-lookup.c:179 +msgid "the query key" +msgstr "" + +#: src/dht/gnunet-dht-get.c:204 src/gns/gnunet-gns-lookup.c:182 +msgid "how many parallel requests (replicas) to create" +msgstr "" + +#: src/dht/gnunet-dht-get.c:207 src/gns/gnunet-gns-lookup.c:185 +msgid "the type of data to look for" +msgstr "" + +#: src/dht/gnunet-dht-get.c:210 src/dht/gnunet-dht-put.c:181 +#: src/gns/gnunet-gns-lookup.c:188 +msgid "how long to execute this query before giving up?" +msgstr "" + +#: src/dht/gnunet-dht-get.c:213 src/dht/gnunet-dht-put.c:184 +#: src/fs/gnunet-download.c:270 src/fs/gnunet-publish.c:730 +#: src/fs/gnunet-search.c:297 src/fs/gnunet-unindex.c:169 +#: src/gns/gnunet-gns-lookup.c:191 src/nse/gnunet-nse-profiler.c:908 +msgid "be verbose (print progress information)" +msgstr "" + +#: src/dht/gnunet-dht-get.c:232 +msgid "Issue a GET request to the GNUnet DHT, prints results." +msgstr "" + +#: src/dht/gnunet-dht-put.c:100 +#, fuzzy +msgid "PUT request sent!\n" +msgstr "# độ tin cậy được tiêu phí" + +#: src/dht/gnunet-dht-put.c:124 +msgid "Must provide KEY and DATA for DHT put!\n" +msgstr "" + +#: src/dht/gnunet-dht-put.c:132 +#, fuzzy, c-format +msgid "Could not connect to %s service!\n" +msgstr "Không thể kết nối tới %s:%u: %s\n" + +#: src/dht/gnunet-dht-put.c:137 +#, fuzzy, c-format +msgid "Connected to %s service!\n" +msgstr "« %s » được kết nối tới « %s ».\n" + +#: src/dht/gnunet-dht-put.c:152 +#, c-format +msgid "Issuing put request for `%s' with data `%s'!\n" +msgstr "" + +#: src/dht/gnunet-dht-put.c:166 +msgid "the data to insert under the key" +msgstr "" + +#: src/dht/gnunet-dht-put.c:169 +msgid "how long to store this entry in the dht (in seconds)" +msgstr "" + +#: src/dht/gnunet-dht-put.c:175 +msgid "how many replicas to create" +msgstr "" + +#: src/dht/gnunet-dht-put.c:178 +msgid "the type to insert data as" +msgstr "" + +#: src/dht/gnunet-dht-put.c:203 +msgid "Issue a PUT request to the GNUnet DHT insert DATA under KEY." +msgstr "" + +#: src/dht/gnunet-service-dht.c:163 src/testing/testing.c:560 +#: src/testing/testing.c:2024 src/testing/testing.c:2054 +#, fuzzy +msgid "Failed to connect to transport service!\n" +msgstr "Lỗi kết nối đến gnunetd.\n" + +#: src/dht/gnunet-service-dht_clients.c:371 +#, fuzzy +msgid "# GET requests from clients injected" +msgstr "# các yêu cầu get (lấy) dht được nhận" + +#: src/dht/gnunet-service-dht_clients.c:462 +#, fuzzy +msgid "# PUT requests received from clients" +msgstr "# các đáp ứng lỗ hổng được gửi cho trình/máy khách" + +#: src/dht/gnunet-service-dht_clients.c:529 +#, fuzzy +msgid "# GET requests received from clients" +msgstr "# các yêu cầu get (lấy) dht được nhận" + +#: src/dht/gnunet-service-dht_clients.c:624 +#, fuzzy +msgid "# GET STOP requests received from clients" +msgstr "# các yêu cầu get (lấy) dht được nhận" + +#: src/dht/gnunet-service-dht_clients.c:854 +msgid "# Key match, type mismatches in REPLY to CLIENT" +msgstr "" + +#: src/dht/gnunet-service-dht_clients.c:869 +msgid "# Duplicate REPLIES to CLIENT request dropped" +msgstr "" + +#: src/dht/gnunet-service-dht_clients.c:906 +#, c-format +msgid "Unsupported block type (%u) in request!\n" +msgstr "" + +#: src/dht/gnunet-service-dht_clients.c:928 +msgid "# RESULTS queued for clients" +msgstr "" + +#: src/dht/gnunet-service-dht_clients.c:979 +#: src/dht/gnunet-service-dht_clients.c:1022 +msgid "# REPLIES ignored for CLIENTS (no match)" +msgstr "" + +#: src/dht/gnunet-service-dht_clients.c:989 +msgid "Could not pass reply to client, message too big!\n" +msgstr "" + +#: src/dht/gnunet-service-dht_datacache.c:93 +#, fuzzy, c-format +msgid "%s request received, but have no datacache!\n" +msgstr "# các byte kiểu %d được nhận" + +#: src/dht/gnunet-service-dht_datacache.c:103 +msgid "# ITEMS stored in datacache" +msgstr "" + +#: src/dht/gnunet-service-dht_datacache.c:209 +msgid "# Good RESULTS found in datacache" +msgstr "" + +#: src/dht/gnunet-service-dht_datacache.c:220 +msgid "# Duplicate RESULTS found in datacache" +msgstr "" + +#: src/dht/gnunet-service-dht_datacache.c:226 +msgid "# Invalid RESULTS found in datacache" +msgstr "" + +#: src/dht/gnunet-service-dht_datacache.c:238 +msgid "# Unsupported RESULTS found in datacache" +msgstr "" + +#: src/dht/gnunet-service-dht_datacache.c:241 +#, c-format +msgid "Unsupported block type (%u) in local response!\n" +msgstr "" + +#: src/dht/gnunet-service-dht_datacache.c:271 +#, fuzzy +msgid "# GET requests given to datacache" +msgstr "# các yêu cầu get (lấy) dht được nhận" + +#: src/dht/gnunet-service-dht_hello.c:82 +#, fuzzy +msgid "# HELLOs obtained from peerinfo" +msgstr "Nhận được thông báo « %s » sai từ đồng đẳng « %s ».\n" + +#: src/dht/gnunet-service-dht_neighbours.c:481 +msgid "# Preference updates given to core" +msgstr "" + +#: src/dht/gnunet-service-dht_neighbours.c:573 +#, fuzzy +msgid "# FIND PEER messages initiated" +msgstr "# các thông báo PING được tạo" + +#: src/dht/gnunet-service-dht_neighbours.c:629 +#: src/dht/gnunet-service-dht_neighbours.c:689 +#, fuzzy +msgid "# Peers connected" +msgstr "# của các đồng đẳng đã kết nối" + +#: src/dht/gnunet-service-dht_neighbours.c:723 +#, fuzzy +msgid "# Queued messages discarded (peer disconnected)" +msgstr "# các thông báo được chắp liền" + +#: src/dht/gnunet-service-dht_neighbours.c:778 +#, fuzzy +msgid "# Bytes transmitted to other peers" +msgstr "# các byte kiểu %d được gửi " + +#: src/dht/gnunet-service-dht_neighbours.c:816 +#, fuzzy +msgid "# Bytes of bandwdith requested from core" +msgstr "# các yêu cầu máy/trình khách lỗ hổng được phun vào" + +#: src/dht/gnunet-service-dht_neighbours.c:1040 +#: src/dht/gnunet-service-dht_neighbours.c:1068 +msgid "# Peers excluded from routing due to Bloomfilter" +msgstr "" + +#: src/dht/gnunet-service-dht_neighbours.c:1049 +#: src/dht/gnunet-service-dht_neighbours.c:1085 +#, fuzzy +msgid "# Peer selection failed" +msgstr "# các cuộc gọi HTTP select (lựa chọn)" + +#: src/dht/gnunet-service-dht_neighbours.c:1221 +#, fuzzy +msgid "# PUT requests routed" +msgstr "# các yêu cầu dht được định tuyến" + +#: src/dht/gnunet-service-dht_neighbours.c:1252 +#, fuzzy +msgid "# PUT messages queued for transmission" +msgstr "# các thông báo PING được tạo" + +#: src/dht/gnunet-service-dht_neighbours.c:1333 +#, fuzzy +msgid "# GET requests routed" +msgstr "# các yêu cầu dht được định tuyến" + +#: src/dht/gnunet-service-dht_neighbours.c:1364 +#, fuzzy +msgid "# GET messages queued for transmission" +msgstr "# các thông báo PING được tạo" + +#: src/dht/gnunet-service-dht_neighbours.c:1467 +#, fuzzy +msgid "# RESULT messages queued for transmission" +msgstr "# các thông báo PING được tạo" + +#: src/dht/gnunet-service-dht_neighbours.c:1555 +#, fuzzy +msgid "# P2P PUT requests received" +msgstr "# các yêu cầu get (lấy) dht được nhận" + +#: src/dht/gnunet-service-dht_neighbours.c:1668 +#, fuzzy +msgid "# FIND PEER requests ignored due to Bloomfilter" +msgstr "# các yêu cầu được lọc theo bộ lọc bloom" + +#: src/dht/gnunet-service-dht_neighbours.c:1676 +msgid "# FIND PEER requests ignored due to lack of HELLO" +msgstr "" + +#: src/dht/gnunet-service-dht_neighbours.c:1767 +#, fuzzy +msgid "# P2P GET requests received" +msgstr "# các yêu cầu get (lấy) dht được nhận" + +#: src/dht/gnunet-service-dht_neighbours.c:1811 +#, fuzzy +msgid "# P2P FIND PEER requests processed" +msgstr "# các yêu cầu get (lấy) dht được nhận" + +#: src/dht/gnunet-service-dht_neighbours.c:1825 +#, fuzzy +msgid "# P2P GET requests ONLY routed" +msgstr "# các yêu cầu dht được định tuyến" + +#: src/dht/gnunet-service-dht_neighbours.c:1895 +#, fuzzy +msgid "# P2P RESULTS received" +msgstr "# Tín hiệu HTTP PUT được nhận" + +#: src/dht/gnunet-service-dht_nse.c:59 +#, fuzzy +msgid "# Network size estimates received" +msgstr "# các yêu cầu get (lấy) dht được nhận" + +#: src/dht/gnunet-service-dht_routing.c:211 +msgid "# Good REPLIES matched against routing table" +msgstr "" + +#: src/dht/gnunet-service-dht_routing.c:220 +msgid "# Duplicate REPLIES matched against routing table" +msgstr "" + +#: src/dht/gnunet-service-dht_routing.c:226 +msgid "# Invalid REPLIES matched against routing table" +msgstr "" + +#: src/dht/gnunet-service-dht_routing.c:236 +msgid "# Unsupported REPLIES matched against routing table" +msgstr "" + +#: src/dht/gnunet-service-dht_routing.c:314 +#: src/dht/gnunet-service-dht_routing.c:368 +msgid "# Entries removed from routing table" +msgstr "" + +#: src/dht/gnunet-service-dht_routing.c:324 +msgid "# Entries added to routing table" +msgstr "" + +#: src/dht/plugin_block_dht.c:124 +#, fuzzy, c-format +msgid "Block not of type %u\n" +msgstr "Không biết truyền tải nào kiểu %d.\n" + +#: src/dht/plugin_block_dht.c:131 +msgid "Size mismatch for block\n" +msgstr "" + +#: src/dht/plugin_block_dht.c:140 +#, c-format +msgid "Block of type %u is malformed\n" +msgstr "" + +#: src/dns/gnunet-dns-monitor.c:337 +msgid "only monitor DNS queries" +msgstr "" + +#: src/dns/gnunet-dns-monitor.c:340 +msgid "only monitor DNS replies" +msgstr "" -#: src/util/getopt.c:701 +#: src/dns/gnunet-dns-monitor.c:348 +msgid "Monitor DNS queries." +msgstr "" + +#: src/dns/gnunet-dns-redirector.c:236 +msgid "set A records" +msgstr "" + +#: src/dns/gnunet-dns-redirector.c:239 +msgid "set AAAA records" +msgstr "" + +#: src/dns/gnunet-dns-redirector.c:247 +msgid "Change DNS replies to point elsewhere." +msgstr "" + +#: src/dns/gnunet-service-dns.c:480 +#, fuzzy, c-format +msgid "Could not bind to any port: %s\n" +msgstr "Không tìm thấy địa chỉ IP của máy « %s »: %s\n" + +#: src/dns/gnunet-service-dns.c:634 +msgid "# DNS requests answered via TUN interface" +msgstr "" + +#: src/dns/gnunet-service-dns.c:818 +msgid "# DNS exit failed (failed to open socket)" +msgstr "" + +#: src/dns/gnunet-service-dns.c:1001 #, c-format -msgid "%s: option `%c%s' does not allow an argument\n" -msgstr "%s: tùy chọn « %c%s » không cho phép đối số\n" +msgid "Received DNS response that is too small (%u bytes)" +msgstr "" -#: src/util/getopt.c:718 src/util/getopt.c:886 +#: src/dns/gnunet-service-dns.c:1046 +msgid "# External DNS response discarded (no matching request)" +msgstr "" + +#: src/dns/gnunet-service-dns.c:1165 +msgid "# Client response discarded (no matching request)" +msgstr "" + +#: src/dns/gnunet-service-dns.c:1198 +msgid "Changing DNS reply according to client specifications\n" +msgstr "" + +#: src/dns/gnunet-service-dns.c:1280 +msgid "Received malformed IPv4-UDP packet on TUN interface.\n" +msgstr "" + +#: src/dns/gnunet-service-dns.c:1296 +msgid "Received malformed IPv6-UDP packet on TUN interface.\n" +msgstr "" + +#: src/dns/gnunet-service-dns.c:1305 #, c-format -msgid "%s: option `%s' requires an argument\n" -msgstr "%s: tùy chọn « %s » cần thiết đối số\n" +msgid "Got non-IP packet with %u bytes and protocol %u from TUN\n" +msgstr "" -#: src/util/getopt.c:747 +#: src/dns/gnunet-service-dns.c:1314 +msgid "# Non-DNS UDP packet received via TUN interface" +msgstr "" + +#: src/dns/gnunet-service-dns.c:1379 +#, fuzzy +msgid "# DNS requests received via TUN interface" +msgstr "# các đáp ứng lỗ hổng được gửi cho trình/máy khách" + +#: src/dns/gnunet-service-dns.c:1463 #, c-format -msgid "%s: unrecognized option `--%s'\n" -msgstr "%s: không nhận ra tùy chọn « --%s »\n" +msgid "Configured DNS exit `%s' is not working / valid.\n" +msgstr "" -#: src/util/getopt.c:751 +#: src/dns/gnunet-service-dns.c:1495 src/exit/gnunet-daemon-exit.c:2673 +msgid "# Inbound MESH tunnels created" +msgstr "" + +#: src/dns/gnunet-service-dns.c:1569 +msgid "Configured to provide DNS exit, but no valid DNS server configured!\n" +msgstr "" + +#: src/dv/dv_api.c:179 +#, fuzzy +msgid "Failed to connect to the dv service!\n" +msgstr "Lỗi kết nối đến gnunetd.\n" + +#: src/dv/plugin_transport_dv.c:159 +#, fuzzy, c-format +msgid "%s Received message from %s of type %d, distance %u!\n" +msgstr "Nhận được thông báo bị hỏng từ đồng đẳng « %s » trong %s:%d.\n" + +#: src/exit/gnunet-daemon-exit.c:508 #, c-format -msgid "%s: unrecognized option `%c%s'\n" -msgstr "%s: không nhận ra tùy chọn « %c%s »\n" +msgid "Got duplicate service records for `%s:%u'\n" +msgstr "" -#: src/util/getopt.c:776 +#: src/exit/gnunet-daemon-exit.c:563 +#, fuzzy +msgid "# Bytes transmitted via mesh tunnels" +msgstr "# các byte được gửi" + +#: src/exit/gnunet-daemon-exit.c:679 src/exit/gnunet-daemon-exit.c:2068 +#: src/exit/gnunet-daemon-exit.c:2318 src/vpn/gnunet-service-vpn.c:1394 +#: src/vpn/gnunet-service-vpn.c:1794 src/vpn/gnunet-service-vpn.c:1957 +msgid "# ICMPv4 packets dropped (type not allowed)" +msgstr "" + +#: src/exit/gnunet-daemon-exit.c:716 src/exit/gnunet-daemon-exit.c:2127 +#: src/exit/gnunet-daemon-exit.c:2377 src/vpn/gnunet-service-vpn.c:1450 +#: src/vpn/gnunet-service-vpn.c:1853 src/vpn/gnunet-service-vpn.c:1990 +msgid "# ICMPv6 packets dropped (type not allowed)" +msgstr "" + +#: src/exit/gnunet-daemon-exit.c:756 +msgid "# ICMP packets dropped (not allowed)" +msgstr "" + +#: src/exit/gnunet-daemon-exit.c:763 +msgid "ICMP Packet dropped, have no matching connection information\n" +msgstr "" + +#: src/exit/gnunet-daemon-exit.c:840 +msgid "UDP Packet dropped, have no matching connection information\n" +msgstr "" + +#: src/exit/gnunet-daemon-exit.c:915 +msgid "TCP Packet dropped, have no matching connection information\n" +msgstr "" + +#: src/exit/gnunet-daemon-exit.c:968 +#, fuzzy +msgid "# Packets received from TUN" +msgstr "# các byte đã nhận qua HTTP" + +#: src/exit/gnunet-daemon-exit.c:982 +#, fuzzy +msgid "# Bytes received from TUN" +msgstr "# các byte đã nhận qua HTTP" + +#: src/exit/gnunet-daemon-exit.c:1008 +msgid "IPv4 packet options received. Ignored.\n" +msgstr "" + +#: src/exit/gnunet-daemon-exit.c:1035 #, c-format -msgid "%s: illegal option -- %c\n" -msgstr "%s: tùy chọn không được phép -- %c\n" +msgid "IPv4 packet with unsupported next header %u received. Ignored.\n" +msgstr "" -#: src/util/getopt.c:778 +#: src/exit/gnunet-daemon-exit.c:1081 #, c-format -msgid "%s: invalid option -- %c\n" -msgstr "%s: tùy chọn không hợp lệ -- %c\n" +msgid "IPv6 packet with unsupported next header %d received. Ignored.\n" +msgstr "" -#: src/util/getopt.c:806 src/util/getopt.c:934 +#: src/exit/gnunet-daemon-exit.c:1089 #, c-format -msgid "%s: option requires an argument -- %c\n" -msgstr "%s: tùy chọn cần thiết đối số -- %c\n" +msgid "Packet from unknown protocol %u received. Ignored.\n" +msgstr "" -#: src/util/getopt.c:854 +#: src/exit/gnunet-daemon-exit.c:1470 +#, fuzzy +msgid "# TCP packets sent via TUN" +msgstr "# các byte đã gửi qua UDP" + +#: src/exit/gnunet-daemon-exit.c:1570 +#, fuzzy +msgid "# TCP service creation requests received via mesh" +msgstr "# các yêu cầu danh sách máy được nhận" + +#: src/exit/gnunet-daemon-exit.c:1573 src/exit/gnunet-daemon-exit.c:1652 +#: src/exit/gnunet-daemon-exit.c:1762 src/exit/gnunet-daemon-exit.c:1992 +#: src/exit/gnunet-daemon-exit.c:2234 src/exit/gnunet-daemon-exit.c:2515 +#: src/exit/gnunet-daemon-exit.c:2615 +#, fuzzy +msgid "# Bytes received from MESH" +msgstr "# các byte đã nhận qua HTTP" + +#: src/exit/gnunet-daemon-exit.c:1606 src/exit/gnunet-daemon-exit.c:2637 #, c-format -msgid "%s: option `-W %s' is ambiguous\n" -msgstr "%s: tùy chọn « -W %s » là mơ hồ\n" +msgid "No service found for %s on port %d!\n" +msgstr "" -#: src/util/getopt.c:872 +#: src/exit/gnunet-daemon-exit.c:1610 +#, fuzzy +msgid "# TCP requests dropped (no such service)" +msgstr "# các yêu cầu lỗ hổng bị bỏ do trọng tải" + +#: src/exit/gnunet-daemon-exit.c:1655 +#, fuzzy +msgid "# TCP IP-exit creation requests received via mesh" +msgstr "# các yêu cầu danh sách máy được nhận" + +#: src/exit/gnunet-daemon-exit.c:1765 +#, fuzzy +msgid "# TCP data requests received via mesh" +msgstr "# các yêu cầu get (lấy) dht được nhận" + +#: src/exit/gnunet-daemon-exit.c:1779 +#, fuzzy +msgid "# TCP DATA requests dropped (no session)" +msgstr "# các yêu cầu lỗ hổng bị bỏ do trọng tải" + +#: src/exit/gnunet-daemon-exit.c:1829 +#, fuzzy +msgid "# ICMP packets sent via TUN" +msgstr "# các byte đã gửi qua UDP" + +#: src/exit/gnunet-daemon-exit.c:1995 +#, fuzzy +msgid "# ICMP IP-exit requests received via mesh" +msgstr "# các yêu cầu get (lấy) dht được nhận" + +#: src/exit/gnunet-daemon-exit.c:2237 +#, fuzzy +msgid "# ICMP service requests received via mesh" +msgstr "# các đáp ứng lỗ hổng được gửi cho trình/máy khách" + +#: src/exit/gnunet-daemon-exit.c:2303 src/vpn/gnunet-service-vpn.c:1384 +#: src/vpn/gnunet-service-vpn.c:1951 +msgid "# ICMPv4 packets dropped (impossible PT to v6)" +msgstr "" + +#: src/exit/gnunet-daemon-exit.c:2362 src/vpn/gnunet-service-vpn.c:1420 +#: src/vpn/gnunet-service-vpn.c:1432 src/vpn/gnunet-service-vpn.c:1841 +msgid "# ICMPv6 packets dropped (impossible PT to v4)" +msgstr "" + +#: src/exit/gnunet-daemon-exit.c:2412 +#, fuzzy +msgid "# UDP packets sent via TUN" +msgstr "# các byte đã gửi qua UDP" + +#: src/exit/gnunet-daemon-exit.c:2518 +#, fuzzy +msgid "# UDP IP-exit requests received via mesh" +msgstr "# các yêu cầu get (lấy) dht được nhận" + +#: src/exit/gnunet-daemon-exit.c:2618 +#, fuzzy +msgid "# UDP service requests received via mesh" +msgstr "# các yêu cầu get (lấy) dht được nhận" + +#: src/exit/gnunet-daemon-exit.c:2641 +#, fuzzy +msgid "# UDP requests dropped (no such service)" +msgstr "# các yêu cầu lỗ hổng bị bỏ do trọng tải" + +#: src/exit/gnunet-daemon-exit.c:2881 #, c-format -msgid "%s: option `-W %s' does not allow an argument\n" -msgstr "%s: tùy chọn « -W %s » không cho phép đối số\n" +msgid "No addresses found for hostname `%s' of service `%s'!\n" +msgstr "" -#: src/util/getopt.c:1038 +#: src/exit/gnunet-daemon-exit.c:2895 src/exit/gnunet-daemon-exit.c:2907 #, c-format -msgid "Use --help to get a list of options.\n" +msgid "Service `%s' configured for IPv4, but IPv4 is disabled!\n" msgstr "" -"Hãy sử dụng câu lệnh trợ giúp « --help » để xem danh sách các tùy chọn.\n" -#: src/util/scheduler.c:860 -msgid "Looks like we're busy waiting...\n" +#: src/exit/gnunet-daemon-exit.c:2918 +#, c-format +msgid "No IP addresses found for hostname `%s' of service `%s'!\n" +msgstr "" + +#: src/exit/gnunet-daemon-exit.c:3047 +msgid "" +"This system does not support IPv4, will disable IPv4 functions despite them " +"being enabled in the configuration\n" +msgstr "" + +#: src/exit/gnunet-daemon-exit.c:3055 +msgid "" +"This system does not support IPv6, will disable IPv6 functions despite them " +"being enabled in the configuration\n" +msgstr "" + +#: src/exit/gnunet-daemon-exit.c:3062 +msgid "" +"Cannot enable IPv4 exit but disable IPv4 on TUN interface, will use " +"ENABLE_IPv4=YES\n" +msgstr "" + +#: src/exit/gnunet-daemon-exit.c:3068 +msgid "" +"Cannot enable IPv6 exit but disable IPv6 on TUN interface, will use " +"ENABLE_IPv6=YES\n" +msgstr "" + +#: src/exit/gnunet-daemon-exit.c:3074 src/pt/gnunet-daemon-pt.c:884 +msgid "No useful service enabled. Exiting.\n" +msgstr "" + +#: src/exit/gnunet-daemon-exit.c:3235 +msgid "Daemon to run to provide an IP exit node for the VPN" +msgstr "" + +#: src/fragmentation/defragmentation.c:270 +msgid "# acknowledgements sent for fragment" +msgstr "" + +#: src/fragmentation/defragmentation.c:454 +#, fuzzy +msgid "# fragments received" +msgstr "# các mảnh bị loại bỏ" + +#: src/fragmentation/defragmentation.c:513 +#, fuzzy +msgid "# duplicate fragments received" +msgstr "# các kết quả dht được nhận" + +#: src/fragmentation/defragmentation.c:526 +msgid "# messages defragmented" +msgstr "# các thông báo được chắp liền" + +#: src/fragmentation/fragmentation.c:188 +#, fuzzy +msgid "# fragments transmitted" +msgstr "# Các tự quảng cáo được truyền" + +#: src/fragmentation/fragmentation.c:191 +#, fuzzy +msgid "# fragments retransmitted" +msgstr "# Các tự quảng cáo được truyền" + +#: src/fragmentation/fragmentation.c:255 +msgid "# messages fragmented" +msgstr "# các thông báo bị tế phân" + +#: src/fragmentation/fragmentation.c:258 +msgid "# total size of fragmented messages" +msgstr "" + +#: src/fragmentation/fragmentation.c:343 +#, fuzzy +msgid "# fragment acknowledgements received" +msgstr "# Các quảng cáo đồng đẳng được nhận" + +#: src/fragmentation/fragmentation.c:349 +msgid "# bits removed from fragmentation ACKs" +msgstr "" + +#: src/fragmentation/fragmentation.c:373 +#, fuzzy +msgid "# fragmentation transmissions completed" +msgstr "# các sự truyền PONG bị lỗi" + +#: src/fs/fs_api.c:326 +#, fuzzy, c-format +msgid "Could not open file `%s': %s" +msgstr "Lỗi mở tập tin theo dõi « %s »: %s\n" + +#: src/fs/fs_api.c:335 +#, fuzzy, c-format +msgid "Could not read file `%s': %s" +msgstr "Lỗi mở tập tin theo dõi « %s »: %s\n" + +#: src/fs/fs_api.c:341 +#, c-format +msgid "Short read reading from file `%s'!" +msgstr "" + +#: src/fs/fs_api.c:919 +#, fuzzy, c-format +msgid "Failed to resume publishing information `%s': %s\n" +msgstr "Lỗi mở tập tin ghi sự kiện « %s »: %s\n" + +#: src/fs/fs_api.c:1376 +#, c-format +msgid "Failed to recover namespace `%s', cannot resume publishing operation.\n" +msgstr "" + +#: src/fs/fs_api.c:1418 +#, c-format +msgid "Failure while resuming publishing operation `%s': %s\n" +msgstr "" + +#: src/fs/fs_api.c:1434 +#, fuzzy, c-format +msgid "Failed to resume publishing operation `%s': %s\n" +msgstr "Lỗi mở tập tin ghi sự kiện « %s »: %s\n" + +#: src/fs/fs_api.c:2086 +#, c-format +msgid "Failure while resuming unindexing operation `%s': %s\n" +msgstr "" + +#: src/fs/fs_api.c:2096 +#, fuzzy, c-format +msgid "Failed to resume unindexing operation `%s': %s\n" +msgstr "Lỗi mở tập tin ghi sự kiện « %s »: %s\n" + +#: src/fs/fs_api.c:2221 src/fs/fs_api.c:2460 +#, fuzzy, c-format +msgid "Failed to resume sub-download `%s': %s\n" +msgstr "Lỗi mở tập tin ghi sự kiện « %s »: %s\n" + +#: src/fs/fs_api.c:2238 +#, fuzzy, c-format +msgid "Failed to resume sub-search `%s': %s\n" +msgstr "Lỗi mở tập tin ghi sự kiện « %s »: %s\n" + +#: src/fs/fs_api.c:2250 src/fs/fs_api.c:2269 src/fs/fs_api.c:2753 +#, c-format +msgid "Failure while resuming search operation `%s': %s\n" msgstr "" -#: src/util/scheduler.c:990 +#: src/fs/fs_api.c:2451 #, c-format -msgid "Attempt to cancel dead task %llu!\n" +msgid "Failed to resume sub-download `%s': could not open file `%s'\n" msgstr "" -#: src/util/connection.c:461 -#, fuzzy, c-format -msgid "Access denied to `%s'\n" -msgstr "Không đủ quyền cho « %s ».\n" +#: src/fs/fs_api.c:2697 +msgid "Could not resume running search, will resume as paused search\n" +msgstr "" -#: src/util/connection.c:476 +#: src/fs/fs_api.c:2791 #, c-format -msgid "Accepting connection from `%s': %p\n" +msgid "Failure while resuming download operation `%s': %s\n" msgstr "" -#: src/util/connection.c:642 -#, fuzzy, c-format +#: src/fs/fs_directory.c:210 +#, fuzzy +msgid "MAGIC mismatch. This is not a GNUnet directory.\n" +msgstr "Lỗi định dạng tập tin (không phải là thư mục GNUnet ?)\n" + +#: src/fs/fs_download.c:314 msgid "" -"Failed to establish TCP connection to `%s:%u', no further addresses to try.\n" -msgstr "Lỗi thiết lập kết nối với đồng đẳng.\n" +"Recursive downloads of directories larger than 4 GB are not supported on 32-" +"bit systems\n" +msgstr "" -#: src/util/connection.c:852 src/util/connection.c:1025 -#, fuzzy, c-format -msgid "Trying to connect to `%s' (%p)\n" -msgstr "Không thể kết nối tới %s:%u: %s\n" +#: src/fs/fs_download.c:334 +msgid "Directory too large for system address space\n" +msgstr "" -#: src/util/connection.c:862 +#: src/fs/fs_download.c:502 src/fs/fs_download.c:514 #, fuzzy, c-format -msgid "Failed to connect to `%s' (%p)\n" -msgstr "Không thể kết nối tới %s:%u: %s\n" +msgid "Failed to open file `%s' for writing" +msgstr "Lỗi mở tập tin ghi sự kiện « %s »: %s\n" -#: src/util/connection.c:1015 +#: src/fs/fs_download.c:883 #, fuzzy, c-format -msgid "Attempt to connect to `%s' failed\n" -msgstr " Lỗi kết nối\n" +msgid "Failed to create directory for recursive download of `%s'\n" +msgstr "Lỗi cập nhật dữ liệu cho mô-đun « %s »\n" -#: src/util/connection.c:1528 +#: src/fs/fs_download.c:965 #, c-format msgid "" -"Could not satisfy pending transmission request, socket closed or connect " -"failed (%p).\n" +"Internal error or bogus download URI (expected %u bytes at depth %u and " +"offset %llu/%llu, got %u bytes)\n" msgstr "" -#: src/util/connection.c:1564 +#: src/fs/fs_download.c:991 +msgid "internal error decrypting content" +msgstr "" + +#: src/fs/fs_download.c:1014 +#, fuzzy, c-format +msgid "Download failed: could not open file `%s': %s\n" +msgstr "Lỗi mở tập tin theo dõi « %s »: %s\n" + +#: src/fs/fs_download.c:1024 #, fuzzy, c-format -msgid "Failed to send to `%s': %s\n" +msgid "Failed to seek to offset %llu in file `%s': %s\n" msgstr "Lỗi mở tập tin ghi sự kiện « %s »: %s\n" -#: src/util/signal.c:80 +#: src/fs/fs_download.c:1033 #, c-format -msgid "signal (%d, %p) returned %d.\n" +msgid "Failed to write block of %u bytes at offset %llu in file `%s': %s\n" msgstr "" -#: src/util/network.c:1197 -#, c-format -msgid "" -"Fatal internal logic error, process hangs in `%s' (abort with CTRL-C)!\n" -msgstr "" +#: src/fs/fs_download.c:1886 +#, fuzzy +msgid "Invalid URI" +msgstr "Dữ liệu nhập không hợp lệ.\n" -#: src/util/os_installation.c:295 +#: src/fs/fs_getopt.c:191 #, c-format msgid "" -"Could not determine installation path for %s. Set `%s' environment " -"variable.\n" +"Unknown metadata type in metadata option `%s'. Using metadata type " +"`unknown' instead.\n" msgstr "" +"Không rõ kiểu siêu dữ liệu trong tùy chọn siêu dữ liệu « %s ». Đang ùng kiểu " +"siêu dữ liệu « không rõ » (unknown) để thay thế.\n" -#: src/util/os_installation.c:477 +#: src/fs/fs_list_indexed.c:90 #, fuzzy, c-format -msgid "Could not find binary `%s' in PATH!\n" -msgstr "Không thể đọc danh sách bạn bè « %s »\n" +msgid "Failed to receive response for `%s' request from `%s' service.\n" +msgstr "Lỗi đọc danh sách bạn bè từ « %s »\n" -#: src/util/os_installation.c:483 +#: src/fs/fs_list_indexed.c:113 #, fuzzy, c-format -msgid "stat (%s) failed: %s\n" -msgstr "SMTP: « %s » bị lỗi: %s\n" +msgid "Failed to receive valid response for `%s' request from `%s' service.\n" +msgstr "Lỗi đọc danh sách bạn bè từ « %s »\n" -#: src/util/strings.c:143 -msgid "b" -msgstr "b" +#: src/fs/fs_list_indexed.c:151 +#, fuzzy, c-format +msgid "Failed to not connect to `%s' service.\n" +msgstr "Lỗi sơ khởi dịch vụ « %s ».\n" -#: src/util/strings.c:355 +#: src/fs/fs_misc.c:126 #, c-format -msgid "Character set requested was `%s'\n" -msgstr "" - -#: src/util/strings.c:433 -msgid "Failed to expand `$HOME': environment variable `HOME' not set" -msgstr "" -"Lỗi mở rộng biến môi trường « $HOME »: chưa đặt biến môi trường « HOME »" - -#: src/util/strings.c:525 -msgid "ms" -msgstr "mg" - -#: src/util/strings.c:530 -msgid "eternity" +msgid "Did not find mime type `%s' in extension list.\n" msgstr "" -#: src/util/strings.c:534 -msgid "s" -msgstr "g" +#: src/fs/fs_namespace_advertise.c:150 +#, fuzzy +msgid "Unknown error" +msgstr "Lỗi không rõ.\n" -#: src/util/strings.c:538 -msgid "m" -msgstr "p" +#: src/fs/fs_namespace_advertise.c:238 src/fs/fs_namespace_advertise.c:259 +#, fuzzy +msgid "Failed to serialize meta data" +msgstr "Lỗi lấy thông kê về truyền tải.\n" -#: src/util/strings.c:542 -msgid "h" -msgstr "g" +#: src/fs/fs_namespace_advertise.c:278 +#, fuzzy +msgid "Failed to connect to datastore service" +msgstr "Không kết nối được đến trình nền gnunetd." -#: src/util/strings.c:546 -msgid " days" -msgstr " ngày" +#: src/fs/fs_namespace.c:57 src/fs/fs_namespace.c:83 +#, fuzzy, c-format +msgid "Configuration fails to specify `%s' in section `%s'\n" +msgstr "Tập tin cấu hình « %s » đã được ghi.\n" -#: src/util/strings.c:570 -msgid "end of time" -msgstr "" +#: src/fs/fs_namespace.c:112 +#, fuzzy, c-format +msgid "Failed to open `%s' for writing: %s\n" +msgstr "Lỗi mở tập tin ghi sự kiện « %s »: %s\n" -#: src/util/server.c:388 +#: src/fs/fs_namespace.c:134 src/fs/fs_namespace.c:222 #, fuzzy, c-format -msgid "`%s' failed for port %d (%s).\n" -msgstr "« %s » thất bại cho ổ đĩa « %s »: %u\n" +msgid "Failed to write `%s': %s\n" +msgstr "Lỗi chạy %s: %s %d\n" -#: src/util/server.c:397 +#: src/fs/fs_namespace.c:256 #, fuzzy, c-format -msgid "`%s' failed for port %d (%s): address already in use\n" -msgstr "« %s » bị lỗi cho cổng %d. Trình gnunetd có chạy chưa?\n" +msgid "Failed to create or read private key for namespace `%s'\n" +msgstr "Lỗi cập nhật dữ liệu cho mô-đun « %s »\n" -#: src/util/server.c:402 +#: src/fs/fs_namespace.c:371 #, fuzzy, c-format -msgid "`%s' failed for `%s': address already in use\n" -msgstr "« %s » bị lỗi cho cổng %d. Trình gnunetd có chạy chưa?\n" +msgid "Failed to read namespace private key file `%s', deleting it!\n" +msgstr "Lỗi thêm mục nhập vào không gian tên « %s » (có chưa ?)\n" -#: src/util/server.c:617 -#, c-format -msgid "" -"Processing code for message of type %u did not call " -"GNUNET_SERVER_receive_done after %llums\n" -msgstr "" +#: src/fs/fs_namespace.c:588 src/fs/fs_publish_ksk.c:295 +#, fuzzy +msgid "Internal error." +msgstr "Lỗi VR." -#: src/util/crypto_random.c:279 -#, c-format -msgid "Starting `%s' process to generate entropy\n" -msgstr "" +#: src/fs/fs_namespace.c:631 +#, fuzzy +msgid "Failed to connect to datastore." +msgstr "Không kết nối được đến trình nền gnunetd." -#: src/util/crypto_random.c:307 -#, c-format -msgid "libgcrypt has not the expected version (version %s is required).\n" -msgstr "libgcrypt không có phiên bản mong đợi (yêu cầu phiên bản %s).\n" +#: src/fs/fs_publish.c:129 src/fs/fs_publish.c:395 +#, fuzzy, c-format +msgid "Publishing failed: %s" +msgstr "Gặp lỗi khi tải lên tập tin: %s\n" -#: src/util/disk.c:434 -#, c-format -msgid "`%s' failed for drive `%s': %u\n" -msgstr "« %s » thất bại cho ổ đĩa « %s »: %u\n" +#: src/fs/fs_publish.c:616 src/fs/fs_publish.c:633 src/fs/fs_publish.c:672 +#: src/fs/fs_publish.c:692 src/fs/fs_publish.c:717 src/fs/fs_publish.c:857 +#, fuzzy, c-format +msgid "Can not index file `%s': %s. Will try to insert instead.\n" +msgstr "Lỗi đánh chỉ mục tập tin « %s ». Đề nghị: thử chèn tập tin.\n" -#: src/util/disk.c:834 -#, c-format -msgid "Expected `%s' to be a directory!\n" -msgstr "Mong đợi « %s » là một thư mục.\n" +#: src/fs/fs_publish.c:618 +msgid "timeout on index-start request to `fs' service" +msgstr "" -#: src/util/disk.c:1186 src/util/service.c:1452 -#, c-format -msgid "Cannot obtain information about user `%s': %s\n" -msgstr "Không thể lấy thông tin về người dùng « %s »: %s\n" +#: src/fs/fs_publish.c:630 +#, fuzzy +msgid "unknown error" +msgstr "Lỗi không rõ" -#: src/util/disk.c:1491 -#, c-format -msgid "No `%s' specified for service `%s' in configuration.\n" +#: src/fs/fs_publish.c:673 +msgid "failed to compute hash" msgstr "" -#: src/util/service.c:117 src/util/service.c:143 src/util/service.c:186 -#: src/util/service.c:207 src/util/service.c:214 -#, c-format -msgid "Invalid format for IP: `%s'\n" -msgstr "Địa chỉ IP định dạng sai: %s\n" +#: src/fs/fs_publish.c:693 +#, fuzzy +msgid "filename too long" +msgstr "tên tập tin" -#: src/util/service.c:170 -#, c-format -msgid "Invalid network notation ('/%d' is not legal in IPv4 CIDR)." -msgstr "Ký hiệu mạng sai (« /%d » không hợp lệ trong CIDR IPv4)." +#: src/fs/fs_publish.c:718 +msgid "could not connect to `fs' service" +msgstr "" -#: src/util/service.c:263 -#, c-format -msgid "Invalid network notation (does not end with ';': `%s')\n" -msgstr "Ký hiệu mạng sai (không kết thúc với « ; »: « %s »)\n" +#: src/fs/fs_publish.c:741 +#, fuzzy, c-format +msgid "Failed to get file identifiers for `%s'\n" +msgstr "Lỗi đọc danh sách bạn bè từ « %s »\n" -#: src/util/service.c:296 +#: src/fs/fs_publish.c:806 #, fuzzy, c-format -msgid "Wrong format `%s' for netmask\n" -msgstr "Mặt nạ mạng có định dạng sai « %s »: %s\n" +msgid "Recursive upload failed at `%s': %s" +msgstr "%s bị lỗi tại %s:%d: « %s »\n" -#: src/util/service.c:326 +#: src/fs/fs_publish.c:812 #, fuzzy, c-format -msgid "Wrong format `%s' for network\n" -msgstr "Mạng có định dạng sai « %s »: %s\n" +msgid "Recursive upload failed: %s" +msgstr "Gặp lỗi khi tải lên tập tin: %s\n" -#: src/util/service.c:629 -#, c-format -msgid "Access denied to UID %d / GID %d\n" +#: src/fs/fs_publish.c:858 +msgid "needs to be an actual file" msgstr "" -#: src/util/service.c:634 +#: src/fs/fs_publish.c:1067 #, fuzzy, c-format -msgid "Unknown address family %d\n" -msgstr "\tKhông rõ miền tên « %s »\n" +msgid "Insufficient space for publishing: %s" +msgstr "Không đủ quyền truy cập cho « %s »: %s\n" -#: src/util/service.c:641 +#: src/fs/fs_publish.c:1138 #, c-format -msgid "Access from `%s' denied to service `%s'\n" +msgid "Reserving space for %u entries and %llu bytes for publication\n" msgstr "" -#: src/util/service.c:685 -#, c-format -msgid "Could not parse IPv4 network specification `%s' for `%s:%s'\n" -msgstr "" +#: src/fs/fs_publish_ksk.c:258 +#, fuzzy +msgid "Could not connect to datastore." +msgstr "« %s »: Không thể kết nối.\n" -#: src/util/service.c:713 +#: src/fs/fs_search.c:815 #, c-format -msgid "Could not parse IPv6 network specification `%s' for `%s:%s'\n" +msgid "Got result with unknown block type `%d', ignoring" msgstr "" -#: src/util/service.c:830 -#, c-format -msgid "" -"Disabling IPv6 support for service `%s', failed to create IPv6 socket: %s\n" -msgstr "" +#: src/fs/fs_test_lib.c:269 +#, fuzzy, c-format +msgid "Failed to start daemon: %s\n" +msgstr "Lỗi bắt đầu thu thập.\n" -#: src/util/service.c:850 src/transport/plugin_transport_tcp.c:1935 -#, c-format -msgid "Require valid port number for service `%s' in configuration!\n" +#: src/fs/fs_unindex.c:58 +msgid "Failed to find given position in file" msgstr "" -#: src/util/service.c:880 src/util/client.c:707 -#, c-format -msgid "UNIXPATH `%s' too long, maximum length is %llu\n" -msgstr "" +#: src/fs/fs_unindex.c:63 +#, fuzzy +msgid "Failed to read file" +msgstr "Lỗi gửi tin nhẳn.\n" -#: src/util/service.c:900 -#, c-format -msgid "" -"Disabling UNIX domain socket support for service `%s', failed to create UNIX " -"domain socket: %s\n" +#: src/fs/fs_unindex.c:233 +msgid "Unexpected time for a response from `fs' service." msgstr "" -#: src/util/service.c:917 -#, c-format -msgid "Have neither PORT nor UNIXPATH for service `%s', but one is required\n" +#: src/fs/fs_unindex.c:241 +msgid "Timeout waiting for `fs' service." msgstr "" -#: src/util/service.c:947 src/transport/plugin_transport_http.c:993 +#: src/fs/fs_unindex.c:249 +#, fuzzy +msgid "Invalid response from `fs' service." +msgstr "Đối số không hợp lệ cho « %s ».\n" + +#: src/fs/fs_unindex.c:293 +#, fuzzy +msgid "Failed to connect to FS service for unindexing." +msgstr "Không kết nối được đến trình nền gnunetd." + +#: src/fs/fs_unindex.c:344 src/fs/fs_unindex.c:552 src/fs/fs_unindex.c:616 +#, fuzzy +msgid "Failed to connect to `datastore' service." +msgstr "Lỗi sơ khởi dịch vụ « %s ».\n" + +#: src/fs/fs_unindex.c:356 +#, fuzzy, c-format +msgid "Internal error scanning `%s'.\n" +msgstr "=\tLỗi đọc thư mục.\n" + +#: src/fs/fs_unindex.c:411 #, fuzzy, c-format -msgid "Failed to resolve `%s': %s\n" +msgid "Failed to remove KBlock: %s\n" msgstr "Lỗi mở tập tin ghi sự kiện « %s »: %s\n" -#: src/util/service.c:964 src/transport/plugin_transport_http.c:1010 +#: src/fs/fs_unindex.c:501 #, fuzzy, c-format -msgid "Failed to find %saddress for `%s'.\n" -msgstr "Lỗi đóng kết đến cổng %s %d.\n" +msgid "Failed to parse URI `%s' from KBlock!\n" +msgstr "Tập tin « %s » có URI: %s\n" + +#: src/fs/fs_unindex.c:629 +#, fuzzy +msgid "Failed to open file for unindexing." +msgstr "Không kết nối được đến trình nền gnunetd." -#: src/util/service.c:1120 src/util/service.c:1138 +#: src/fs/fs_unindex.c:663 +#, fuzzy +msgid "Failed to compute hash of file." +msgstr "Không kết nối được đến trình nền gnunetd." + +#: src/fs/fs_uri.c:220 #, c-format -msgid "Specified value for `%s' of service `%s' is invalid\n" +msgid "`%' must be followed by HEX number" msgstr "" -#: src/util/service.c:1165 -#, c-format -msgid "Could not access pre-bound socket %u, will try to bind myself\n" +#: src/fs/fs_uri.c:279 +msgid "Malformed KSK URI (must not begin or end with `+')" msgstr "" -#: src/util/service.c:1314 -#, fuzzy, c-format -msgid "Failed to start `%s' at `%s'\n" -msgstr "Lỗi chạy %s: %s %d\n" +#: src/fs/fs_uri.c:297 +msgid "`++' not allowed in KSK URI" +msgstr "" -#: src/util/service.c:1347 -#, fuzzy, c-format -msgid "Service `%s' runs at %s\n" -msgstr "Đồng đẳng « %s » có mức tin cậy %8u\n" +#: src/fs/fs_uri.c:304 +msgid "Quotes not balanced in KSK URI" +msgstr "" -#: src/util/service.c:1393 -msgid "Service process failed to initialize\n" +#: src/fs/fs_uri.c:372 src/fs/fs_uri.c:379 +msgid "Malformed SKS URI" msgstr "" -#: src/util/service.c:1397 -msgid "Service process could not initialize server function\n" +#: src/fs/fs_uri.c:423 src/fs/fs_uri.c:438 +msgid "Malformed CHK URI" msgstr "" -#: src/util/service.c:1401 -msgid "Service process failed to report status\n" +#: src/fs/fs_uri.c:568 src/fs/fs_uri.c:583 src/fs/fs_uri.c:593 +#: src/fs/fs_uri.c:621 +msgid "SKS URI malformed" msgstr "" -#: src/util/service.c:1453 -msgid "No such user" -msgstr "Không có người dùng như vậy" +#: src/fs/fs_uri.c:603 +msgid "SKS URI malformed (could not decode public key)" +msgstr "" -#: src/util/service.c:1466 -#, c-format -msgid "Cannot change user/group to `%s': %s\n" -msgstr "Không thể thay đổi người dùng/nhóm thành « %s »: %s\n" +#: src/fs/fs_uri.c:609 +msgid "SKS URI malformed (could not find signature)" +msgstr "" -#: src/util/service.c:1529 -msgid "do daemonize (detach from terminal)" +#: src/fs/fs_uri.c:615 +msgid "SKS URI malformed (could not decode signature)" msgstr "" -#: src/util/gnunet-resolver.c:76 -msgid "Test GNUnet DNS resolver code." +#: src/fs/fs_uri.c:628 +msgid "SKS URI malformed (could not parse expiration time)" msgstr "" -#: src/util/os_priority.c:114 -#, c-format -msgid "Not installing a handler because $%s=%s\n" +#: src/fs/fs_uri.c:640 +msgid "SKS URI malformed (signature failed validation)" msgstr "" -#: src/util/resolver_api.c:202 +#: src/fs/fs_uri.c:678 +msgid "Unrecognized URI type" +msgstr "" + +#: src/fs/fs_uri.c:903 +#, fuzzy +msgid "Lacking key configuration settings.\n" +msgstr "Lưu cấu hình ngay bây giờ không?" + +#: src/fs/fs_uri.c:910 #, fuzzy, c-format -msgid "Must specify `%s' for `%s' in configuration!\n" -msgstr "Đang thử dùng tập tin « %s » cho cấu hình MySQL.\n" +msgid "Could not access hostkey file `%s'.\n" +msgstr "Không thể truy cập đến tập tin gnunet-directory « %s »\n" -#: src/util/resolver_api.c:221 +#: src/fs/fs_uri.c:1115 src/fs/fs_uri.c:1142 +msgid "No keywords specified!\n" +msgstr "Chưa ghi rõ từ khoá.\n" + +#: src/fs/fs_uri.c:1148 +msgid "Number of double-quotes not balanced!\n" +msgstr "Có dấu nháy kép thừa hay thiếu.\n" + +#: src/fs/gnunet-directory.c:49 #, c-format -msgid "" -"Must specify `%s' or numeric IP address for `%s' of `%s' in configuration!\n" +msgid "\t\n" msgstr "" -#: src/util/resolver_api.c:358 +#: src/fs/gnunet-directory.c:94 #, fuzzy, c-format -msgid "Timeout trying to resolve IP address `%s'.\n" -msgstr "GNUnet bây giờ sử dụng địa chỉ IP %s.\n" +msgid "Directory `%s' meta data:\n" +msgstr "==> Thư mục « %s »:\n" -#: src/util/resolver_api.c:362 +#: src/fs/gnunet-directory.c:97 #, fuzzy, c-format -msgid "Timeout trying to resolve hostname `%s'.\n" -msgstr "không quyết định các tên máy" +msgid "Directory `%s' contents:\n" +msgstr "==> Thư mục « %s »:\n" -#: src/util/resolver_api.c:430 -#, c-format -msgid "Resolver returns `%s' for IP `%s'.\n" -msgstr "" +#: src/fs/gnunet-directory.c:132 +#, fuzzy +msgid "You must specify a filename to inspect.\n" +msgstr "Phải ghi rõ chỉ một tên tập tin để chèn.\n" -#: src/util/resolver_api.c:791 -#, c-format -msgid "Resolver returns `%s'.\n" -msgstr "" +#: src/fs/gnunet-directory.c:145 +#, fuzzy, c-format +msgid "Failed to read directory `%s'\n" +msgstr "Lỗi đọc danh sách bạn bè từ « %s »\n" -#: src/util/resolver_api.c:875 -#, c-format -msgid "Resolving our FQDN `%s'\n" -msgstr "" +#: src/fs/gnunet-directory.c:154 +#, fuzzy, c-format +msgid "`%s' is not a GNUnet directory\n" +msgstr "Lỗi định dạng tập tin (không phải là thư mục GNUnet ?)\n" + +#: src/fs/gnunet-directory.c:179 +#, fuzzy +msgid "Display contents of a GNUnet directory" +msgstr "Lỗi định dạng tập tin (không phải là thư mục GNUnet ?)\n" -#: src/util/resolver_api.c:880 +#: src/fs/gnunet-download.c:100 #, fuzzy, c-format -msgid "Could not resolve our FQDN : %s\n" -msgstr "Không thể giải quyết « %s » (%s): %s\n" +msgid "Starting download `%s'.\n" +msgstr "Đang bắt đầu tài về « %s »\n" + +#: src/fs/gnunet-download.c:109 +#, fuzzy +msgid "" +msgstr "Lỗi không rõ" -#: src/util/resolver_api.c:912 +#: src/fs/gnunet-download.c:118 #, c-format -msgid "Resolving our hostname `%s'\n" +msgid "" +"Downloading `%s' at %llu/%llu (%s remaining, %s/s). Block took %s to " +"download\n" msgstr "" -#: src/util/pseudonym.c:266 +#: src/fs/gnunet-download.c:128 #, fuzzy, c-format -msgid "Failed to parse metadata about pseudonym from file `%s': %s\n" -msgstr "Lỗi phân tích dữ liệu giao diện từ « %s ».\n" +msgid "Error downloading: %s.\n" +msgstr "Gặp lỗi khi tải xuống: %s\n" -#: src/util/pseudonym.c:330 -msgid "no-name" -msgstr "không-tên" +#: src/fs/gnunet-download.c:136 +#, fuzzy, c-format +msgid "Downloading `%s' done (%s/s).\n" +msgstr "Tiến trình tải lên « %s » đã tiếp tục lại.\n" -#: src/util/gnunet-service-resolver.c:261 -#, c-format -msgid "Could not resolve `%s' (%s): %s\n" -msgstr "Không thể giải quyết « %s » (%s): %s\n" +#: src/fs/gnunet-download.c:151 src/fs/gnunet-publish.c:190 +#: src/fs/gnunet-search.c:190 src/fs/gnunet-unindex.c:109 +#, fuzzy, c-format +msgid "Unexpected status: %d\n" +msgstr "Gặp sự kiện bất thường: %d\n" -#: src/util/gnunet-service-resolver.c:317 -#: src/util/gnunet-service-resolver.c:362 -#, c-format -msgid "Could not find IP of host `%s': %s\n" -msgstr "Không tìm thấy địa chỉ IP của máy « %s »: %s\n" +#: src/fs/gnunet-download.c:176 +#, fuzzy +msgid "You need to specify a URI argument.\n" +msgstr "KHÔNG cho phép ghi rõ cả hai địa chỉ URI và tên tập tin.\n" -#: src/util/gnunet-service-resolver.c:460 -#, c-format -msgid "Resolver asked to look up `%s'.\n" +#: src/fs/gnunet-download.c:182 src/fs/gnunet-publish.c:623 +#, fuzzy, c-format +msgid "Failed to parse URI: %s\n" +msgstr "Tập tin « %s » có URI: %s\n" + +#: src/fs/gnunet-download.c:189 +msgid "Only CHK or LOC URIs supported.\n" msgstr "" -#: src/util/gnunet-service-resolver.c:508 -#, c-format -msgid "Resolver asked to look up IP address `%s'.\n" +#: src/fs/gnunet-download.c:196 +msgid "Target filename must be specified.\n" msgstr "" -#: src/util/bio.c:136 src/util/bio.c:142 +#: src/fs/gnunet-download.c:210 src/fs/gnunet-publish.c:601 +#: src/fs/gnunet-search.c:241 src/fs/gnunet-unindex.c:141 #, fuzzy, c-format -msgid "Error reading `%s': %s" -msgstr "Gặp lỗi khi tạo người dùng" +msgid "Could not initialize `%s' subsystem.\n" +msgstr "Lỗi sơ khởi dịch vụ « %s ».\n" -#: src/util/bio.c:143 -msgid "End of file" -msgstr "" +#: src/fs/gnunet-download.c:247 src/fs/gnunet-search.c:285 +#, fuzzy +msgid "set the desired LEVEL of receiver-anonymity" +msgstr "đặt CẤP mong muốn của tình trạng nặc danh của người gửi" -#: src/util/bio.c:195 -#, c-format -msgid "Error reading length of string `%s'" -msgstr "" +#: src/fs/gnunet-download.c:250 +msgid "delete incomplete downloads (when aborted with CTRL-C)" +msgstr "xoá việc tải về không hoàn thành (khi hủy bở dùng CTRL-C)" -#: src/util/bio.c:205 -#, c-format -msgid "String `%s' longer than allowed (%u > %u)" +#: src/fs/gnunet-download.c:253 src/fs/gnunet-search.c:288 +msgid "only search the local peer (no P2P network search)" msgstr "" -#: src/util/bio.c:250 -#, c-format -msgid "Serialized metadata `%s' larger than allowed (%u>%u)" -msgstr "" +#: src/fs/gnunet-download.c:256 +msgid "write the file to FILENAME" +msgstr "ghi tập tin vào TÊN_TẬP_TIN" -#: src/util/bio.c:264 -#, c-format -msgid "Metadata `%s' failed to deserialize" -msgstr "" +#: src/fs/gnunet-download.c:260 +#, fuzzy +msgid "set the maximum number of parallel downloads that is allowed" +msgstr "đặt số tối đa các việc tải xuống đồng thời được phép" -#: src/util/client.c:301 -#, c-format -msgid "" -"Could not determine valid hostname and port for service `%s' from " -"configuration.\n" -msgstr "" +#: src/fs/gnunet-download.c:264 +#, fuzzy +msgid "set the maximum number of parallel requests for blocks that is allowed" +msgstr "đặt số tối đa các việc tải xuống đồng thời được phép" -#: src/util/client.c:309 -#, c-format -msgid "Need a non-empty hostname for service `%s'.\n" -msgstr "" +#: src/fs/gnunet-download.c:267 +msgid "download a GNUnet directory recursively" +msgstr "tải xuống đệ quy một thư mục GNUnet" -#: src/util/client.c:647 -msgid "Failure to transmit TEST request.\n" +#: src/fs/gnunet-download.c:277 +msgid "" +"Download files from GNUnet using a GNUnet CHK or LOC URI (gnunet://fs/" +"chk/...)" msgstr "" -#: src/util/client.c:849 -#, c-format -msgid "Could not connect to service `%s', must not be running.\n" +#: src/fs/gnunet-fs.c:117 +msgid "print a list of all indexed files" msgstr "" -#: src/util/client.c:865 -#, fuzzy, c-format -msgid "Failure to transmit request to service `%s'\n" -msgstr "Lỗi đọc danh sách bạn bè từ « %s »\n" +#: src/fs/gnunet-fs.c:124 +#, fuzzy +msgid "Special file-sharing operations" +msgstr "Tùy chọn chia sẻ tập tin" -#: src/util/client.c:1133 -msgid "Could not submit request, not expecting to receive a response.\n" -msgstr "" +#: src/fs/gnunet-pseudonym.c:159 src/statistics/gnunet-statistics.c:126 +#, fuzzy, c-format +msgid "Invalid argument `%s'\n" +msgstr "Đối số không hợp lệ cho « %s ».\n" -#: src/util/crypto_rsa.c:616 src/util/crypto_rsa.c:663 +#: src/fs/gnunet-pseudonym.c:249 src/fs/gnunet-pseudonym.c:256 +#: src/fs/gnunet-pseudonym.c:258 #, fuzzy, c-format -msgid "Could not aquire lock on file `%s': %s...\n" -msgstr "Lỗi mở tập tin theo dõi « %s »: %s\n" +msgid "Option `%s' ignored\n" +msgstr "%s: tùy chọn « %s » là mơ hồ\n" -#: src/util/crypto_rsa.c:621 -#, fuzzy -msgid "Creating a new private key. This may take a while.\n" -msgstr "Đang tạo khoá máy mới (có thể hơi lâu).\n" +#: src/fs/gnunet-pseudonym.c:278 src/fs/gnunet-publish.c:677 +msgid "set the desired LEVEL of sender-anonymity" +msgstr "đặt CẤP mong muốn của tình trạng nặc danh của người gửi" -#: src/util/crypto_rsa.c:639 -#, c-format -msgid "I am host `%s'. Stored new private key in `%s'.\n" +#: src/fs/gnunet-pseudonym.c:281 +msgid "create or advertise namespace NAME" msgstr "" -#: src/util/crypto_rsa.c:667 src/util/crypto_rsa.c:703 -msgid "This may be ok if someone is currently generating a hostkey.\n" +#: src/fs/gnunet-pseudonym.c:284 +msgid "delete namespace NAME " msgstr "" -#: src/util/crypto_rsa.c:698 -#, c-format +#: src/fs/gnunet-pseudonym.c:287 +#, fuzzy msgid "" -"When trying to read hostkey file `%s' I found %u bytes but I need at least " -"%u.\n" -msgstr "" - -#: src/util/crypto_rsa.c:718 -#, fuzzy, c-format -msgid "File `%s' does not contain a valid private key. Deleting it.\n" -msgstr "Tập tin « %s » không chứa biệt hiệu nên thử gỡ bỏ.\n" - -#: src/util/crypto_rsa.c:736 -#, c-format -msgid "I am host `%s'. Read private key from `%s'.\n" +"add an additional keyword for the advertisment (this option can be specified " +"multiple times)" msgstr "" +"thêm một từ khóa bổ sung cho tất cả tập tin và thư mục (có thể chỉ ra tùy " +"chọn này nhiều lần)" -#: src/util/crypto_rsa.c:957 -#, c-format -msgid "RSA signature verification failed at %s:%d: %s\n" -msgstr "Lỗi thẩm tra chữ ký RSA tại %s:%d: %s\n" - -#: src/nse/gnunet-nse-profiler.c:647 src/dht/gnunet-dht-get.c:213 -#: src/dht/gnunet-dht-put.c:184 src/fs/gnunet-unindex.c:169 -#: src/fs/gnunet-search.c:297 src/fs/gnunet-publish.c:591 -#: src/fs/gnunet-download.c:263 -msgid "be verbose (print progress information)" -msgstr "" +#: src/fs/gnunet-pseudonym.c:291 src/fs/gnunet-publish.c:696 +msgid "set the meta-data for the given TYPE to the given VALUE" +msgstr "đặt siêu dữ liệu cho KIỂU đưa ra thành GIÁ_TRỊ chỉ ra" -#: src/nse/gnunet-nse-profiler.c:665 +#: src/fs/gnunet-pseudonym.c:294 #, fuzzy -msgid "Measure quality and performance of the NSE service." -msgstr "Không thể truy cập đến dịch vụ" - -#: src/nse/gnunet-service-nse.c:904 -#, c-format -msgid "Proof of work invalid: %llu!\n" +msgid "print names of local namespaces" +msgstr "đặt đánh giá của một không gian tên" + +#: src/fs/gnunet-pseudonym.c:297 +msgid "use the given PRIORITY for the advertisments" msgstr "" -#: src/nse/gnunet-service-nse.c:1329 src/nse/gnunet-service-nse.c:1348 -#: src/nse/gnunet-service-nse.c:1369 -msgid "NSE service is lacking key configuration settings. Exiting.\n" +#: src/fs/gnunet-pseudonym.c:300 +msgid "do not print names of remote namespaces" msgstr "" -#: src/nse/gnunet-service-nse.c:1336 -msgid "Invalid work requirement for NSE service. Exiting.\n" +#: src/fs/gnunet-pseudonym.c:303 src/fs/gnunet-publish.c:715 +msgid "set the desired replication LEVEL" msgstr "" -#: src/nse/gnunet-service-nse.c:1357 +#: src/fs/gnunet-pseudonym.c:306 #, fuzzy -msgid "NSE service could not access hostkey. Exiting.\n" -msgstr "Không thể truy cập đến thông tin về không gian tên.\n" +msgid "specify ID of the root of the namespace" +msgstr "đặt đánh giá của một không gian tên" -#: src/peerinfo/gnunet-service-peerinfo.c:134 -#, fuzzy, c-format -msgid "Removing expired address of transport `%s'\n" -msgstr "Đã nạp truyền tải « %s »\n" +#: src/fs/gnunet-pseudonym.c:309 +#, fuzzy +msgid "change rating of namespace ID by VALUE" +msgstr "đặt đánh giá của một không gian tên" -#: src/peerinfo/gnunet-service-peerinfo.c:196 -msgid "# peers known" +#: src/fs/gnunet-pseudonym.c:317 +msgid "Manage GNUnet pseudonyms." msgstr "" -#: src/peerinfo/gnunet-service-peerinfo.c:240 +#: src/fs/gnunet-publish.c:147 #, c-format -msgid "" -"File `%s' in directory `%s' does not match naming convention. Removed.\n" +msgid "Publishing `%s' at %llu/%llu (%s remaining)\n" msgstr "" -"Tập tin « %s » trong thư mục « %s » không tùy theo quy ước đặt tên. Bị gỡ " -"bỏ.\n" - -#: src/peerinfo/gnunet-service-peerinfo.c:305 -#, c-format -msgid "Still no peers found in `%s'!\n" -msgstr "Vẫn còn không tìm thấy đồng đẳng trong « %s ».\n" - -#: src/peerinfo/peerinfo_api_notify.c:258 -#, fuzzy, c-format -msgid "Could not connect to `%s' service.\n" -msgstr "Không thể kết nối tới %s:%u: %s\n" -#: src/peerinfo/peerinfo_api.c:279 +#: src/fs/gnunet-publish.c:155 #, fuzzy, c-format -msgid "Failed to transmit message to `%s' service.\n" -msgstr "Lỗi sơ khởi dịch vụ « %s ».\n" +msgid "Error publishing: %s.\n" +msgstr "Gặp lỗi khi tải xuống: %s\n" -#: src/peerinfo/peerinfo_api.c:435 -#, fuzzy -msgid "Failed to receive response from `PEERINFO' service." +#: src/fs/gnunet-publish.c:165 +#, c-format +msgid "Publishing `%s' done.\n" msgstr "" -"\n" -"Không nhận được đáp ứng từ gnunetd.\n" -#: src/peerinfo/peerinfo_api.c:463 src/peerinfo/peerinfo_api.c:481 -msgid "Received invalid message from `PEERINFO' service.\n" -msgstr "" +#: src/fs/gnunet-publish.c:169 +#, fuzzy, c-format +msgid "URI is `%s'.\n" +msgstr "Tôi là đồng đẳng « %s ».\n" -#: src/peerinfo/peerinfo_api.c:523 +#: src/fs/gnunet-publish.c:187 #, fuzzy -msgid "Failed to transmit iteration request to `PEERINFO' service\n" -msgstr "Lỗi sơ khởi dịch vụ « %s ».\n" +msgid "Cleanup after abort complete.\n" +msgstr "Hoàn thành khởi chạy « %s ».\n" -#: src/peerinfo/peerinfo_api.c:557 -msgid "Timeout transmitting iteration request to `PEERINFO' service.\n" -msgstr "" - -#: src/datacache/plugin_datacache_sqlite.c:424 -msgid "Sqlite datacache running\n" -msgstr "" +#: src/fs/gnunet-publish.c:304 +#, fuzzy, c-format +msgid "Meta data for file `%s' (%s)\n" +msgstr "Đang cập nhật dữ liệu cho mô-đun « %s »\n" -#: src/datacache/datacache.c:176 -#, c-format -msgid "Loading `%s' datacache plugin\n" -msgstr "" +#: src/fs/gnunet-publish.c:306 +#, fuzzy, c-format +msgid "Keywords for file `%s' (%s)\n" +msgstr "Từ khoá cho tập tin « %s »:\n" -#: src/datacache/datacache.c:184 +#: src/fs/gnunet-publish.c:357 #, fuzzy, c-format -msgid "Failed to load datacache plugin for `%s'\n" -msgstr "Lỗi cập nhật dữ liệu cho mô-đun « %s »\n" +msgid "Failed to create namespace `%s'\n" +msgstr "Không thể tạo miền tên.\n" -#: src/datacache/datacache.c:274 +#: src/fs/gnunet-publish.c:432 #, fuzzy -msgid "# requests received" -msgstr "# các yêu cầu get (lấy) dht được nhận" +msgid "Could not publish\n" +msgstr "Không thể truy cập đến « %s »: %s\n" -#: src/datacache/datacache.c:284 -msgid "# requests filtered by bloom filter" -msgstr "# các yêu cầu được lọc theo bộ lọc bloom" +#: src/fs/gnunet-publish.c:459 +#, fuzzy +msgid "Could not start publishing.\n" +msgstr "Không thể nạp phần bổ sung truyền tải « %s »\n" -#: src/datacache/plugin_datacache_postgres.c:149 +#: src/fs/gnunet-publish.c:490 #, fuzzy, c-format -msgid "Unable to initialize Postgres: %s" -msgstr "Không thể sơ khởi SQLite: %s.\n" - -#: src/datacache/plugin_datacache_postgres.c:500 -msgid "Postgres datacache running\n" -msgstr "" +msgid "Scanning directory `%s'.\n" +msgstr "Lỗi đọc danh sách bạn bè từ « %s »\n" -#: src/datacache/plugin_datacache_template.c:121 -msgid "Template datacache running\n" -msgstr "" +#: src/fs/gnunet-publish.c:492 +#, fuzzy, c-format +msgid "Scanning file `%s'.\n" +msgstr "Đang bắt đầu tài về « %s »\n" -#: src/datacache/plugin_datacache_mysql.c:979 -msgid "MySQL datacache running\n" +#: src/fs/gnunet-publish.c:497 +#, c-format +msgid "There was trouble processing file `%s', skipping it.\n" msgstr "" -#: src/dht/gnunet-service-dht_neighbours.c:479 -msgid "# Preference updates given to core" +#: src/fs/gnunet-publish.c:502 +msgid "Preprocessing complete.\n" msgstr "" -#: src/dht/gnunet-service-dht_neighbours.c:571 -#, fuzzy -msgid "# FIND PEER messages initiated" -msgstr "# các thông báo PING được tạo" - -#: src/dht/gnunet-service-dht_neighbours.c:627 -#: src/dht/gnunet-service-dht_neighbours.c:687 -#, fuzzy -msgid "# Peers connected" -msgstr "# của các đồng đẳng đã kết nối" +#: src/fs/gnunet-publish.c:506 +#, fuzzy, c-format +msgid "Extracting meta data from file `%s' complete.\n" +msgstr "Đang cập nhật dữ liệu cho mô-đun « %s »\n" -#: src/dht/gnunet-service-dht_neighbours.c:721 -#, fuzzy -msgid "# Queued messages discarded (peer disconnected)" -msgstr "# các thông báo được chắp liền" +#: src/fs/gnunet-publish.c:510 +msgid "Meta data extraction has finished.\n" +msgstr "" -#: src/dht/gnunet-service-dht_neighbours.c:776 +#: src/fs/gnunet-publish.c:517 #, fuzzy -msgid "# Bytes transmitted to other peers" -msgstr "# các byte kiểu %d được gửi " +msgid "Internal error scanning directory.\n" +msgstr "=\tLỗi đọc thư mục.\n" -#: src/dht/gnunet-service-dht_neighbours.c:814 -#, fuzzy -msgid "# Bytes of bandwdith requested from core" -msgstr "# các yêu cầu máy/trình khách lỗ hổng được phun vào" +#: src/fs/gnunet-publish.c:551 +#, c-format +msgid "Cannot extract metadata from a URI!\n" +msgstr "Không thể trích siêu dữ liệu ra một địa chỉ URI.\n" -#: src/dht/gnunet-service-dht_neighbours.c:1038 -#: src/dht/gnunet-service-dht_neighbours.c:1066 -msgid "# Peers excluded from routing due to Bloomfilter" -msgstr "" +#: src/fs/gnunet-publish.c:558 +#, c-format +msgid "You must specify one and only one filename for insertion.\n" +msgstr "Phải ghi rõ chỉ một tên tập tin để chèn.\n" -#: src/dht/gnunet-service-dht_neighbours.c:1047 -#: src/dht/gnunet-service-dht_neighbours.c:1083 -#, fuzzy -msgid "# Peer selection failed" -msgstr "# các cuộc gọi HTTP select (lựa chọn)" +#: src/fs/gnunet-publish.c:564 +#, c-format +msgid "You must NOT specify an URI and a filename.\n" +msgstr "KHÔNG cho phép ghi rõ cả hai địa chỉ URI và tên tập tin.\n" -#: src/dht/gnunet-service-dht_neighbours.c:1219 -#, fuzzy -msgid "# PUT requests routed" -msgstr "# các yêu cầu dht được định tuyến" +#: src/fs/gnunet-publish.c:572 src/vpn/gnunet-vpn.c:214 +#, c-format +msgid "Option `%s' is required when using option `%s'.\n" +msgstr "Tùy chọn « %s » cần thiết khi dùng tùy chọn « %s ».\n" -#: src/dht/gnunet-service-dht_neighbours.c:1250 -#, fuzzy -msgid "# PUT messages queued for transmission" -msgstr "# các thông báo PING được tạo" +#: src/fs/gnunet-publish.c:582 src/fs/gnunet-publish.c:589 +#: src/transport/gnunet-transport.c:530 +#, c-format +msgid "Option `%s' makes no sense without option `%s'.\n" +msgstr "Tùy chọn « %s » không có nghĩa khi không có tùy chọn « %s ».\n" -#: src/dht/gnunet-service-dht_neighbours.c:1331 -#, fuzzy -msgid "# GET requests routed" -msgstr "# các yêu cầu dht được định tuyến" +#: src/fs/gnunet-publish.c:611 +#, fuzzy, c-format +msgid "Could not create namespace `%s'\n" +msgstr "Không thể tạo miền tên.\n" -#: src/dht/gnunet-service-dht_neighbours.c:1362 -#, fuzzy -msgid "# GET messages queued for transmission" -msgstr "# các thông báo PING được tạo" +#: src/fs/gnunet-publish.c:644 +#, fuzzy, c-format +msgid "Failed to access `%s': %s\n" +msgstr "Lỗi mở tập tin ghi sự kiện « %s »: %s\n" -#: src/dht/gnunet-service-dht_neighbours.c:1465 -#, fuzzy -msgid "# RESULT messages queued for transmission" -msgstr "# các thông báo PING được tạo" +#: src/fs/gnunet-publish.c:656 +msgid "" +"Failed to start meta directory scanner. Is gnunet-helper-publish-fs " +"installed?\n" +msgstr "" -#: src/dht/gnunet-service-dht_neighbours.c:1553 -#, fuzzy -msgid "# P2P PUT requests received" -msgstr "# các yêu cầu get (lấy) dht được nhận" +#: src/fs/gnunet-publish.c:681 +msgid "disable adding the creation time to the metadata of the uploaded file" +msgstr "tắt thêm giờ tạo vào siêu dữ liệu của tập tin đã tải lên" -#: src/dht/gnunet-service-dht_neighbours.c:1662 -#, fuzzy -msgid "# FIND PEER requests ignored due to Bloomfilter" -msgstr "# các yêu cầu được lọc theo bộ lọc bloom" +#: src/fs/gnunet-publish.c:684 +msgid "do not use libextractor to add keywords or metadata" +msgstr "" -#: src/dht/gnunet-service-dht_neighbours.c:1670 -msgid "# FIND PEER requests ignored due to lack of HELLO" +#: src/fs/gnunet-publish.c:688 +msgid "" +"print list of extracted keywords that would be used, but do not perform " +"upload" msgstr "" +"in ra danh sách các từ khóa đã giải phóng cần sử dụng, nhưng không thực hiện " +"tải lên" -#: src/dht/gnunet-service-dht_neighbours.c:1761 -#, fuzzy -msgid "# P2P GET requests received" -msgstr "# các yêu cầu get (lấy) dht được nhận" +#: src/fs/gnunet-publish.c:692 +msgid "" +"add an additional keyword for the top-level file or directory (this option " +"can be specified multiple times)" +msgstr "" +"thêm một từ khoá bổ sung cho tập tin hoặc thư mục ở cấp đầu (có thể chỉ ra " +"tùy chọn này nhiều lần)" -#: src/dht/gnunet-service-dht_neighbours.c:1805 -#, fuzzy -msgid "# P2P FIND PEER requests processed" -msgstr "# các yêu cầu get (lấy) dht được nhận" +#: src/fs/gnunet-publish.c:699 +msgid "" +"do not index, perform full insertion (stores entire file in encrypted form " +"in GNUnet database)" +msgstr "" +"không đánh chỉ mục, thực hiện việc chèn đầy đủ (chứa toàn bộ tập tin ở dạng " +"mã hóa trong cơ sở dữ liệu GNUnet)" -#: src/dht/gnunet-service-dht_neighbours.c:1819 -#, fuzzy -msgid "# P2P GET requests ONLY routed" -msgstr "# các yêu cầu dht được định tuyến" +#: src/fs/gnunet-publish.c:704 +msgid "" +"specify ID of an updated version to be published in the future (for " +"namespace insertions only)" +msgstr "" +"chỉ ra mã số của một phiên bản đã cập nhật để công bố trong tương lai (chỉ " +"cho sự chèn không gian tên)" -#: src/dht/gnunet-service-dht_neighbours.c:1885 -#, fuzzy -msgid "# P2P RESULTS received" -msgstr "# Tín hiệu HTTP PUT được nhận" +#: src/fs/gnunet-publish.c:708 +msgid "specify the priority of the content" +msgstr "xác định mức ưu tiên của nội dung" -#: src/dht/dht_api.c:229 -#, fuzzy -msgid "Failed to connect to the DHT service!\n" -msgstr "Lỗi kết nối đến gnunetd.\n" +#: src/fs/gnunet-publish.c:712 +msgid "publish the files under the pseudonym NAME (place file into namespace)" +msgstr "" +"công bố các tập tin dưới biệt hiệu TÊN (đặt tập tin vào không gian tên)" -#: src/dht/gnunet-service-dht.c:163 +#: src/fs/gnunet-publish.c:718 #, fuzzy -msgid "Failed to connect to transport service!\n" -msgstr "Lỗi kết nối đến gnunetd.\n" - -#: src/dht/gnunet-dht-get.c:201 src/dht/gnunet-dht-put.c:172 -msgid "the query key" +msgid "" +"only simulate the process but do not do any actual publishing (useful to " +"compute URIs)" msgstr "" +"chỉ mô phỏng tiến trình, không thật công bố (có ích để tính địa chỉ URI)" -#: src/dht/gnunet-dht-get.c:204 -msgid "how many parallel requests (replicas) to create" +#: src/fs/gnunet-publish.c:722 +msgid "" +"set the ID of this version of the publication (for namespace insertions only)" msgstr "" +"đặt mã số của phiên bản này của sự công bố (chỉ cho chèn không gian tên)" -#: src/dht/gnunet-dht-get.c:207 -msgid "the type of data to look for" +#: src/fs/gnunet-publish.c:726 +msgid "" +"URI to be published (can be used instead of passing a file to add keywords " +"to the file with the respective URI)" msgstr "" +"Địa chỉ URI cần công bố (có thể được dùng thay vào gửi một tập tin để thêm " +"từ khoá vào tập tin có địa chỉ URI tương ứng)" -#: src/dht/gnunet-dht-get.c:210 src/dht/gnunet-dht-put.c:181 -msgid "how long to execute this query before giving up?" +#: src/fs/gnunet-publish.c:741 +msgid "Publish a file or directory on GNUnet" msgstr "" -#: src/dht/gnunet-dht-get.c:232 -msgid "Issue a GET request to the GNUnet DHT, prints results." +#: src/fs/gnunet-search.c:111 +#, c-format +msgid "Failed to write directory with search results to `%s'\n" msgstr "" -#: src/dht/gnunet-service-dht_clients.c:311 -#, fuzzy -msgid "# GET requests from clients injected" -msgstr "# các yêu cầu get (lấy) dht được nhận" - -#: src/dht/gnunet-service-dht_clients.c:402 -#, fuzzy -msgid "# PUT requests received from clients" -msgstr "# các đáp ứng lỗ hổng được gửi cho trình/máy khách" - -#: src/dht/gnunet-service-dht_clients.c:469 -#, fuzzy -msgid "# GET requests received from clients" -msgstr "# các yêu cầu get (lấy) dht được nhận" +#: src/fs/gnunet-search.c:181 +#, fuzzy, c-format +msgid "Error searching: %s.\n" +msgstr "Gặp lỗi khi tải xuống: %s\n" -#: src/dht/gnunet-service-dht_clients.c:564 +#: src/fs/gnunet-search.c:231 #, fuzzy -msgid "# GET STOP requests received from clients" -msgstr "# các yêu cầu get (lấy) dht được nhận" +msgid "Could not create keyword URI from arguments.\n" +msgstr "Không thể tạo miền tên.\n" -#: src/dht/gnunet-service-dht_clients.c:757 -msgid "# Key match, type mismatches in REPLY to CLIENT" -msgstr "" +#: src/fs/gnunet-search.c:255 +#, fuzzy +msgid "Could not start searching.\n" +msgstr "Không thể tạo miền tên.\n" -#: src/dht/gnunet-service-dht_clients.c:772 -msgid "# Duplicate REPLIES to CLIENT request dropped" +#: src/fs/gnunet-search.c:291 +msgid "write search results to file starting with PREFIX" msgstr "" -#: src/dht/gnunet-service-dht_clients.c:809 -#, c-format -msgid "Unsupported block type (%u) in request!\n" +#: src/fs/gnunet-search.c:294 +msgid "automatically terminate search after VALUE ms" msgstr "" -#: src/dht/gnunet-service-dht_clients.c:831 -msgid "# RESULTS queued for clients" +#: src/fs/gnunet-search.c:301 +msgid "automatically terminate search after VALUE results are found" msgstr "" -#: src/dht/gnunet-service-dht_clients.c:882 -#: src/dht/gnunet-service-dht_clients.c:925 -msgid "# REPLIES ignored for CLIENTS (no match)" -msgstr "" +#: src/fs/gnunet-search.c:308 +#, fuzzy +msgid "Search GNUnet for files that were published on GNUnet" +msgstr "Không hiển thị kết quả tìm kiếm cho tập tin được chúng ta tải lên" -#: src/dht/gnunet-service-dht_clients.c:892 -msgid "Could not pass reply to client, message too big!\n" +#: src/fs/gnunet-service-fs.c:240 +msgid "# running average P2P latency (ms)" msgstr "" -#: src/dht/gnunet-service-dht_nse.c:59 +#: src/fs/gnunet-service-fs.c:300 src/fs/gnunet-service-fs.c:489 #, fuzzy -msgid "# Network size estimates received" -msgstr "# các yêu cầu get (lấy) dht được nhận" +msgid "# Loopback routes suppressed" +msgstr "# tổng số định tuyến lỗ hổng thành công" -#: src/dht/gnunet-dht-put.c:100 +#: src/fs/gnunet-service-fs.c:581 src/hostlist/gnunet-daemon-hostlist.c:297 +#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:1290 +#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:1297 #, fuzzy, c-format -msgid "PUT request sent!\n" -msgstr "# độ tin cậy được tiêu phí" - -#: src/dht/gnunet-dht-put.c:124 -#, c-format -msgid "Must provide KEY and DATA for DHT put!\n" -msgstr "" +msgid "Failed to connect to `%s' service.\n" +msgstr "Lỗi sơ khởi dịch vụ « %s ».\n" -#: src/dht/gnunet-dht-put.c:132 -#, fuzzy, c-format -msgid "Could not connect to %s service!\n" -msgstr "Không thể kết nối tới %s:%u: %s\n" +#: src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:615 src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:1532 +#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:654 +#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:756 +#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:960 +#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:1289 +#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:1841 +#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:2499 +#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:2566 +#, fuzzy +msgid "# peers connected" +msgstr "# của các đồng đẳng đã kết nối" -#: src/dht/gnunet-dht-put.c:137 -#, fuzzy, c-format -msgid "Connected to %s service!\n" -msgstr "« %s » được kết nối tới « %s ».\n" +#: src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:696 +#, fuzzy +msgid "# migration stop messages received" +msgstr "# các thông báo phát hiện dht được nhận" -#: src/dht/gnunet-dht-put.c:152 +#: src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:700 #, c-format -msgid "Issuing put request for `%s' with data `%s'!\n" -msgstr "" - -#: src/dht/gnunet-dht-put.c:166 -msgid "the data to insert under the key" +msgid "Migration of content to peer `%s' blocked for %llu ms\n" msgstr "" -#: src/dht/gnunet-dht-put.c:169 -msgid "how long to store this entry in the dht (in seconds)" -msgstr "" +#: src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:735 +#, fuzzy +msgid "# replies transmitted to other peers" +msgstr "# các byte kiểu %d được gửi " -#: src/dht/gnunet-dht-put.c:175 -msgid "how many replicas to create" -msgstr "" +#: src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:741 +#, fuzzy +msgid "# replies dropped" +msgstr "# các đáp ứng dht được định tuyến" -#: src/dht/gnunet-dht-put.c:178 -msgid "the type to insert data as" +#: src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:766 src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:1324 +msgid "# P2P searches active" msgstr "" -#: src/dht/gnunet-dht-put.c:203 -msgid "Issue a PUT request to the GNUnet DHT insert DATA under KEY." +#: src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:858 +msgid "# artificial delays introduced (ms)" msgstr "" -#: src/dht/gnunet-service-dht_routing.c:211 -msgid "# Good REPLIES matched against routing table" -msgstr "" +#: src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:911 +#, fuzzy +msgid "# replies dropped due to type mismatch" +msgstr "# các yêu cầu lỗ hổng bị bỏ do trọng tải" -#: src/dht/gnunet-service-dht_routing.c:220 -msgid "# Duplicate REPLIES matched against routing table" -msgstr "" +#: src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:919 +#, fuzzy +msgid "# replies received for other peers" +msgstr "# các byte kiểu %d được nhận" -#: src/dht/gnunet-service-dht_routing.c:226 -msgid "# Invalid REPLIES matched against routing table" +#: src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:933 +msgid "# replies dropped due to insufficient cover traffic" msgstr "" -#: src/dht/gnunet-service-dht_routing.c:236 -msgid "# Unsupported REPLIES matched against routing table" +#: src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:971 +msgid "# P2P searches destroyed due to ultimate reply" msgstr "" -#: src/dht/gnunet-service-dht_routing.c:314 -#: src/dht/gnunet-service-dht_routing.c:368 -msgid "# Entries removed from routing table" -msgstr "" +#: src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:1038 +#, fuzzy +msgid "# requests done for free (low load)" +msgstr "# các yêu cầu lỗ hổng bị bỏ do trọng tải" -#: src/dht/gnunet-service-dht_routing.c:324 -msgid "# Entries added to routing table" +#: src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:1062 +msgid "# request dropped, priority insufficient" msgstr "" -#: src/dht/gnunet-service-dht_datacache.c:93 -#, fuzzy, c-format -msgid "%s request received, but have no datacache!\n" -msgstr "# các byte kiểu %d được nhận" - -#: src/dht/gnunet-service-dht_datacache.c:103 -msgid "# ITEMS stored in datacache" -msgstr "" +#: src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:1072 +#, fuzzy +msgid "# requests done for a price (normal load)" +msgstr "# các yêu cầu lỗ hổng bị bỏ do trọng tải" -#: src/dht/gnunet-service-dht_datacache.c:209 -msgid "# Good RESULTS found in datacache" +#: src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:1151 +msgid "# GET requests received (from other peers)" msgstr "" -#: src/dht/gnunet-service-dht_datacache.c:220 -msgid "# Duplicate RESULTS found in datacache" -msgstr "" +#: src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:1185 +#, fuzzy +msgid "# requests dropped due to initiator not being connected" +msgstr "# các yêu cầu lỗ hổng bị bỏ do trọng tải" -#: src/dht/gnunet-service-dht_datacache.c:226 -msgid "# Invalid RESULTS found in datacache" -msgstr "" +#: src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:1207 +#, fuzzy +msgid "# requests dropped due to missing reverse route" +msgstr "# các yêu cầu lỗ hổng bị bỏ do trọng tải" -#: src/dht/gnunet-service-dht_datacache.c:238 -msgid "# Unsupported RESULTS found in datacache" -msgstr "" +#: src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:1267 +#, fuzzy +msgid "# requests dropped due TTL underflow" +msgstr "# các yêu cầu lỗ hổng bị bỏ do trọng tải" -#: src/dht/gnunet-service-dht_datacache.c:241 -#, c-format -msgid "Unsupported block type (%u) in local response!\n" -msgstr "" +#: src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:1293 +#, fuzzy +msgid "# requests dropped due to higher-TTL request" +msgstr "# các yêu cầu lỗ hổng bị bỏ do trọng tải" -#: src/dht/gnunet-service-dht_datacache.c:271 +#: src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:1322 #, fuzzy -msgid "# GET requests given to datacache" -msgstr "# các yêu cầu get (lấy) dht được nhận" +msgid "# P2P query messages received and processed" +msgstr "# các thông báo phát hiện dht được nhận" -#: src/dht/gnunet-service-dht_hello.c:82 +#: src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:1687 #, fuzzy -msgid "# HELLOs obtained from peerinfo" -msgstr "Nhận được thông báo « %s » sai từ đồng đẳng « %s ».\n" +msgid "# migration stop messages sent" +msgstr "# các thông báo phát hiện dht được nhận" -#: src/arm/gnunet-arm.c:161 +#: src/fs/gnunet-service-fs_indexing.c:113 +#: src/fs/gnunet-service-fs_indexing.c:163 #, fuzzy, c-format -msgid "Service `%s' has been started.\n" -msgstr "Dịch vụ đã bị xoá.\n" +msgid "Configuration option `%s' in section `%s' missing.\n" +msgstr "Giá trị cấu hình « %s » cho « %s » trong phần « %s » nên là con số\n" -#: src/arm/gnunet-arm.c:165 +#: src/fs/gnunet-service-fs_indexing.c:121 +#: src/fs/gnunet-service-fs_indexing.c:177 #, fuzzy, c-format -msgid "Failed to stop service `%s'!\n" -msgstr "Lỗi vào phòng « %s »\n" +msgid "Could not open `%s'.\n" +msgstr "Lỗi mở tập tin theo dõi « %s »: %s\n" -#: src/arm/gnunet-arm.c:171 +#: src/fs/gnunet-service-fs_indexing.c:137 #, fuzzy, c-format -msgid "Service `%s' has been stopped.\n" -msgstr "Dịch vụ đã bị xoá.\n" +msgid "Error writing `%s'.\n" +msgstr "Gặp lỗi khi tạo người dùng" -#: src/arm/gnunet-arm.c:175 -#, fuzzy, c-format -msgid "Failed to start service `%s'!\n" -msgstr "Lỗi bắt đầu thu thập.\n" +#: src/fs/gnunet-service-fs_indexing.c:228 +#, c-format +msgid "" +"Index request received for file `%s' is already indexed as `%s'. Permitting " +"anyway.\n" +msgstr "" -#: src/arm/gnunet-arm.c:181 -#, fuzzy, c-format -msgid "Some error communicating with service `%s'.\n" -msgstr "Cổng để liên lạc với giao diện người dùng GNUnet" +#: src/fs/gnunet-service-fs_indexing.c:266 +#, c-format +msgid "Hash mismatch trying to index file `%s' which has hash `%s'\n" +msgstr "" -#: src/arm/gnunet-arm.c:207 +#: src/fs/gnunet-service-fs_indexing.c:481 #, fuzzy, c-format -msgid "Service `%s' is running.\n" -msgstr "Không gian tên « %s » có đánh giá %d.\n" +msgid "Failed to delete bogus block: %s\n" +msgstr "Lỗi mở tập tin ghi sự kiện « %s »: %s\n" + +#: src/fs/gnunet-service-fs_indexing.c:539 +msgid "# index blocks removed: original file inaccessible" +msgstr "" -#: src/arm/gnunet-arm.c:212 +#: src/fs/gnunet-service-fs_indexing.c:554 #, fuzzy, c-format -msgid "Service `%s' is not running.\n" -msgstr "« %s » không phải là một tập tin.\n" +msgid "Could not access indexed file `%s' (%s) at offset %llu: %s\n" +msgstr "Không thể giải quyết « %s » (%s): %s\n" -#: src/arm/gnunet-arm.c:238 -#, c-format -msgid "Fatal configuration error: `%s' option in section `%s' missing.\n" +#: src/fs/gnunet-service-fs_indexing.c:556 +msgid "not indexed" msgstr "" -#: src/arm/gnunet-arm.c:246 src/arm/gnunet-arm.c:356 -msgid "Fatal error initializing ARM API.\n" +#: src/fs/gnunet-service-fs_indexing.c:571 +#, fuzzy, c-format +msgid "Indexed file `%s' changed at offset %llu\n" +msgstr "Đánh chỉ mục dữ liệu của tập tin « %s » bị lỗi tại vị tri %llu.\n" + +#: src/fs/gnunet-service-fs_lc.c:202 src/fs/gnunet-service-fs_lc.c:362 +#: src/fs/gnunet-service-fs_lc.c:488 +#, fuzzy +msgid "# client searches active" +msgstr "# các yêu cầu khách lỗ hổng được nhận" + +#: src/fs/gnunet-service-fs_lc.c:256 +#, fuzzy +msgid "# replies received for local clients" +msgstr "# các đáp ứng lỗ hổng được gửi cho trình/máy khách" + +#: src/fs/gnunet-service-fs_lc.c:321 +#, fuzzy +msgid "# client searches received" +msgstr "# các yêu cầu khách lỗ hổng được nhận" + +#: src/fs/gnunet-service-fs_lc.c:356 +msgid "# client searches updated (merged content seen list)" msgstr "" -#: src/arm/gnunet-arm.c:269 -#, fuzzy, c-format -msgid "Failed to remove configuration file %s\n" -msgstr "Không thể lưu tập tin cấu hình « %s »:" +#: src/fs/gnunet-service-fs_pe.c:265 +#, fuzzy +msgid "# average retransmission delay (ms)" +msgstr "# thời gian trung bình còn kết nối (theo miligiây)" -#: src/arm/gnunet-arm.c:275 -#, fuzzy, c-format -msgid "Failed to remove servicehome directory %s\n" -msgstr "Lỗi truy cập đến thư mục nhà GNUnet « %s »\n" +#: src/fs/gnunet-service-fs_pe.c:391 +#, fuzzy +msgid "# transmission failed (core has no bandwidth)" +msgstr "Lỗi thử gửi, kiểu truyền tải %d không được hỗ trợ\n" -#: src/arm/gnunet-arm.c:387 +#: src/fs/gnunet-service-fs_pe.c:420 #, fuzzy -msgid "stop all GNUnet services" -msgstr "hủy cài đặt dịch vụ GNUnet" +msgid "# query messages sent to other peers" +msgstr "# các byte thông báo gửi đi bị loại bỏ" + +#: src/fs/gnunet-service-fs_pe.c:469 +msgid "# delay heap timeout" +msgstr "" + +#: src/fs/gnunet-service-fs_pe.c:476 +#, fuzzy +msgid "# query plans executed" +msgstr "# các yêu cầu dht được định tuyến" + +#: src/fs/gnunet-service-fs_pe.c:538 +#, fuzzy +msgid "# requests merged" +msgstr "# các yêu cầu get (lấy) dht được nhận" -#: src/arm/gnunet-arm.c:389 -msgid "start a particular service" -msgstr "" +#: src/fs/gnunet-service-fs_pe.c:544 +#, fuzzy +msgid "# requests refreshed" +msgstr "# các yêu cầu get (lấy) dht được nhận" -#: src/arm/gnunet-arm.c:391 -msgid "stop a particular service" +#: src/fs/gnunet-service-fs_pe.c:597 src/fs/gnunet-service-fs_pe.c:681 +#: src/fs/gnunet-service-fs_pe.c:748 +msgid "# query plan entries" msgstr "" -#: src/arm/gnunet-arm.c:393 +#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:285 #, fuzzy -msgid "start all GNUnet default services" -msgstr "hủy cài đặt dịch vụ GNUnet" +msgid "# Pending requests created" +msgstr "# các yêu cầu get (lấy) dht được nhận" -#: src/arm/gnunet-arm.c:396 +#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:367 src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:616 #, fuzzy -msgid "stop and start all GNUnet default services" -msgstr "hủy cài đặt dịch vụ GNUnet" +msgid "# Pending requests active" +msgstr "# các yêu cầu get (lấy) dht được nhận" -#: src/arm/gnunet-arm.c:399 -msgid "test if a particular service is running" -msgstr "" +#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:779 +#, fuzzy +msgid "# replies received and matched" +msgstr "# các byte kiểu %d được nhận" -#: src/arm/gnunet-arm.c:402 -msgid "delete config file and directory on exit" +#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:808 +msgid "# duplicate replies discarded (bloomfilter)" msgstr "" -#: src/arm/gnunet-arm.c:404 -msgid "don't print status messages" +#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:822 +#, c-format +msgid "Unsupported block type %u\n" msgstr "" -#: src/arm/gnunet-arm.c:407 +#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:835 #, fuzzy -msgid "timeout for completing current operation" -msgstr "thời gian chờ sự hoàn thành của một lần lặp (theo miligiây)" +msgid "# results found locally" +msgstr "# nội dung lỗ hổng được tìm cục bộ" -#: src/arm/gnunet-arm.c:418 -msgid "Control services and the Automated Restart Manager (ARM)" +#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:953 +msgid "# Datastore `PUT' failures" msgstr "" -#: src/arm/mockup-service.c:41 src/arm/gnunet-service-arm.c:865 +#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:980 #, fuzzy -msgid "Failed to transmit shutdown ACK.\n" -msgstr "Lỗi bắt đầu thu thập.\n" +msgid "# storage requests dropped due to high load" +msgstr "# các yêu cầu lỗ hổng bị bỏ do trọng tải" -#: src/arm/mockup-service.c:46 src/arm/gnunet-service-arm.c:870 -msgid "Transmitting shutdown ACK.\n" -msgstr "" +#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1015 +#, fuzzy +msgid "# Replies received from DHT" +msgstr "# các byte đã nhận qua HTTP" -#: src/arm/mockup-service.c:69 src/arm/gnunet-service-arm.c:898 -msgid "Initiating shutdown as requested by client.\n" +#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1106 +#, c-format +msgid "Datastore lookup already took %llu ms!\n" msgstr "" -#: src/arm/gnunet-service-arm.c:206 +#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1127 #, c-format -msgid "Restarting service `%s' due to configuration file change.\n" +msgid "On-demand lookup already took %llu ms!\n" msgstr "" -#: src/arm/gnunet-service-arm.c:234 -msgid "Could not send status result to client\n" +#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1174 +msgid "# Datastore lookups concluded (no results)" msgstr "" -#: src/arm/gnunet-service-arm.c:268 -msgid "Not sending status result to client: no client known\n" +#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1188 +msgid "# Datastore lookups concluded (seen all)" msgstr "" -#: src/arm/gnunet-service-arm.c:406 -#, fuzzy, c-format -msgid "Failed to start service `%s'\n" -msgstr "Lỗi bắt đầu thu thập.\n" - -#: src/arm/gnunet-service-arm.c:409 -#, fuzzy, c-format -msgid "Starting service `%s'\n" -msgstr "Đang bắt đầu tài về « %s »\n" - -#: src/arm/gnunet-service-arm.c:435 -#, c-format -msgid "ARM is shutting down, service `%s' not started.\n" +#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1197 +msgid "# Datastore lookups aborted (more than MAX_RESULTS)" msgstr "" -#: src/arm/gnunet-service-arm.c:443 -#, c-format -msgid "Service `%s' already running.\n" +#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1211 +msgid "# requested DBLOCK or IBLOCK not found" msgstr "" -#: src/arm/gnunet-service-arm.c:453 -#, fuzzy, c-format -msgid "Binary implementing service `%s' not known!\n" -msgstr "Không thẩm tra được chữ ký: không rõ đồng đẳng « %s ».\n" +#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1224 +msgid "# on-demand blocks matched requests" +msgstr "" -#: src/arm/gnunet-service-arm.c:464 -#, fuzzy, c-format -msgid "Configuration file `%s' for service `%s' not known!\n" -msgstr "Tập tin cấu hình « %s » đã được ghi.\n" +#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1237 +msgid "# on-demand lookups performed successfully" +msgstr "" -#: src/arm/gnunet-service-arm.c:498 -#, fuzzy, c-format -msgid "Preparing to stop `%s'\n" -msgstr "Đang bắt đầu tài lên « %s ».\n" +#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1242 +msgid "# on-demand lookups failed" +msgstr "" -#: src/arm/gnunet-service-arm.c:666 -msgid "Stopping all services\n" +#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1269 src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1309 +#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1447 +msgid "# Datastore lookups concluded (error queueing)" msgstr "" -#: src/arm/gnunet-service-arm.c:723 -#, fuzzy, c-format -msgid "Restarting service `%s'.\n" -msgstr "Đang nạp và khởi động dùng « %s ».\n" +#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1327 +msgid "# Datastore lookups concluded (found last result)" +msgstr "" -#: src/arm/gnunet-service-arm.c:796 -msgid "exit" +#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1338 +msgid "# Datastore lookups concluded (load too high)" msgstr "" -#: src/arm/gnunet-service-arm.c:801 -msgid "signal" +#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1424 +msgid "# Datastore lookups initiated" msgstr "" -#: src/arm/gnunet-service-arm.c:806 +#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1508 #, fuzzy -msgid "unknown" -msgstr "Lỗi không rõ" +msgid "# GAP PUT messages received" +msgstr "# các thông báo PONG đã mật mã được nhận" -#: src/arm/gnunet-service-arm.c:813 +#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1601 src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1610 #, fuzzy, c-format -msgid "Service `%s' stopped\n" -msgstr "Dịch vụ đã bị xoá.\n" +msgid "Configuration fails to specify `%s', assuming default value." +msgstr "Tập tin cấu hình « %s » đã được ghi.\n" -#: src/arm/gnunet-service-arm.c:827 +#: src/fs/gnunet-service-fs_push.c:629 #, c-format -msgid "Service `%s' terminated with status %s/%d, will try to restart it!\n" +msgid "" +"Invalid value specified for option `%s' in section `%s', content pushing " +"disabled\n" msgstr "" -#: src/arm/arm_api.c:201 -msgid "Failed to transmit shutdown request to client.\n" -msgstr "" +#: src/fs/gnunet-unindex.c:89 +#, fuzzy, c-format +msgid "Unindexing at %llu/%llu (%s remaining)\n" +msgstr "Lỗi bỏ chỉ mục (không đưa ra lý do)." -#: src/arm/arm_api.c:389 +#: src/fs/gnunet-unindex.c:96 #, fuzzy, c-format -msgid "Configuration failes to specify option `%s' in section `%s'!\n" +msgid "Error unindexing: %s.\n" msgstr "" -"Cấu hình không thỏa mãn các ràng buộc của tập tin đặc tả cấu hình « %s ».\n" +"\n" +"Gặp lỗi khi bỏ chỉ mục tập tin: %s\n" -#: src/arm/arm_api.c:403 +#: src/fs/gnunet-unindex.c:101 +#, fuzzy +msgid "Unindexing done.\n" +msgstr "Bỏ chỉ mục tập tin." + +#: src/fs/gnunet-unindex.c:131 #, fuzzy, c-format -msgid "Configuration fails to specify option `%s' in section `%s'!\n" -msgstr "" -"Cấu hình không thỏa mãn các ràng buộc của tập tin đặc tả cấu hình « %s ».\n" +msgid "You must specify one and only one filename for unindexing.\n" +msgstr "Phải ghi rõ chỉ một tên tập tin để chèn.\n" -#: src/arm/arm_api.c:467 -#, c-format -msgid "Error receiving response to `%s' request from ARM for service `%s'\n" -msgstr "" +#: src/fs/gnunet-unindex.c:148 +#, fuzzy +msgid "Could not start unindex operation.\n" +msgstr "Không thể truy cập đến thông tin về không gian tên.\n" -#: src/arm/arm_api.c:536 -#, c-format -msgid "Requesting start of service `%s'.\n" +#: src/fs/gnunet-unindex.c:176 +msgid "Unindex a file that was previously indexed with gnunet-publish." msgstr "" -#: src/arm/arm_api.c:537 -#, c-format -msgid "Requesting termination of service `%s'.\n" +#: src/fs/plugin_block_fs.c:131 +msgid "Reply mismatched in terms of namespace. Discarded.\n" msgstr "" -#: src/arm/arm_api.c:559 -#, c-format -msgid "Error while trying to transmit request to start `%s' to ARM\n" +#: src/gns/gnunet-gns-lookup.c:210 +msgid "Issue a request to the GNUnet Naming System, prints results." msgstr "" -#: src/arm/arm_api.c:560 -#, c-format -msgid "Error while trying to transmit request to stop `%s' to ARM\n" +#: src/hostlist/gnunet-daemon-hostlist.c:264 +msgid "" +"None of the functions for the hostlist daemon were enabled. I have no " +"reason to run!\n" msgstr "" -#: src/arm/arm_api.c:592 -#, fuzzy, c-format -msgid "Asked to start service `%s' within %llu ms\n" -msgstr "« %s »: Chưa nhận thông báo sau %llu miligiây.\n" +#: src/hostlist/gnunet-daemon-hostlist.c:317 +#, fuzzy +msgid "advertise our hostlist to other peers" +msgstr "Tắt quảng cáo máy này cho đồng đẳng khác" -#: src/arm/arm_api.c:664 -#, c-format -msgid "Stopping service `%s' within %llu ms\n" +#: src/hostlist/gnunet-daemon-hostlist.c:322 +msgid "" +"bootstrap using hostlists (it is highly recommended that you always use this " +"option)" msgstr "" -#: src/arm/gnunet-service-arm_interceptor.c:803 -#, c-format -msgid "Unable to forward to service `%s': shutdown\n" -msgstr "" +#: src/hostlist/gnunet-daemon-hostlist.c:325 +#, fuzzy +msgid "enable learning about hostlist servers from other peers" +msgstr "Tắt quảng cáo máy này cho đồng đẳng khác" -#: src/arm/gnunet-service-arm_interceptor.c:812 -#, c-format -msgid "Unable to forward to service `%s': timeout before connect\n" +#: src/hostlist/gnunet-daemon-hostlist.c:329 +#, fuzzy +msgid "provide a hostlist server" +msgstr "trình phục vụ danh sách máy HTTP hợp nhất" + +#: src/hostlist/gnunet-daemon-hostlist.c:341 +msgid "GNUnet hostlist server and client" msgstr "" -#: src/arm/gnunet-service-arm_interceptor.c:868 -#, fuzzy, c-format -msgid "Unable to start service `%s': %s\n" -msgstr "Không thể lưu tập tin cấu hình « %s »:" +#: src/hostlist/hostlist-client.c:286 +#, fuzzy +msgid "# bytes downloaded from hostlist servers" +msgstr "trình phục vụ danh sách máy HTTP hợp nhất" -#: src/arm/gnunet-service-arm_interceptor.c:936 -#, fuzzy, c-format -msgid "Unable to accept connection for service `%s': %s\n" -msgstr "Không thể lưu tập tin cấu hình « %s »:" +#: src/hostlist/hostlist-client.c:307 src/hostlist/hostlist-client.c:339 +#, fuzzy +msgid "# invalid HELLOs downloaded from hostlist servers" +msgstr "# các HELLO tải xuống qua HTTP" -#: src/arm/gnunet-service-arm_interceptor.c:952 +#: src/hostlist/hostlist-client.c:310 src/hostlist/hostlist-client.c:342 #, fuzzy, c-format -msgid "Service `%s' started\n" -msgstr "Dịch vụ đã bị xoá.\n" +msgid "Invalid `%s' message received from hostlist at `%s'\n" +msgstr "Nhận được thông báo « %s » sai từ đồng đẳng « %s ».\n" -#: src/arm/gnunet-service-arm_interceptor.c:1080 -#, fuzzy, c-format -msgid "Unable to create socket for service `%s': %s\n" -msgstr "Không thể tạo tài khoản người dùng:" +#: src/hostlist/hostlist-client.c:330 +#, fuzzy +msgid "# valid HELLOs downloaded from hostlist servers" +msgstr "# các HELLO tải xuống qua HTTP" -#: src/arm/gnunet-service-arm_interceptor.c:1102 -#, c-format -msgid "Unable to bind listening socket for service `%s' to address `%s': %s\n" +#: src/hostlist/hostlist-client.c:374 src/hostlist/hostlist-client.c:395 +#, fuzzy, c-format +msgid "No `%s' specified in `%s' configuration, will not bootstrap.\n" msgstr "" +"Chưa ghi rõ địa chỉ URL của danh sách các máy nên không nạp và khởi động.\n" -#: src/arm/gnunet-service-arm_interceptor.c:1116 +#: src/hostlist/hostlist-client.c:472 src/hostlist/hostlist-client.c:682 +#: src/hostlist/hostlist-client.c:688 src/hostlist/hostlist-client.c:740 +#: src/hostlist/hostlist-client.c:749 src/hostlist/hostlist-client.c:877 +#: src/hostlist/hostlist-client.c:967 src/hostlist/hostlist-client.c:972 +#: src/transport/plugin_transport_http_client.c:108 +#: src/transport/plugin_transport_http_client.c:123 #, c-format -msgid "ARM now monitors connections to service `%s' at `%s'\n" -msgstr "" +msgid "%s failed at %s:%d: `%s'\n" +msgstr "%s bị lỗi tại %s:%d: « %s »\n" -#: src/fragmentation/defragmentation.c:270 -msgid "# acknowledgements sent for fragment" +#: src/hostlist/hostlist-client.c:592 src/hostlist/hostlist-client.c:1342 +msgid "# advertised hostlist URIs" msgstr "" -#: src/fragmentation/defragmentation.c:454 -#, fuzzy -msgid "# fragments received" -msgstr "# các mảnh bị loại bỏ" - -#: src/fragmentation/defragmentation.c:513 -#, fuzzy -msgid "# duplicate fragments received" -msgstr "# các kết quả dht được nhận" - -#: src/fragmentation/defragmentation.c:526 -msgid "# messages defragmented" -msgstr "# các thông báo được chắp liền" - -#: src/fragmentation/fragmentation.c:188 -#, fuzzy -msgid "# fragments transmitted" -msgstr "# Các tự quảng cáo được truyền" - -#: src/fragmentation/fragmentation.c:191 -#, fuzzy -msgid "# fragments retransmitted" -msgstr "# Các tự quảng cáo được truyền" - -#: src/fragmentation/fragmentation.c:254 -msgid "# messages fragmented" -msgstr "# các thông báo bị tế phân" +#: src/hostlist/hostlist-client.c:622 +#, c-format +msgid "# advertised URI `%s' downloaded" +msgstr "" -#: src/fragmentation/fragmentation.c:257 -msgid "# total size of fragmented messages" +#: src/hostlist/hostlist-client.c:663 +#, c-format +msgid "" +"Advertised hostlist with URI `%s' could not be downloaded. Advertised URI " +"gets dismissed.\n" msgstr "" -#: src/fragmentation/fragmentation.c:342 -#, fuzzy -msgid "# fragment acknowledgements received" -msgstr "# Các quảng cáo đồng đẳng được nhận" +#: src/hostlist/hostlist-client.c:805 +#, fuzzy, c-format +msgid "Timeout trying to download hostlist from `%s'\n" +msgstr "Đang thử tải danh sách các máy xuống « %s »\n" -#: src/fragmentation/fragmentation.c:348 -msgid "# bits removed from fragmentation ACKs" +#: src/hostlist/hostlist-client.c:822 +#, c-format +msgid "Download limit of %u bytes exceeded, stopping download\n" msgstr "" -#: src/fragmentation/fragmentation.c:372 -#, fuzzy -msgid "# fragmentation transmissions completed" -msgstr "# các sự truyền PONG bị lỗi" - -#: src/statistics/gnunet-service-statistics.c:208 +#: src/hostlist/hostlist-client.c:842 #, fuzzy, c-format -msgid "Loading %llu bytes of statistics from `%s'\n" -msgstr "Đã tải %llu byte xuống « %s ».\n" +msgid "%s failed for `%s' at %s:%d: `%s'\n" +msgstr "%s bị lỗi tại %s:%d: « %s »\n" -#: src/statistics/gnunet-service-statistics.c:266 +#: src/hostlist/hostlist-client.c:848 #, fuzzy, c-format -msgid "Wrote %llu bytes of statistics to `%s'\n" -msgstr "Đã tải %llu byte xuống « %s ».\n" +msgid "Download of hostlist `%s' completed.\n" +msgstr "Tải lên « %s » hoàn thành, địa chỉ URI là « %s ».\n" -#: src/statistics/statistics_api.c:327 -#, fuzzy -msgid "Failed to connect to statistics service!\n" -msgstr "Lỗi kết nối đến gnunetd.\n" +#: src/hostlist/hostlist-client.c:856 +#, c-format +msgid "Adding successfully tested hostlist `%s' datastore.\n" +msgstr "" -#: src/statistics/gnunet-statistics.c:89 +#: src/hostlist/hostlist-client.c:909 #, fuzzy, c-format -msgid "Failed to obtain statistics.\n" -msgstr "Lỗi lấy thông kê về truyền tải.\n" +msgid "Bootstrapping using hostlist at `%s'.\n" +msgstr "Đang nạp và khởi động dùng « %s ».\n" -#: src/statistics/gnunet-statistics.c:117 src/fs/gnunet-pseudonym.c:151 -#, fuzzy, c-format -msgid "Invalid argument `%s'\n" -msgstr "Đối số không hợp lệ cho « %s ».\n" +#: src/hostlist/hostlist-client.c:917 +msgid "# hostlist downloads initiated" +msgstr "" -#: src/statistics/gnunet-statistics.c:155 -msgid "limit output to statistcs for the given NAME" +#: src/hostlist/hostlist-client.c:1045 src/hostlist/hostlist-client.c:1515 +msgid "# milliseconds between hostlist downloads" msgstr "" -#: src/statistics/gnunet-statistics.c:158 -msgid "make the value being set persistent" +#: src/hostlist/hostlist-client.c:1054 +#, c-format +msgid "Have %u/%u connections. Will consider downloading hostlist in %llums\n" msgstr "" -#: src/statistics/gnunet-statistics.c:161 -msgid "limit output to the given SUBSYSTEM" +#: src/hostlist/hostlist-client.c:1092 +msgid "Scheduled saving of hostlists\n" msgstr "" -#: src/statistics/gnunet-statistics.c:168 -msgid "Print statistics about GNUnet operations." -msgstr "In ra thống kê về các thao tác GNUnet." +#: src/hostlist/hostlist-client.c:1096 +#, c-format +msgid "Hostlists will be saved to file again in %llums\n" +msgstr "" -#: src/fs/gnunet-unindex.c:89 -#, fuzzy, c-format -msgid "Unindexing at %llu/%llu (%s remaining)\n" -msgstr "Lỗi bỏ chỉ mục (không đưa ra lý do)." +#: src/hostlist/hostlist-client.c:1119 src/hostlist/hostlist-client.c:1135 +#, fuzzy +msgid "# active connections" +msgstr "# các kết nối dht" -#: src/fs/gnunet-unindex.c:96 -#, fuzzy, c-format -msgid "Error unindexing: %s.\n" +#: src/hostlist/hostlist-client.c:1253 +#, c-format +msgid "Initial time between hostlist downloads is %llums\n" msgstr "" -"\n" -"Gặp lỗi khi bỏ chỉ mục tập tin: %s\n" - -#: src/fs/gnunet-unindex.c:101 -#, fuzzy, c-format -msgid "Unindexing done.\n" -msgstr "Bỏ chỉ mục tập tin." -#: src/fs/gnunet-unindex.c:109 src/fs/gnunet-search.c:190 -#: src/fs/gnunet-publish.c:158 src/fs/gnunet-download.c:144 +#: src/hostlist/hostlist-client.c:1284 #, fuzzy, c-format -msgid "Unexpected status: %d\n" -msgstr "Gặp sự kiện bất thường: %d\n" +msgid "" +"No `%s' specified in `%s' configuration, cannot load hostlists from file.\n" +msgstr "" +"Chưa ghi rõ địa chỉ URL của danh sách các máy nên không nạp và khởi động.\n" -#: src/fs/gnunet-unindex.c:131 +#: src/hostlist/hostlist-client.c:1290 #, fuzzy, c-format -msgid "You must specify one and only one filename for unindexing.\n" -msgstr "Phải ghi rõ chỉ một tên tập tin để chèn.\n" +msgid "Loading saved hostlist entries from file `%s' \n" +msgstr "Đang thử tải danh sách các máy xuống « %s »\n" -#: src/fs/gnunet-unindex.c:141 src/fs/gnunet-search.c:241 -#: src/fs/gnunet-publish.c:412 src/fs/gnunet-download.c:203 -#, fuzzy, c-format -msgid "Could not initialize `%s' subsystem.\n" -msgstr "Lỗi sơ khởi dịch vụ « %s ».\n" +#: src/hostlist/hostlist-client.c:1294 +#, c-format +msgid "Hostlist file `%s' is not existing\n" +msgstr "" -#: src/fs/gnunet-unindex.c:148 +#: src/hostlist/hostlist-client.c:1305 #, fuzzy, c-format -msgid "Could not start unindex operation.\n" -msgstr "Không thể truy cập đến thông tin về không gian tên.\n" +msgid "Could not open file `%s' for reading to load hostlists: %s\n" +msgstr "Lỗi mở tập tin theo dõi « %s »: %s\n" -#: src/fs/gnunet-unindex.c:176 -msgid "Unindex a file that was previously indexed with gnunet-publish." +#: src/hostlist/hostlist-client.c:1338 +#, c-format +msgid "%u hostlist URIs loaded from file\n" msgstr "" -#: src/fs/gnunet-pseudonym.c:165 -#, fuzzy, c-format -msgid "Namespace `%s' unknown.\n" -msgstr "Không gian tên « %s » có đánh giá %d.\n" +#: src/hostlist/hostlist-client.c:1340 +#, fuzzy +msgid "# hostlist URIs read from file" +msgstr "# các byte danh sách máy được trả về" -#: src/fs/gnunet-pseudonym.c:240 src/fs/gnunet-pseudonym.c:247 -#: src/fs/gnunet-pseudonym.c:249 +#: src/hostlist/hostlist-client.c:1373 #, fuzzy, c-format -msgid "Option `%s' ignored\n" -msgstr "%s: tùy chọn « %s » là mơ hồ\n" +msgid "" +"No `%s' specified in `%s' configuration, cannot save hostlists to file.\n" +msgstr "" +"Chưa ghi rõ địa chỉ URL của danh sách các máy nên không nạp và khởi động.\n" -#: src/fs/gnunet-pseudonym.c:269 src/fs/gnunet-publish.c:538 -msgid "set the desired LEVEL of sender-anonymity" -msgstr "đặt CẤP mong muốn của tình trạng nặc danh của người gửi" +#: src/hostlist/hostlist-client.c:1387 +#, fuzzy, c-format +msgid "Could not open file `%s' for writing to save hostlists: %s\n" +msgstr "Lỗi mở tập tin theo dõi « %s »: %s\n" -#: src/fs/gnunet-pseudonym.c:272 -msgid "create or advertise namespace NAME" -msgstr "" +#: src/hostlist/hostlist-client.c:1392 +#, fuzzy, c-format +msgid "Writing %u hostlist URIs to `%s'\n" +msgstr "Đang thử tải danh sách các máy xuống « %s »\n" -#: src/fs/gnunet-pseudonym.c:275 -msgid "delete namespace NAME " +#: src/hostlist/hostlist-client.c:1416 src/hostlist/hostlist-client.c:1433 +#, c-format +msgid "Error writing hostlist URIs to file `%s'\n" msgstr "" -#: src/fs/gnunet-pseudonym.c:278 +#: src/hostlist/hostlist-client.c:1428 #, fuzzy -msgid "" -"add an additional keyword for the advertisment (this option can be specified " -"multiple times)" -msgstr "" -"thêm một từ khóa bổ sung cho tất cả tập tin và thư mục (có thể chỉ ra tùy " -"chọn này nhiều lần)" - -#: src/fs/gnunet-pseudonym.c:282 src/fs/gnunet-publish.c:557 -msgid "set the meta-data for the given TYPE to the given VALUE" -msgstr "đặt siêu dữ liệu cho KIỂU đưa ra thành GIÁ_TRỊ chỉ ra" +msgid "# hostlist URIs written to file" +msgstr "# các byte danh sách máy được trả về" -#: src/fs/gnunet-pseudonym.c:285 -#, fuzzy -msgid "print names of local namespaces" -msgstr "đặt đánh giá của một không gian tên" +#: src/hostlist/hostlist-client.c:1480 +msgid "Learning is enabled on this peer\n" +msgstr "" -#: src/fs/gnunet-pseudonym.c:288 -msgid "use the given PRIORITY for the advertisments" +#: src/hostlist/hostlist-client.c:1483 +#, c-format +msgid "Hostlists will be saved to file again in %llums\n" msgstr "" -#: src/fs/gnunet-pseudonym.c:291 -msgid "do not print names of remote namespaces" +#: src/hostlist/hostlist-client.c:1492 +msgid "Learning is not enabled on this peer\n" msgstr "" -#: src/fs/gnunet-pseudonym.c:294 src/fs/gnunet-publish.c:576 -msgid "set the desired replication LEVEL" +#: src/hostlist/hostlist-client.c:1504 +#, c-format +msgid "" +"Since learning is not enabled on this peer, hostlist file `%s' was removed\n" msgstr "" -#: src/fs/gnunet-pseudonym.c:297 -#, fuzzy -msgid "specify ID of the root of the namespace" -msgstr "đặt đánh giá của một không gian tên" +#: src/hostlist/hostlist-client.c:1508 +#, fuzzy, c-format +msgid "Hostlist file `%s' could not be removed\n" +msgstr "Khoá phiên chạy từ đồng đẳng « %s » không thể được thẩm tra.\n" -#: src/fs/gnunet-pseudonym.c:300 +#: src/hostlist/hostlist-server.c:134 #, fuzzy -msgid "change rating of namespace ID by VALUE" -msgstr "đặt đánh giá của một không gian tên" +msgid "bytes in hostlist" +msgstr "# các byte trong kho dữ liệu" -#: src/fs/gnunet-pseudonym.c:308 -msgid "Manage GNUnet pseudonyms." +#: src/hostlist/hostlist-server.c:157 +msgid "expired addresses encountered" msgstr "" -#: src/fs/fs_namespace.c:64 src/fs/fs_namespace.c:90 -#, fuzzy, c-format -msgid "Configuration fails to specify `%s' in section `%s'\n" -msgstr "Tập tin cấu hình « %s » đã được ghi.\n" - -#: src/fs/fs_namespace.c:119 +#: src/hostlist/hostlist-server.c:184 src/peerinfo-tool/gnunet-peerinfo.c:357 +#: src/peerinfo-tool/gnunet-peerinfo.c:468 +#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:875 #, fuzzy, c-format -msgid "Failed to open `%s' for writing: %s\n" -msgstr "Lỗi mở tập tin ghi sự kiện « %s »: %s\n" +msgid "Error in communication with PEERINFO service: %s\n" +msgstr "Cổng để liên lạc với giao diện người dùng GNUnet" -#: src/fs/fs_namespace.c:141 src/fs/fs_namespace.c:229 -#, fuzzy, c-format -msgid "Failed to write `%s': %s\n" -msgstr "Lỗi chạy %s: %s %d\n" +#: src/hostlist/hostlist-server.c:205 +msgid "HELLOs without addresses encountered (ignored)" +msgstr "" -#: src/fs/fs_namespace.c:335 -#, fuzzy -msgid "Unknown error" -msgstr "Lỗi không rõ.\n" +#: src/hostlist/hostlist-server.c:221 +msgid "bytes not included in hostlist (size limit)" +msgstr "" -#: src/fs/fs_namespace.c:424 src/fs/fs_namespace.c:445 -#, fuzzy -msgid "Failed to serialize meta data" -msgstr "Lỗi lấy thông kê về truyền tải.\n" +#: src/hostlist/hostlist-server.c:269 +#, fuzzy, c-format +msgid "Refusing `%s' request to hostlist server\n" +msgstr "trình phục vụ danh sách máy HTTP hợp nhất" -#: src/fs/fs_namespace.c:464 +#: src/hostlist/hostlist-server.c:272 #, fuzzy -msgid "Failed to connect to datastore service" -msgstr "Không kết nối được đến trình nền gnunetd." - -#: src/fs/fs_namespace.c:507 -#, fuzzy, c-format -msgid "Failed to create or read private key for namespace `%s'\n" -msgstr "Lỗi cập nhật dữ liệu cho mô-đun « %s »\n" +msgid "hostlist requests refused (not HTTP GET)" +msgstr "# các yêu cầu danh sách máy được nhận" -#: src/fs/fs_namespace.c:609 -#, fuzzy, c-format -msgid "Failed to read namespace private key file `%s', deleting it!\n" -msgstr "Lỗi thêm mục nhập vào không gian tên « %s » (có chưa ?)\n" +#: src/hostlist/hostlist-server.c:280 +msgid "Sending 100 CONTINUE reply\n" +msgstr "" -#: src/fs/fs_namespace.c:834 src/fs/fs_publish.c:1523 -#, fuzzy -msgid "Internal error." -msgstr "Lỗi VR." +#: src/hostlist/hostlist-server.c:287 +#, c-format +msgid "Refusing `%s' request with %llu bytes of upload data\n" +msgstr "" -#: src/fs/fs_namespace.c:878 +#: src/hostlist/hostlist-server.c:291 #, fuzzy -msgid "Failed to connect to datastore." -msgstr "Không kết nối được đến trình nền gnunetd." +msgid "hostlist requests refused (upload data)" +msgstr "# các yêu cầu danh sách máy được nhận" -#: src/fs/gnunet-search.c:111 -#, c-format -msgid "Failed to write directory with search results to `%s'\n" +#: src/hostlist/hostlist-server.c:299 +msgid "Could not handle hostlist request since I do not have a response yet\n" msgstr "" -#: src/fs/gnunet-search.c:181 -#, fuzzy, c-format -msgid "Error searching: %s.\n" -msgstr "Gặp lỗi khi tải xuống: %s\n" +#: src/hostlist/hostlist-server.c:302 +#, fuzzy +msgid "hostlist requests refused (not ready)" +msgstr "# các yêu cầu danh sách máy được nhận" -#: src/fs/gnunet-search.c:231 -#, fuzzy, c-format -msgid "Could not create keyword URI from arguments.\n" -msgstr "Không thể tạo miền tên.\n" +#: src/hostlist/hostlist-server.c:306 +#, fuzzy +msgid "Received request for our hostlist\n" +msgstr "Nhận yêu cầu định tuyến\n" -#: src/fs/gnunet-search.c:255 -#, fuzzy, c-format -msgid "Could not start searching.\n" -msgstr "Không thể tạo miền tên.\n" +#: src/hostlist/hostlist-server.c:307 +#, fuzzy +msgid "hostlist requests processed" +msgstr "# các yêu cầu danh sách máy được nhận" -#: src/fs/gnunet-search.c:285 src/fs/gnunet-download.c:240 +#: src/hostlist/hostlist-server.c:350 #, fuzzy -msgid "set the desired LEVEL of receiver-anonymity" -msgstr "đặt CẤP mong muốn của tình trạng nặc danh của người gửi" +msgid "# hostlist advertisements send" +msgstr "# Các quảng cáo ngoại được chuyển tiếp" -#: src/fs/gnunet-search.c:288 src/fs/gnunet-download.c:246 -msgid "only search the local peer (no P2P network search)" +#: src/hostlist/hostlist-server.c:397 +msgid "Advertisement message could not be queued by core\n" msgstr "" -#: src/fs/gnunet-search.c:291 -msgid "write search results to file starting with PREFIX" +#: src/hostlist/hostlist-server.c:571 +#, c-format +msgid "Invalid port number %llu. Exiting.\n" msgstr "" -#: src/fs/gnunet-search.c:294 -msgid "automatically terminate search after VALUE ms" +#: src/hostlist/hostlist-server.c:580 +#, c-format +msgid "Hostlist service starts on %s:%llu\n" msgstr "" -#: src/fs/gnunet-search.c:301 -msgid "automatically terminate search after VALUE results are found" +#: src/hostlist/hostlist-server.c:594 +#, fuzzy, c-format +msgid "Address to obtain hostlist: `%s'\n" +msgstr "Đang thử tải danh sách các máy xuống « %s »\n" + +#: src/hostlist/hostlist-server.c:634 +#, fuzzy, c-format +msgid "`%s' is not a valid IP address! Ignoring BINDTOIP.\n" +msgstr "« %s » không sẵn sàng.\n" + +#: src/hostlist/hostlist-server.c:682 +#, fuzzy, c-format +msgid "Could not start hostlist HTTP server on port %u\n" +msgstr "Cổng cho trình phục vụ HTTP danh sách máy chủ thống nhất" + +#: src/mesh/gnunet-service-mesh.c:4595 +msgid "Wrong CORE service\n" msgstr "" -#: src/fs/gnunet-search.c:308 +#: src/mesh/gnunet-service-mesh.c:4789 #, fuzzy -msgid "Search GNUnet for files that were published on GNUnet" -msgstr "Không hiển thị kết quả tìm kiếm cho tập tin được chúng ta tải lên" +msgid "Mesh service is lacking key configuration settings. Exiting.\n" +msgstr "Lưu cấu hình ngay bây giờ không?" -#: src/fs/fs_uri.c:214 -#, c-format -msgid "`%' must be followed by HEX number" -msgstr "" +#: src/mesh/gnunet-service-mesh.c:4798 +#, fuzzy +msgid "Mesh service could not access hostkey. Exiting.\n" +msgstr "Không thể truy cập đến thông tin về không gian tên.\n" -#: src/fs/fs_uri.c:273 -msgid "Malformed KSK URI (must not begin or end with `+')" +#: src/namestore/gnunet-service-namestore.c:135 +#, c-format +msgid "File zone `%s' but corrupt content already exists, failed to write! \n" msgstr "" -#: src/fs/fs_uri.c:291 -msgid "`++' not allowed in KSK URI" +#: src/namestore/gnunet-service-namestore.c:146 +#, c-format +msgid "File zone `%s' containing this key already exists\n" msgstr "" -#: src/fs/fs_uri.c:298 -msgid "Quotes not balanced in KSK URI" +#: src/namestore/gnunet-service-namestore.c:152 +#, c-format +msgid "" +"File zone `%s' but different zone key already exists, failed to write! \n" msgstr "" -#: src/fs/fs_uri.c:366 src/fs/fs_uri.c:373 -msgid "Malformed SKS URI" -msgstr "" +#: src/namestore/gnunet-service-namestore.c:187 +#, fuzzy, c-format +msgid "Stored zonekey for zone `%s' in file `%s'\n" +msgstr "Lỗi mở tập tin ghi sự kiện « %s »: %s\n" -#: src/fs/fs_uri.c:417 src/fs/fs_uri.c:432 -msgid "Malformed CHK URI" +#: src/namestore/gnunet-service-namestore.c:1680 +msgid "No directory to load zonefiles specified in configuration\n" msgstr "" -#: src/fs/fs_uri.c:562 src/fs/fs_uri.c:577 src/fs/fs_uri.c:587 -#: src/fs/fs_uri.c:615 -msgid "SKS URI malformed" +#: src/namestore/gnunet-service-namestore.c:1689 +#, c-format +msgid "Creating directory `%s' for zone files failed!\n" msgstr "" -#: src/fs/fs_uri.c:597 -msgid "SKS URI malformed (could not decode public key)" +#: src/namestore/namestore_api.c:311 src/namestore/namestore_api.c:349 +msgid "Namestore added record successfully" msgstr "" -#: src/fs/fs_uri.c:603 -msgid "SKS URI malformed (could not find signature)" +#: src/namestore/namestore_api.c:319 +msgid "Namestore failed to add record" msgstr "" -#: src/fs/fs_uri.c:609 -msgid "SKS URI malformed (could not decode signature)" +#: src/namestore/namestore_api.c:357 +msgid "Namestore record already existed" msgstr "" -#: src/fs/fs_uri.c:622 -msgid "SKS URI malformed (could not parse expiration time)" +#: src/namestore/namestore_api.c:364 +msgid "Namestore failed to add record\n" msgstr "" -#: src/fs/fs_uri.c:634 -msgid "SKS URI malformed (signature failed validation)" -msgstr "" +#: src/namestore/namestore_api.c:397 +#, fuzzy +msgid "Namestore removed record successfully" +msgstr "Dịch vụ GNUnet đã được cài đặt.\n" -#: src/fs/fs_uri.c:672 -msgid "Unrecognized URI type" +#: src/namestore/namestore_api.c:404 +msgid "No records for entry" msgstr "" -#: src/fs/fs_uri.c:897 +#: src/namestore/namestore_api.c:411 #, fuzzy -msgid "Lacking key configuration settings.\n" -msgstr "Lưu cấu hình ngay bây giờ không?" - -#: src/fs/fs_uri.c:904 -#, fuzzy, c-format -msgid "Could not access hostkey file `%s'.\n" -msgstr "Không thể truy cập đến tập tin gnunet-directory « %s »\n" +msgid "Could not find record to remove" +msgstr "Không thể kết nối tới %s:%u: %s\n" -#: src/fs/fs_uri.c:1232 src/fs/fs_uri.c:1259 -msgid "No keywords specified!\n" -msgstr "Chưa ghi rõ từ khoá.\n" +#: src/namestore/namestore_api.c:418 +#, fuzzy +msgid "Failed to create new signature" +msgstr "Không thể tạo miền tên.\n" -#: src/fs/fs_uri.c:1265 -msgid "Number of double-quotes not balanced!\n" -msgstr "Có dấu nháy kép thừa hay thiếu.\n" +#: src/namestore/namestore_api.c:425 +#, fuzzy +msgid "Failed to put new set of records in database" +msgstr "" +"\n" +"Không nhận được đáp ứng từ gnunetd.\n" -#: src/fs/gnunet-publish.c:118 +#: src/nat/gnunet-nat-server.c:289 #, c-format -msgid "Publishing `%s' at %llu/%llu (%s remaining)\n" +msgid "Please pass valid port number as the first argument! (got `%s')\n" msgstr "" -#: src/fs/gnunet-publish.c:126 -#, fuzzy, c-format -msgid "Error publishing: %s.\n" -msgstr "Gặp lỗi khi tải xuống: %s\n" +#: src/nat/gnunet-nat-server.c:328 +msgid "GNUnet NAT traversal test helper daemon" +msgstr "" -#: src/fs/gnunet-publish.c:137 +#: src/nat/nat.c:803 #, c-format -msgid "Publishing `%s' done.\n" +msgid "gnunet-helper-nat-server generated malformed address `%s'\n" msgstr "" -#: src/fs/gnunet-publish.c:141 -#, fuzzy, c-format -msgid "URI is `%s'.\n" -msgstr "Tôi là đồng đẳng « %s ».\n" - -#: src/fs/gnunet-publish.c:267 -#, fuzzy, c-format -msgid "Meta data for file `%s' (%s)\n" -msgstr "Đang cập nhật dữ liệu cho mô-đun « %s »\n" - -#: src/fs/gnunet-publish.c:269 +#: src/nat/nat.c:852 #, fuzzy, c-format -msgid "Keywords for file `%s' (%s)\n" -msgstr "Từ khoá cho tập tin « %s »:\n" +msgid "Failed to start %s\n" +msgstr "Lỗi bắt đầu thu thập.\n" -#: src/fs/gnunet-publish.c:320 +#: src/nat/nat.c:1121 #, fuzzy, c-format -msgid "Failed to create namespace `%s'\n" -msgstr "Không thể tạo miền tên.\n" +msgid "Malformed %s `%s' given in configuration!\n" +msgstr "Lỗi lưu cấu hình." -#: src/fs/gnunet-publish.c:362 +#: src/nat/nat.c:1187 src/nat/nat.c:1197 #, c-format -msgid "Cannot extract metadata from a URI!\n" -msgstr "Không thể trích siêu dữ liệu ra một địa chỉ URI.\n" +msgid "" +"Configuration requires `%s', but binary is not installed properly (SUID bit " +"not set). Option disabled.\n" +msgstr "" -#: src/fs/gnunet-publish.c:369 -#, c-format -msgid "You must specify one and only one filename for insertion.\n" -msgstr "Phải ghi rõ chỉ một tên tập tin để chèn.\n" +#: src/nat/nat.c:1331 +msgid "Internal IP address not known, cannot use ICMP NAT traversal method\n" +msgstr "" -#: src/fs/gnunet-publish.c:375 +#: src/nat/nat.c:1343 #, c-format -msgid "You must NOT specify an URI and a filename.\n" -msgstr "KHÔNG cho phép ghi rõ cả hai địa chỉ URI và tên tập tin.\n" +msgid "Running gnunet-helper-nat-client %s %s %u\n" +msgstr "" -#: src/fs/gnunet-publish.c:383 -#, c-format -msgid "Option `%s' is required when using option `%s'.\n" -msgstr "Tùy chọn « %s » cần thiết khi dùng tùy chọn « %s ».\n" +#: src/nat/nat_test.c:348 +#, fuzzy +msgid "Failed to connect to `gnunet-nat-server'\n" +msgstr "Lỗi kết nối đến gnunetd.\n" -#: src/fs/gnunet-publish.c:393 src/fs/gnunet-publish.c:400 -#: src/transport/gnunet-transport.c:477 +#: src/nat/nat_test.c:418 #, c-format -msgid "Option `%s' makes no sense without option `%s'.\n" -msgstr "Tùy chọn « %s » không có nghĩa khi không có tùy chọn « %s ».\n" - -#: src/fs/gnunet-publish.c:422 -#, fuzzy, c-format -msgid "Could not create namespace `%s'\n" -msgstr "Không thể tạo miền tên.\n" - -#: src/fs/gnunet-publish.c:434 src/fs/gnunet-download.c:175 -#, fuzzy, c-format -msgid "Failed to parse URI: %s\n" -msgstr "Tập tin « %s » có URI: %s\n" - -#: src/fs/gnunet-publish.c:467 -#, fuzzy, c-format -msgid "Could not access file: %s\n" -msgstr "Không thể truy cập đến « %s »: %s\n" - -#: src/fs/gnunet-publish.c:492 -#, fuzzy, c-format -msgid "Could not publish `%s': %s\n" -msgstr "Không thể truy cập đến « %s »: %s\n" - -#: src/fs/gnunet-publish.c:515 -#, fuzzy, c-format -msgid "Could not start publishing.\n" -msgstr "Không thể nạp phần bổ sung truyền tải « %s »\n" - -#: src/fs/gnunet-publish.c:542 -msgid "disable adding the creation time to the metadata of the uploaded file" -msgstr "tắt thêm giờ tạo vào siêu dữ liệu của tập tin đã tải lên" - -#: src/fs/gnunet-publish.c:545 -msgid "do not use libextractor to add keywords or metadata" -msgstr "" - -#: src/fs/gnunet-publish.c:549 -msgid "" -"print list of extracted keywords that would be used, but do not perform " -"upload" +msgid "Failed to create listen socket bound to `%s' for NAT test: %s\n" msgstr "" -"in ra danh sách các từ khóa đã giải phóng cần sử dụng, nhưng không thực hiện " -"tải lên" -#: src/fs/gnunet-publish.c:553 -msgid "" -"add an additional keyword for the top-level file or directory (this option " -"can be specified multiple times)" -msgstr "" -"thêm một từ khoá bổ sung cho tập tin hoặc thư mục ở cấp đầu (có thể chỉ ra " -"tùy chọn này nhiều lần)" +#: src/nse/gnunet-nse-profiler.c:926 +#, fuzzy +msgid "Measure quality and performance of the NSE service." +msgstr "Không thể truy cập đến dịch vụ" -#: src/fs/gnunet-publish.c:560 -msgid "" -"do not index, perform full insertion (stores entire file in encrypted form " -"in GNUnet database)" +#: src/nse/gnunet-service-nse.c:938 +#, c-format +msgid "Proof of work invalid: %llu!\n" msgstr "" -"không đánh chỉ mục, thực hiện việc chèn đầy đủ (chứa toàn bộ tập tin ở dạng " -"mã hóa trong cơ sở dữ liệu GNUnet)" -#: src/fs/gnunet-publish.c:565 -msgid "" -"specify ID of an updated version to be published in the future (for " -"namespace insertions only)" +#: src/nse/gnunet-service-nse.c:1390 src/nse/gnunet-service-nse.c:1409 +#: src/nse/gnunet-service-nse.c:1430 +msgid "NSE service is lacking key configuration settings. Exiting.\n" msgstr "" -"chỉ ra mã số của một phiên bản đã cập nhật để công bố trong tương lai (chỉ " -"cho sự chèn không gian tên)" - -#: src/fs/gnunet-publish.c:569 -msgid "specify the priority of the content" -msgstr "xác định mức ưu tiên của nội dung" -#: src/fs/gnunet-publish.c:573 -msgid "publish the files under the pseudonym NAME (place file into namespace)" +#: src/nse/gnunet-service-nse.c:1397 +msgid "Invalid work requirement for NSE service. Exiting.\n" msgstr "" -"công bố các tập tin dưới biệt hiệu TÊN (đặt tập tin vào không gian tên)" -#: src/fs/gnunet-publish.c:579 +#: src/nse/gnunet-service-nse.c:1418 #, fuzzy -msgid "" -"only simulate the process but do not do any actual publishing (useful to " -"compute URIs)" -msgstr "" -"chỉ mô phỏng tiến trình, không thật công bố (có ích để tính địa chỉ URI)" +msgid "NSE service could not access hostkey. Exiting.\n" +msgstr "Không thể truy cập đến thông tin về không gian tên.\n" -#: src/fs/gnunet-publish.c:583 -msgid "" -"set the ID of this version of the publication (for namespace insertions only)" +#: src/peerinfo/gnunet-service-peerinfo.c:134 +#, fuzzy, c-format +msgid "Removing expired address of transport `%s'\n" +msgstr "Đã nạp truyền tải « %s »\n" + +#: src/peerinfo/gnunet-service-peerinfo.c:198 +msgid "# peers known" msgstr "" -"đặt mã số của phiên bản này của sự công bố (chỉ cho chèn không gian tên)" -#: src/fs/gnunet-publish.c:587 +#: src/peerinfo/gnunet-service-peerinfo.c:244 +#, c-format msgid "" -"URI to be published (can be used instead of passing a file to add keywords " -"to the file with the respective URI)" +"File `%s' in directory `%s' does not match naming convention. Removed.\n" msgstr "" -"Địa chỉ URI cần công bố (có thể được dùng thay vào gửi một tập tin để thêm " -"từ khoá vào tập tin có địa chỉ URI tương ứng)" +"Tập tin « %s » trong thư mục « %s » không tùy theo quy ước đặt tên. Bị gỡ " +"bỏ.\n" -#: src/fs/gnunet-publish.c:600 -msgid "Publish a file or directory on GNUnet" -msgstr "" +#: src/peerinfo/gnunet-service-peerinfo.c:326 +#, c-format +msgid "Still no peers found in `%s'!\n" +msgstr "Vẫn còn không tìm thấy đồng đẳng trong « %s ».\n" -#: src/fs/fs_search.c:803 +#: src/peerinfo/gnunet-service-peerinfo.c:690 #, c-format -msgid "Got result with unknown block type `%d', ignoring" +msgid "Importing HELLOs from `%s'\n" msgstr "" -#: src/fs/gnunet-service-fs_lc.c:202 src/fs/gnunet-service-fs_lc.c:365 -#: src/fs/gnunet-service-fs_lc.c:490 -#, fuzzy -msgid "# client searches active" -msgstr "# các yêu cầu khách lỗ hổng được nhận" +#: src/peerinfo/peerinfo_api.c:279 +#, fuzzy, c-format +msgid "Failed to transmit message to `%s' service.\n" +msgstr "Lỗi sơ khởi dịch vụ « %s ».\n" -#: src/fs/gnunet-service-fs_lc.c:254 +#: src/peerinfo/peerinfo_api.c:435 #, fuzzy -msgid "# replies received for local clients" -msgstr "# các đáp ứng lỗ hổng được gửi cho trình/máy khách" +msgid "Failed to receive response from `PEERINFO' service." +msgstr "" +"\n" +"Không nhận được đáp ứng từ gnunetd.\n" + +#: src/peerinfo/peerinfo_api.c:463 src/peerinfo/peerinfo_api.c:481 +msgid "Received invalid message from `PEERINFO' service.\n" +msgstr "" -#: src/fs/gnunet-service-fs_lc.c:319 +#: src/peerinfo/peerinfo_api.c:523 #, fuzzy -msgid "# client searches received" -msgstr "# các yêu cầu khách lỗ hổng được nhận" +msgid "Failed to transmit iteration request to `PEERINFO' service\n" +msgstr "Lỗi sơ khởi dịch vụ « %s ».\n" -#: src/fs/gnunet-service-fs_lc.c:359 -msgid "# client searches updated (merged content seen list)" +#: src/peerinfo/peerinfo_api.c:557 +msgid "Timeout transmitting iteration request to `PEERINFO' service.\n" msgstr "" -#: src/fs/fs_directory.c:202 src/fs/fs_directory.c:214 -#, fuzzy -msgid "MAGIC mismatch. This is not a GNUnet directory.\n" -msgstr "Lỗi định dạng tập tin (không phải là thư mục GNUnet ?)\n" +#: src/peerinfo/peerinfo_api_notify.c:258 +#, fuzzy, c-format +msgid "Could not connect to `%s' service.\n" +msgstr "Không thể kết nối tới %s:%u: %s\n" -#: src/fs/fs_misc.c:126 +#: src/peerinfo-tool/gnunet-peerinfo.c:571 #, c-format -msgid "Did not find mime type `%s' in extension list.\n" +msgid "Plugin `%s' does not support URIs yet\n" msgstr "" -#: src/fs/gnunet-directory.c:49 +#: src/peerinfo-tool/gnunet-peerinfo.c:733 +#, fuzzy, c-format +msgid "Could not find option `%s:%s' in configuration.\n" +msgstr "Không tìm thấy phương pháp « %s%s » trong thư viện « %s ».\n" + +#: src/peerinfo-tool/gnunet-peerinfo.c:740 #, c-format -msgid "\t\n" +msgid "Loading hostkey from `%s' failed.\n" msgstr "" -#: src/fs/gnunet-directory.c:94 +#: src/peerinfo-tool/gnunet-peerinfo.c:775 #, fuzzy, c-format -msgid "Directory `%s' meta data:\n" -msgstr "==> Thư mục « %s »:\n" +msgid "Invalid URI `%s'\n" +msgstr "Dữ liệu nhập không hợp lệ.\n" -#: src/fs/gnunet-directory.c:97 -#, fuzzy, c-format -msgid "Directory `%s' contents:\n" -msgstr "==> Thư mục « %s »:\n" +#: src/peerinfo-tool/gnunet-peerinfo.c:799 +#, c-format +msgid "I am peer `%s'.\n" +msgstr "Tôi là đồng đẳng « %s ».\n" -#: src/fs/gnunet-directory.c:132 -#, fuzzy, c-format -msgid "You must specify a filename to inspect." -msgstr "Phải ghi rõ chỉ một tên tập tin để chèn.\n" +#: src/peerinfo-tool/gnunet-peerinfo.c:839 +msgid "output only the identity strings" +msgstr "chỉ xuất những chuỗi nhận diện" -#: src/fs/gnunet-directory.c:145 -#, fuzzy, c-format -msgid "Failed to read directory `%s'\n" -msgstr "Lỗi đọc danh sách bạn bè từ « %s »\n" +#: src/peerinfo-tool/gnunet-peerinfo.c:842 +msgid "output our own identity only" +msgstr "chỉ xuất nhận diện mình" -#: src/fs/gnunet-directory.c:176 +#: src/peerinfo-tool/gnunet-peerinfo.c:845 #, fuzzy -msgid "Display contents of a GNUnet directory" -msgstr "Lỗi định dạng tập tin (không phải là thư mục GNUnet ?)\n" +msgid "list all known peers" +msgstr "liệt kê mọi bộ tiếp hợp mạng" -#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:287 -#, fuzzy -msgid "# Pending requests created" -msgstr "# các yêu cầu get (lấy) dht được nhận" +#: src/peerinfo-tool/gnunet-peerinfo.c:848 +msgid "also output HELLO uri(s)" +msgstr "" -#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:368 src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:622 -#, fuzzy -msgid "# Pending requests active" -msgstr "# các yêu cầu get (lấy) dht được nhận" +#: src/peerinfo-tool/gnunet-peerinfo.c:851 +msgid "add given HELLO uri to the database" +msgstr "" -#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:786 +#: src/peerinfo-tool/gnunet-peerinfo.c:857 #, fuzzy -msgid "# replies received and matched" -msgstr "# các byte kiểu %d được nhận" +msgid "Print information about peers." +msgstr "In ra thông tin về các đồng đẳng GNUnet." -#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:813 -msgid "# duplicate replies discarded (bloomfilter)" +#: src/pt/gnunet-daemon-pt.c:264 +msgid "Failed to pack DNS request. Dropping.\n" msgstr "" -#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:829 -#, c-format -msgid "Unsupported block type %u\n" +#: src/pt/gnunet-daemon-pt.c:270 +#, fuzzy +msgid "# DNS requests mapped to VPN" +msgstr "# các yêu cầu get (lấy) dht được nhận" + +#: src/pt/gnunet-daemon-pt.c:323 +msgid "# DNS records modified" msgstr "" -#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:844 +#: src/pt/gnunet-daemon-pt.c:500 #, fuzzy -msgid "# results found locally" -msgstr "# nội dung lỗ hổng được tìm cục bộ" +msgid "# DNS replies intercepted" +msgstr "# các đáp ứng dht được định tuyến" -#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:936 -msgid "# Datastore `PUT' failures" +#: src/pt/gnunet-daemon-pt.c:506 +msgid "Failed to parse DNS request. Dropping.\n" msgstr "" -#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:963 +#: src/pt/gnunet-daemon-pt.c:602 #, fuzzy -msgid "# storage requests dropped due to high load" +msgid "# DNS requests dropped (timeout)" msgstr "# các yêu cầu lỗ hổng bị bỏ do trọng tải" -#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:998 +#: src/pt/gnunet-daemon-pt.c:632 #, fuzzy -msgid "# Replies received from DHT" -msgstr "# các byte đã nhận qua HTTP" +msgid "# DNS requests intercepted" +msgstr "# các yêu cầu get (lấy) dht được nhận" -#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1088 -#, c-format -msgid "Datastore lookup already took %llu ms!\n" -msgstr "" +#: src/pt/gnunet-daemon-pt.c:637 +#, fuzzy +msgid "# DNS requests dropped (DNS mesh tunnel down)" +msgstr "# các yêu cầu lỗ hổng bị bỏ do trọng tải" -#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1109 -#, c-format -msgid "On-demand lookup already took %llu ms!\n" -msgstr "" +#: src/pt/gnunet-daemon-pt.c:645 +#, fuzzy +msgid "# DNS requests dropped (malformed)" +msgstr "# các yêu cầu lỗ hổng bị bỏ do trọng tải" -#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1156 -msgid "# Datastore lookups concluded (no results)" -msgstr "" +#: src/pt/gnunet-daemon-pt.c:716 +#, fuzzy +msgid "# DNS replies received" +msgstr "# các yêu cầu get (lấy) dht được nhận" -#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1170 -msgid "# Datastore lookups concluded (seen all)" -msgstr "" +#: src/pt/gnunet-daemon-pt.c:730 +#, fuzzy +msgid "# DNS replies dropped (too late?)" +msgstr "# các đáp ứng dht được định tuyến" -#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1179 -msgid "# Datastore lookups aborted (more than MAX_RESULTS)" +#: src/pt/gnunet-daemon-pt.c:748 src/pt/gnunet-daemon-pt.c:760 +msgid "# DNS requests aborted (tunnel down)" msgstr "" -#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1195 -msgid "# requested DBLOCK or IBLOCK not found" -msgstr "" +#: src/pt/gnunet-daemon-pt.c:898 src/pt/gnunet-daemon-pt.c:907 +#: src/pt/gnunet-daemon-pt.c:930 src/pt/gnunet-daemon-pt.c:940 +#, fuzzy, c-format +msgid "Failed to connect to %s service. Exiting.\n" +msgstr "Lỗi sơ khởi dịch vụ « %s ».\n" -#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1212 -msgid "# on-demand blocks matched requests" +#: src/pt/gnunet-daemon-pt.c:973 +msgid "Daemon to run to perform IP protocol translation to GNUnet" msgstr "" -#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1225 -msgid "# on-demand lookups performed successfully" -msgstr "" +#: src/statistics/gnunet-service-statistics.c:258 +#, fuzzy, c-format +msgid "Loading %llu bytes of statistics from `%s'\n" +msgstr "Đã tải %llu byte xuống « %s ».\n" -#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1230 -msgid "# on-demand lookups failed" -msgstr "" +#: src/statistics/gnunet-service-statistics.c:317 +#, fuzzy, c-format +msgid "Wrote %llu bytes of statistics to `%s'\n" +msgstr "Đã tải %llu byte xuống « %s ».\n" -#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1257 src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1297 -#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1437 -msgid "# Datastore lookups concluded (error queueing)" -msgstr "" +#: src/statistics/gnunet-statistics.c:98 +#, fuzzy +msgid "Failed to obtain statistics.\n" +msgstr "Lỗi lấy thông kê về truyền tải.\n" -#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1315 -msgid "# Datastore lookups concluded (found last result)" +#: src/statistics/gnunet-statistics.c:164 +msgid "limit output to statistics for the given NAME" msgstr "" -#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1328 -msgid "# Datastore lookups concluded (load too high)" +#: src/statistics/gnunet-statistics.c:167 +msgid "make the value being set persistent" msgstr "" -#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1414 -msgid "# Datastore lookups initiated" +#: src/statistics/gnunet-statistics.c:170 +msgid "limit output to the given SUBSYSTEM" msgstr "" -#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1495 -#, fuzzy -msgid "# GAP PUT messages received" -msgstr "# các thông báo PONG đã mật mã được nhận" - -#: src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1586 src/fs/gnunet-service-fs_pr.c:1595 -#, fuzzy, c-format -msgid "Configuration fails to specify `%s', assuming default value." -msgstr "Tập tin cấu hình « %s » đã được ghi.\n" +#: src/statistics/gnunet-statistics.c:173 +msgid "just print the statistics value" +msgstr "" -#: src/fs/gnunet-service-fs_pe.c:265 -#, fuzzy -msgid "# average retransmission delay (ms)" -msgstr "# thời gian trung bình còn kết nối (theo miligiây)" +#: src/statistics/gnunet-statistics.c:180 +msgid "Print statistics about GNUnet operations." +msgstr "In ra thống kê về các thao tác GNUnet." -#: src/fs/gnunet-service-fs_pe.c:392 -#, fuzzy -msgid "# transmission failed (core has no bandwidth)" -msgstr "Lỗi thử gửi, kiểu truyền tải %d không được hỗ trợ\n" +#: src/template/gnunet-template.c:68 +msgid "help text" +msgstr "" -#: src/fs/gnunet-service-fs_pe.c:423 +#: src/testing/gnunet-testing.c:157 #, fuzzy -msgid "# query messages sent to other peers" -msgstr "# các byte thông báo gửi đi bị loại bỏ" +msgid "Could not read hostkeys file, specify hostkey file with -H!\n" +msgstr "Không thể đọc danh sách bạn bè « %s »\n" -#: src/fs/gnunet-service-fs_pe.c:476 -msgid "# delay heap timeout" +#: src/testing/gnunet-testing.c:159 +#, c-format +msgid "Specified hostkey file `%s' not found!\n" msgstr "" -#: src/fs/gnunet-service-fs_pe.c:483 -#, fuzzy -msgid "# query plans executed" -msgstr "# các yêu cầu dht được định tuyến" - -#: src/fs/gnunet-service-fs_pe.c:547 +#: src/testing/gnunet-testing.c:273 #, fuzzy -msgid "# requests merged" -msgstr "# các yêu cầu get (lấy) dht được nhận" +msgid "create unique configuration files" +msgstr "cập nhật một giá trị trong tập tin cấu hình" -#: src/fs/gnunet-service-fs_pe.c:553 -#, fuzzy -msgid "# requests refreshed" -msgstr "# các yêu cầu get (lấy) dht được nhận" +#: src/testing/gnunet-testing.c:275 +msgid "create hostkey files from pre-computed hostkey list" +msgstr "" -#: src/fs/gnunet-service-fs_pe.c:606 src/fs/gnunet-service-fs_pe.c:692 -#: src/fs/gnunet-service-fs_pe.c:734 -msgid "# query plan entries" +#: src/testing/gnunet-testing.c:277 +msgid "host key file" msgstr "" -#: src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:615 src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:1543 -#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:938 -#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:943 -#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:1266 -#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:2354 -#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:2425 -#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:654 -#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:756 +#: src/testing/gnunet-testing.c:279 #, fuzzy -msgid "# peers connected" -msgstr "# của các đồng đẳng đã kết nối" +msgid "number of unique configuration files or hostkeys to create" +msgstr "in ra đầu ra tiêu chuẩn một giá trị từ tập tin cấu hình" -#: src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:696 +#: src/testing/gnunet-testing.c:281 #, fuzzy -msgid "# migration stop messages received" -msgstr "# các thông báo phát hiện dht được nhận" +msgid "configuration template" +msgstr "Cấu hình đã được lưu." -#: src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:700 -#, c-format -msgid "Migration of content to peer `%s' blocked for %llu ms\n" +#: src/testing/gnunet-testing.c:287 +msgid "Command line tool to access the testing library" msgstr "" -#: src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:735 +#: src/testing/helper.c:56 #, fuzzy -msgid "# replies transmitted to other peers" -msgstr "# các byte kiểu %d được gửi " +msgid "Peer is lacking HOSTKEY configuration setting.\n" +msgstr "Lưu cấu hình ngay bây giờ không?" -#: src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:741 +#: src/testing/helper.c:64 #, fuzzy -msgid "# replies dropped" -msgstr "# các đáp ứng dht được định tuyến" - -#: src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:770 src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:886 -#: src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:1296 src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:1333 -msgid "# P2P searches active" -msgstr "" +msgid "Could not access hostkey.\n" +msgstr "Không thể truy cập đến tập tin gnunet-directory « %s »\n" -#: src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:843 -msgid "# artificial delays introduced (ms)" +#: src/testing/testing.c:204 +msgid "`scp' does not seem to terminate (timeout copying config).\n" msgstr "" -#: src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:906 +#: src/testing/testing.c:218 src/testing/testing.c:812 #, fuzzy -msgid "# replies received for other peers" -msgstr "# các byte kiểu %d được nhận" - -#: src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:920 -msgid "# replies dropped due to insufficient cover traffic" -msgstr "" +msgid "`scp' did not complete cleanly.\n" +msgstr "« %s » không phải được kết nối tới đồng đẳng nào.\n" -#: src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:958 -msgid "# P2P searches destroyed due to ultimate reply" -msgstr "" - -#: src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:1025 +#: src/testing/testing.c:241 #, fuzzy -msgid "# requests done for free (low load)" -msgstr "# các yêu cầu lỗ hổng bị bỏ do trọng tải" - -#: src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:1049 -msgid "# request dropped, priority insufficient" -msgstr "" +msgid "Failed to create pipe for `gnunet-peerinfo' process.\n" +msgstr "Lỗi bắt đầu thu thập.\n" -#: src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:1059 +#: src/testing/testing.c:242 #, fuzzy -msgid "# requests done for a price (normal load)" -msgstr "# các yêu cầu lỗ hổng bị bỏ do trọng tải" +msgid "Failed to create pipe for `ssh' process.\n" +msgstr "Lỗi tạo thư mục tạm thời." -#: src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:1138 -msgid "# GET requests received (from other peers)" -msgstr "" +#: src/testing/testing.c:294 +#, fuzzy, c-format +msgid "Could not start `%s' process to create hostkey.\n" +msgstr "Lỗi bắt đầu thu thập.\n" -#: src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:1172 +#: src/testing/testing.c:301 #, fuzzy -msgid "# requests dropped due to initiator not being connected" -msgstr "# các yêu cầu lỗ hổng bị bỏ do trọng tải" +msgid "Failed to start `gnunet-peerinfo' process.\n" +msgstr "Lỗi bắt đầu thu thập.\n" -#: src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:1196 +#: src/testing/testing.c:302 src/testing/testing.c:490 #, fuzzy -msgid "# requests dropped due to missing reverse route" -msgstr "# các yêu cầu lỗ hổng bị bỏ do trọng tải" +msgid "Failed to start `ssh' process.\n" +msgstr "Lỗi bắt đầu thu thập.\n" -#: src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:1262 -#, fuzzy -msgid "# requests dropped due TTL underflow" -msgstr "# các yêu cầu lỗ hổng bị bỏ do trọng tải" +#: src/testing/testing.c:362 +#, fuzzy, c-format +msgid "Error reading from gnunet-peerinfo: %s\n" +msgstr "Gặp lỗi khi đọc thông tin từ gnunetd.\n" -#: src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:1290 +#: src/testing/testing.c:366 #, fuzzy -msgid "# requests dropped due to higher-TTL request" -msgstr "# các yêu cầu lỗ hổng bị bỏ do trọng tải" +msgid "Malformed output from gnunet-peerinfo!\n" +msgstr "Gặp lỗi khi đọc thông tin từ gnunetd.\n" -#: src/fs/gnunet-service-fs_cp.c:1331 +#: src/testing/testing.c:376 #, fuzzy -msgid "# P2P query messages received and processed" -msgstr "# các thông báo phát hiện dht được nhận" +msgid "Failed to get hostkey!\n" +msgstr "Lỗi lấy thông kê về truyền tải.\n" -#: src/fs/gnunet-service-fs_push.c:653 -#, c-format -msgid "" -"Invalid value specified for option `%s' in section `%s', content pushing " -"disabled\n" +#: src/testing/testing.c:408 +msgid "`Failed while waiting for topology setup!\n" msgstr "" -#: src/fs/gnunet-service-fs_indexing.c:113 -#: src/fs/gnunet-service-fs_indexing.c:163 +#: src/testing/testing.c:482 #, fuzzy, c-format -msgid "Configuration option `%s' in section `%s' missing.\n" -msgstr "Giá trị cấu hình « %s » cho « %s » trong phần « %s » nên là con số\n" +msgid "Could not start `%s' process to start GNUnet.\n" +msgstr "Không thể tạo miền tên.\n" -#: src/fs/gnunet-service-fs_indexing.c:121 -#: src/fs/gnunet-service-fs_indexing.c:177 -#, fuzzy, c-format -msgid "Could not open `%s'.\n" -msgstr "Lỗi mở tập tin theo dõi « %s »: %s\n" +#: src/testing/testing.c:489 +#, fuzzy +msgid "Failed to start `gnunet-arm' process.\n" +msgstr "Lỗi dừng chạy gnunet-auto-share.\n" -#: src/fs/gnunet-service-fs_indexing.c:137 -#, fuzzy, c-format -msgid "Error writing `%s'.\n" -msgstr "Gặp lỗi khi tạo người dùng" +#: src/testing/testing.c:511 src/testing/testing.c:616 +msgid "`gnunet-arm' does not seem to terminate.\n" +msgstr "" -#: src/fs/gnunet-service-fs_indexing.c:228 -#, c-format -msgid "" -"Index request received for file `%s' is already indexed as `%s'. Permitting " -"anyway.\n" +#: src/testing/testing.c:512 src/testing/testing.c:617 +#: src/testing/testing.c:637 +msgid "`ssh' does not seem to terminate.\n" msgstr "" -#: src/fs/gnunet-service-fs_indexing.c:266 -#, c-format -msgid "Hash mismatch trying to index file `%s' which has hash `%s'\n" +#: src/testing/testing.c:586 +msgid "Unable to get HELLO for peer!\n" msgstr "" -#: src/fs/gnunet-service-fs_indexing.c:487 -#, fuzzy, c-format -msgid "Failed to delete bogus block: %s\n" -msgstr "Lỗi mở tập tin ghi sự kiện « %s »: %s\n" +#: src/testing/testing.c:636 +msgid "`gnunet-arm' terminated with non-zero exit status (or timed out)!\n" +msgstr "" -#: src/fs/gnunet-service-fs_indexing.c:545 -msgid "# index blocks removed: original file inaccessible" +#: src/testing/testing.c:657 src/testing/testing.c:689 +msgid "either `gnunet-arm' or `ssh' does not seem to terminate.\n" msgstr "" -#: src/fs/gnunet-service-fs_indexing.c:560 -#, fuzzy, c-format -msgid "Could not access indexed file `%s' (%s) at offset %llu: %s\n" -msgstr "Không thể giải quyết « %s » (%s): %s\n" +#: src/testing/testing.c:672 src/testing/testing.c:727 +#, fuzzy +msgid "shutdown (either `gnunet-arm' or `ssh') did not complete cleanly.\n" +msgstr "« %s » không phải được kết nối tới đồng đẳng nào.\n" -#: src/fs/gnunet-service-fs_indexing.c:562 -msgid "not indexed" +#: src/testing/testing.c:800 +msgid "`scp' does not seem to terminate.\n" msgstr "" -#: src/fs/gnunet-service-fs_indexing.c:577 +#: src/testing/testing.c:970 #, fuzzy, c-format -msgid "Indexed file `%s' changed at offset %llu\n" -msgstr "Đánh chỉ mục dữ liệu của tập tin « %s » bị lỗi tại vị tri %llu.\n" +msgid "Starting service %s for peer `%4s'\n" +msgstr "Đang bắt đầu tài về « %s »\n" -#: src/fs/fs_list_indexed.c:90 +#: src/testing/testing.c:1241 src/testing/testing_group.c:6275 #, fuzzy, c-format -msgid "Failed to receive response for `%s' request from `%s' service.\n" -msgstr "Lỗi đọc danh sách bạn bè từ « %s »\n" +msgid "Could not start `%s' process to copy configuration directory.\n" +msgstr "Không thể truy cập đến thông tin về không gian tên.\n" -#: src/fs/fs_list_indexed.c:117 +#: src/testing/testing.c:1326 src/testing/testing.c:1401 #, fuzzy, c-format -msgid "Failed to receive valid response for `%s' request from `%s' service.\n" -msgstr "Lỗi đọc danh sách bạn bè từ « %s »\n" +msgid "Terminating peer `%4s'\n" +msgstr "Không đủ quyền cho « %s ».\n" -#: src/fs/fs_list_indexed.c:164 +#: src/testing/testing.c:1498 #, fuzzy, c-format -msgid "Failed to not connect to `%s' service.\n" -msgstr "Lỗi sơ khởi dịch vụ « %s ».\n" - -#: src/fs/fs_unindex.c:58 -msgid "Failed to find given position in file" -msgstr "" - -#: src/fs/fs_unindex.c:63 -#, fuzzy -msgid "Failed to read file" -msgstr "Lỗi gửi tin nhẳn.\n" - -#: src/fs/fs_unindex.c:235 -msgid "Unexpected time for a response from `fs' service." -msgstr "" +msgid "Setting d->dead on peer `%4s'\n" +msgstr "Đang bắt đầu tài lên « %s ».\n" -#: src/fs/fs_unindex.c:243 -msgid "Timeout waiting for `fs' service." +#: src/testing/testing.c:1655 +msgid "Peer not yet running, can not change configuration at this point." msgstr "" -#: src/fs/fs_unindex.c:251 +#: src/testing/testing.c:1663 #, fuzzy -msgid "Invalid response from `fs' service." -msgstr "Đối số không hợp lệ cho « %s ».\n" +msgid "Failed to write new configuration to disk." +msgstr "Lỗi lưu cấu hình." -#: src/fs/fs_unindex.c:296 -#, fuzzy -msgid "Failed to connect to FS service for unindexing." -msgstr "Không kết nối được đến trình nền gnunetd." +#: src/testing/testing.c:1692 +#, fuzzy, c-format +msgid "Could not start `%s' process to copy configuration file.\n" +msgstr "Không tìm thấy phương pháp « %s%s » trong thư viện « %s ».\n" -#: src/fs/fs_unindex.c:331 +#: src/testing/testing.c:1695 #, fuzzy -msgid "Failed to connect to `datastore' service." -msgstr "Lỗi sơ khởi dịch vụ « %s ».\n" +msgid "Failed to copy new configuration to remote machine." +msgstr "Lỗi lưu cấu hình." -#: src/fs/fs_unindex.c:344 +#: src/testing/testing.c:1850 #, fuzzy -msgid "Failed to open file for unindexing." +msgid "Peers failed to connect" msgstr "Không kết nối được đến trình nền gnunetd." -#: src/fs/fs_unindex.c:378 +#: src/testing/testing.c:1978 #, fuzzy -msgid "Failed to compute hash of file." -msgstr "Không kết nối được đến trình nền gnunetd." +msgid "Failed to connect to core service of first peer!\n" +msgstr "Lỗi nạp dịch vụ sqstore. Hãy kiểm tra lại cấu hình.\n" -#: src/fs/gnunet-download.c:100 -#, fuzzy, c-format -msgid "Starting download `%s'.\n" -msgstr "Đang bắt đầu tài về « %s »\n" - -#: src/fs/gnunet-download.c:112 -#, c-format -msgid "Downloading `%s' at %llu/%llu (%s remaining, %s/s)\n" +#: src/testing/testing.c:2201 +msgid "Peers are not fully running yet, can not connect!\n" msgstr "" -#: src/fs/gnunet-download.c:121 +#: src/testing/testing_group.c:1910 src/testing/testing_group.c:1922 +#: src/testing/testing_group.c:2023 src/testing/testing_group.c:2082 +#: src/testing/testing_group.c:2171 src/testing/testing_group.c:2191 +#: src/testing/testing_group.c:2328 src/testing/testing_peergroup.c:940 #, fuzzy, c-format -msgid "Error downloading: %s.\n" -msgstr "Gặp lỗi khi tải xuống: %s\n" +msgid "Invalid value `%s' for option `%s' in section `%s': expected float\n" +msgstr "Giá trị cấu hình « %s » cho « %s » trong phần « %s » nên là con số\n" -#: src/fs/gnunet-download.c:129 +#: src/testing/testing_group.c:1932 #, fuzzy, c-format -msgid "Downloading `%s' done (%s/s).\n" -msgstr "Tiến trình tải lên « %s » đã tiếp tục lại.\n" +msgid "Target is %d connections per peer." +msgstr "Lỗi thiết lập kết nối với đồng đẳng.\n" -#: src/fs/gnunet-download.c:169 +#: src/testing/testing_group.c:2179 #, fuzzy, c-format -msgid "You need to specify a URI argument.\n" -msgstr "KHÔNG cho phép ghi rõ cả hai địa chỉ URI và tên tập tin.\n" +msgid "" +"Invalid value `%s' for option `%s' in section `%s': got %f, needed value " +"greater than 0\n" +msgstr "Giá trị cấu hình « %s » cho « %s » trong phần « %s » nên là con số\n" -#: src/fs/gnunet-download.c:182 +#: src/testing/testing_group.c:2209 src/testing/testing_group.c:2402 #, c-format -msgid "Only CHK or LOC URIs supported.\n" +msgid "Connecting nodes in 2d torus topology: %u rows %u columns\n" msgstr "" +"Đang kết nối các điểm nút theo địa hình học hình xuyến hai chiều: %u hàng, " +"%u cột\n" -#: src/fs/gnunet-download.c:189 +#: src/testing/testing_group.c:2246 #, c-format -msgid "Target filename must be specified.\n" +msgid "natural log of %d is %d, will run %d iterations\n" msgstr "" -#: src/fs/gnunet-download.c:243 -msgid "delete incomplete downloads (when aborted with CTRL-C)" -msgstr "xoá việc tải về không hoàn thành (khi hủy bở dùng CTRL-C)" - -#: src/fs/gnunet-download.c:249 -msgid "write the file to FILENAME" -msgstr "ghi tập tin vào TÊN_TẬP_TIN" - -#: src/fs/gnunet-download.c:253 -#, fuzzy -msgid "set the maximum number of parallel downloads that is allowed" -msgstr "đặt số tối đa các việc tải xuống đồng thời được phép" +#: src/testing/testing_group.c:2249 +#, c-format +msgid "Total connections added thus far: %u!\n" +msgstr "" -#: src/fs/gnunet-download.c:257 -#, fuzzy -msgid "set the maximum number of parallel requests for blocks that is allowed" -msgstr "đặt số tối đa các việc tải xuống đồng thời được phép" +#: src/testing/testing_group.c:2290 +#, c-format +msgid "Total connections added for small world: %d!\n" +msgstr "" -#: src/fs/gnunet-download.c:260 -msgid "download a GNUnet directory recursively" -msgstr "tải xuống đệ quy một thư mục GNUnet" +#: src/testing/testing_group.c:2342 +#, c-format +msgid "rand is %f probability is %f\n" +msgstr "" -#: src/fs/gnunet-download.c:270 +#: src/testing/testing_group.c:2919 src/testing/testing_group.c:3115 +#, fuzzy, c-format msgid "" -"Download files from GNUnet using a GNUnet CHK or LOC URI (gnunet://fs/" -"chk/...)" +"No `%s' specified in peer configuration in section `%s', cannot copy friends " +"file!\n" msgstr "" +"Đặc tả mạng dạng sai trong cấu hình phần « %s » cho mục nhập « %s »: %s\n" -#: src/fs/fs_getopt.c:191 -#, c-format -msgid "" -"Unknown metadata type in metadata option `%s'. Using metadata type " -"`unknown' instead.\n" +#: src/testing/testing_group.c:3017 +msgid "Finished copying all friend files!\n" msgstr "" -"Không rõ kiểu siêu dữ liệu trong tùy chọn siêu dữ liệu « %s ». Đang ùng kiểu " -"siêu dữ liệu « không rõ » (unknown) để thay thế.\n" -#: src/fs/fs_publish.c:147 src/fs/fs_publish.c:415 +#: src/testing/testing_group.c:3130 #, fuzzy, c-format -msgid "Publishing failed: %s" -msgstr "Gặp lỗi khi tải lên tập tin: %s\n" +msgid "Copying file with RENAME (%s,%s)\n" +msgstr "« %s » thất bại với mã lỗi %s: %s\n" -#: src/fs/fs_publish.c:652 src/fs/fs_publish.c:669 src/fs/fs_publish.c:708 -#: src/fs/fs_publish.c:728 src/fs/fs_publish.c:755 src/fs/fs_publish.c:903 +#: src/testing/testing_group.c:3153 #, fuzzy, c-format -msgid "Can not index file `%s': %s. Will try to insert instead.\n" -msgstr "Lỗi đánh chỉ mục tập tin « %s ». Đề nghị: thử chèn tập tin.\n" +msgid "Copying file with command scp %s %s\n" +msgstr "« %s » thất bại với mã lỗi %s: %s\n" -#: src/fs/fs_publish.c:654 -msgid "timeout on index-start request to `fs' service" +#: src/testing/testing_group.c:3170 +#, c-format +msgid "Checking copy status of file %d\n" msgstr "" -#: src/fs/fs_publish.c:666 -#, fuzzy -msgid "unknown error" -msgstr "Lỗi không rõ" - -#: src/fs/fs_publish.c:709 -msgid "failed to compute hash" +#: src/testing/testing_group.c:3188 +#, c-format +msgid "File %d copied\n" msgstr "" -#: src/fs/fs_publish.c:729 +#: src/testing/testing_group.c:3203 #, fuzzy -msgid "filename too long" -msgstr "tên tập tin" +msgid "Finished copying all blacklist files!\n" +msgstr "Không thể đọc danh sách bạn bè « %s »\n" -#: src/fs/fs_publish.c:756 -msgid "could not connect to `fs' service" +#: src/testing/testing_group.c:3583 src/testing/testing_group.c:3720 +#: src/testing/testing_group.c:4881 src/testing/testing_group.c:5022 +msgid "Delaying connect, we have too many outstanding connections!\n" msgstr "" -#: src/fs/fs_publish.c:780 -#, fuzzy, c-format -msgid "Failed to get file identifiers for `%s'\n" -msgstr "Lỗi đọc danh sách bạn bè từ « %s »\n" +#: src/testing/testing_group.c:3593 src/testing/testing_group.c:4891 +#: src/testing/testing_group.c:5032 +#, c-format +msgid "Creating connection, outstanding_connections is %d\n" +msgstr "" -#: src/fs/fs_publish.c:850 +#: src/testing/testing_group.c:3605 #, fuzzy, c-format -msgid "Recursive upload failed at `%s': %s" -msgstr "%s bị lỗi tại %s:%d: « %s »\n" +msgid "Offering HELLO of peer %s to peer %s\n" +msgstr "đang kết nối đồng đẳng %s:%d tới đồng đẳng %s:%d\n" -#: src/fs/fs_publish.c:856 -#, fuzzy, c-format -msgid "Recursive upload failed: %s" -msgstr "Gặp lỗi khi tải lên tập tin: %s\n" +#: src/testing/testing_group.c:3731 +#, c-format +msgid "Creating connection, outstanding_connections is %d (max %d)\n" +msgstr "" -#: src/fs/fs_publish.c:904 -msgid "needs to be an actual file" +#: src/testing/testing_group.c:3985 +msgid "Creating clique topology\n" msgstr "" -#: src/fs/fs_publish.c:1083 -#, fuzzy, c-format -msgid "Insufficient space for publishing: %s" -msgstr "Không đủ quyền truy cập cho « %s »: %s\n" +#: src/testing/testing_group.c:3990 +msgid "Creating small world (ring) topology\n" +msgstr "" -#: src/fs/fs_publish.c:1154 -#, c-format -msgid "Reserving space for %u entries and %llu bytes for publication\n" +#: src/testing/testing_group.c:3995 +msgid "Creating small world (2d-torus) topology\n" msgstr "" -#: src/fs/fs_publish.c:1487 -#, fuzzy -msgid "Could not connect to datastore." -msgstr "« %s »: Không thể kết nối.\n" +#: src/testing/testing_group.c:3999 +msgid "Creating ring topology\n" +msgstr "" -#: src/fs/fs_api.c:284 -#, fuzzy, c-format -msgid "Could not open file `%s': %s" -msgstr "Lỗi mở tập tin theo dõi « %s »: %s\n" +#: src/testing/testing_group.c:4003 +msgid "Creating 2d torus topology\n" +msgstr "" -#: src/fs/fs_api.c:293 -#, fuzzy, c-format -msgid "Could not read file `%s': %s" -msgstr "Lỗi mở tập tin theo dõi « %s »: %s\n" +#: src/testing/testing_group.c:4007 +msgid "Creating Erdos-Renyi topology\n" +msgstr "" -#: src/fs/fs_api.c:299 -#, c-format -msgid "Short read reading from file `%s'!" +#: src/testing/testing_group.c:4011 +msgid "Creating InterNAT topology\n" msgstr "" -#: src/fs/fs_api.c:877 -#, fuzzy, c-format -msgid "Failed to resume publishing information `%s': %s\n" -msgstr "Lỗi mở tập tin ghi sự kiện « %s »: %s\n" +#: src/testing/testing_group.c:4015 +msgid "Creating Scale Free topology\n" +msgstr "" -#: src/fs/fs_api.c:1323 -#, c-format -msgid "Failed to recover namespace `%s', cannot resume publishing operation.\n" +#: src/testing/testing_group.c:4020 +msgid "Creating straight line topology\n" msgstr "" -#: src/fs/fs_api.c:1364 -#, c-format -msgid "Failure while resuming publishing operation `%s': %s\n" +#: src/testing/testing_group.c:4024 +msgid "Creating topology from file!\n" msgstr "" -#: src/fs/fs_api.c:1380 -#, fuzzy, c-format -msgid "Failed to resume publishing operation `%s': %s\n" -msgstr "Lỗi mở tập tin ghi sự kiện « %s »: %s\n" +#: src/testing/testing_group.c:4040 +msgid "Creating no allowed topology (all peers can connect at core level)\n" +msgstr "" -#: src/fs/fs_api.c:1984 -#, c-format -msgid "Failure while resuming unindexing operation `%s': %s\n" +#: src/testing/testing_group.c:4055 +msgid "Failed during friend file copying!\n" msgstr "" -#: src/fs/fs_api.c:1994 -#, fuzzy, c-format -msgid "Failed to resume unindexing operation `%s': %s\n" -msgstr "Lỗi mở tập tin ghi sự kiện « %s »: %s\n" +#: src/testing/testing_group.c:4061 +msgid "Friend files created/copied successfully!\n" +msgstr "" -#: src/fs/fs_api.c:2107 src/fs/fs_api.c:2346 -#, fuzzy, c-format -msgid "Failed to resume sub-download `%s': %s\n" -msgstr "Lỗi mở tập tin ghi sự kiện « %s »: %s\n" +#: src/testing/testing_group.c:4078 +msgid "Blacklisting all but clique topology\n" +msgstr "" -#: src/fs/fs_api.c:2124 -#, fuzzy, c-format -msgid "Failed to resume sub-search `%s': %s\n" -msgstr "Lỗi mở tập tin ghi sự kiện « %s »: %s\n" +#: src/testing/testing_group.c:4084 +msgid "Blacklisting all but small world (ring) topology\n" +msgstr "" -#: src/fs/fs_api.c:2136 src/fs/fs_api.c:2155 src/fs/fs_api.c:2631 -#, c-format -msgid "Failure while resuming search operation `%s': %s\n" +#: src/testing/testing_group.c:4090 +msgid "Blacklisting all but small world (2d-torus) topology\n" msgstr "" -#: src/fs/fs_api.c:2337 -#, c-format -msgid "Failed to resume sub-download `%s': could not open file `%s'\n" +#: src/testing/testing_group.c:4096 +msgid "Blacklisting all but ring topology\n" msgstr "" -#: src/fs/fs_api.c:2583 -msgid "Could not resume running search, will resume as paused search\n" +#: src/testing/testing_group.c:4102 +msgid "Blacklisting all but 2d torus topology\n" msgstr "" -#: src/fs/fs_api.c:2669 -#, c-format -msgid "Failure while resuming download operation `%s': %s\n" +#: src/testing/testing_group.c:4108 +msgid "Blacklisting all but Erdos-Renyi topology\n" msgstr "" -#: src/fs/fs_download.c:309 -msgid "" -"Recursive downloads of directories larger than 4 GB are not supported on 32-" -"bit systems\n" +#: src/testing/testing_group.c:4114 +msgid "Blacklisting all but InterNAT topology\n" msgstr "" -#: src/fs/fs_download.c:329 -msgid "Directory too large for system address space\n" +#: src/testing/testing_group.c:4149 +msgid "Blacklisting all but Scale Free topology\n" msgstr "" -#: src/fs/fs_download.c:487 src/fs/fs_download.c:499 -#, fuzzy, c-format -msgid "Failed to open file `%s' for writing" -msgstr "Lỗi mở tập tin ghi sự kiện « %s »: %s\n" +#: src/testing/testing_group.c:4155 +msgid "Blacklisting all but straight line topology\n" +msgstr "" -#: src/fs/fs_download.c:873 -#, fuzzy, c-format -msgid "Failed to create directory for recursive download of `%s'\n" -msgstr "Lỗi cập nhật dữ liệu cho mô-đun « %s »\n" +#: src/testing/testing_group.c:4170 +#, fuzzy +msgid "Failed during blacklist file copying!\n" +msgstr "Lỗi đọc danh sách bạn bè từ « %s »\n" -#: src/fs/fs_download.c:959 -#, c-format -msgid "" -"Internal error or bogus download URI (expected %u bytes at depth %u and " -"offset %llu/%llu, got %u bytes)\n" +#: src/testing/testing_group.c:4176 +msgid "Blacklist files created/copied successfully!\n" msgstr "" -#: src/fs/fs_download.c:986 -msgid "internal error decrypting content" +#: src/testing/testing_group.c:5260 +msgid "Creating clique CONNECT topology\n" msgstr "" -#: src/fs/fs_download.c:1009 -#, fuzzy, c-format -msgid "Download failed: could not open file `%s': %s\n" -msgstr "Lỗi mở tập tin theo dõi « %s »: %s\n" +#: src/testing/testing_group.c:5267 +msgid "Creating small world (ring) CONNECT topology\n" +msgstr "" -#: src/fs/fs_download.c:1021 -#, fuzzy, c-format -msgid "Failed to seek to offset %llu in file `%s': %s\n" -msgstr "Lỗi mở tập tin ghi sự kiện « %s »: %s\n" +#: src/testing/testing_group.c:5274 +msgid "Creating small world (2d-torus) CONNECT topology\n" +msgstr "" -#: src/fs/fs_download.c:1030 -#, c-format -msgid "Failed to write block of %u bytes at offset %llu in file `%s': %s\n" +#: src/testing/testing_group.c:5280 +msgid "Creating ring CONNECT topology\n" msgstr "" -#: src/fs/fs_download.c:1829 -#, fuzzy -msgid "Invalid URI" -msgstr "Dữ liệu nhập không hợp lệ.\n" +#: src/testing/testing_group.c:5287 +msgid "Creating 2d torus CONNECT topology\n" +msgstr "" -#: src/fs/gnunet-service-fs.c:240 -msgid "# running average P2P latency (ms)" +#: src/testing/testing_group.c:5294 +msgid "Creating Erdos-Renyi CONNECT topology\n" msgstr "" -#: src/fs/gnunet-service-fs.c:300 src/fs/gnunet-service-fs.c:490 -#, fuzzy -msgid "# Loopback routes suppressed" -msgstr "# tổng số định tuyến lỗ hổng thành công" +#: src/testing/testing_group.c:5301 +msgid "Creating InterNAT CONNECT topology\n" +msgstr "" -#: src/fs/gnunet-service-fs.c:583 src/topology/gnunet-daemon-topology.c:1290 -#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:1297 -#: src/hostlist/gnunet-daemon-hostlist.c:290 -#, fuzzy, c-format -msgid "Failed to connect to `%s' service.\n" -msgstr "Lỗi sơ khởi dịch vụ « %s ».\n" +#: src/testing/testing_group.c:5308 +msgid "Creating Scale Free CONNECT topology\n" +msgstr "" -#: src/fs/fs_file_information.c:350 -#, fuzzy, c-format -msgid "`%s' failed on file `%s': %s" -msgstr "« %s » thất bại cho ổ đĩa « %s »: %u\n" +#: src/testing/testing_group.c:5315 +msgid "Creating straight line CONNECT topology\n" +msgstr "" -#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:465 -msgid "# failed connection attempts due to timeout" +#: src/testing/testing_group.c:5321 +msgid "Creating no CONNECT topology\n" msgstr "" -#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:857 +#: src/testing/testing_group.c:5327 #, fuzzy -msgid "# peers disconnected due to external request" -msgstr "# các yêu cầu lỗ hổng bị bỏ do trọng tải" +msgid "Unknown topology specification, can't connect peers!\n" +msgstr "Lỗi cú pháp trong sự xác định địa hình học, đang bỏ qua các byte.\n" -#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:947 -#, fuzzy -msgid "# fast reconnects failed" -msgstr "# của các đồng đẳng đã kết nối" +#: src/testing/testing_group.c:5337 +#, c-format +msgid "Connecting random subset (%'.2f percent) of possible peers\n" +msgstr "" -#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:1002 -#, fuzzy -msgid "# peers disconnected due to timeout" -msgstr "# các kết nối bị đóng (vấn đề truyền tải)" +#: src/testing/testing_group.c:5345 +#, c-format +msgid "Connecting a minimum of %u peers each (if possible)\n" +msgstr "" -#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:1027 -#, fuzzy -msgid "# keepalives sent" -msgstr "# các khoá phiên chạy được gửi" +#: src/testing/testing_group.c:5354 +#, c-format +msgid "Using DFS to connect a minimum of %u peers each (if possible)\n" +msgstr "" -#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:1068 -#, fuzzy -msgid "# peers disconnected due to global disconnect" -msgstr "# Các quảng cáo đồng đẳng bị hủy do trọng tải" +#: src/testing/testing_group.c:5364 +#, c-format +msgid "Finding additional %u closest peers each (if possible)\n" +msgstr "" -#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:1774 -#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:1795 +#: src/testing/testing_group.c:6059 src/transport/transport-testing.c:650 #, fuzzy -msgid "# messages not sent (no such peer or not connected)" -msgstr "# các thông báo được chắp liền" +msgid "Could not read hostkeys file!\n" +msgstr "Không thể đọc danh sách bạn bè « %s »\n" -#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:1811 -#, fuzzy -msgid "# bytes in message queue for other peers" -msgstr "# các byte thông báo gửi đi bị loại bỏ" +#: src/testing/testing_group.c:6128 +#, fuzzy, c-format +msgid "Could not create configuration for peer number %u on `%s'!\n" +msgstr "Không thể truy cập đến thông tin về không gian tên.\n" + +#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:244 +msgid "# peers blacklisted" +msgstr "" -#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:1863 +#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:380 #, fuzzy -msgid "# messages discarded due to lack of neighbour record" -msgstr "# các thông báo được chắp liền" +msgid "# connect requests issued to transport" +msgstr "# các yêu cầu máy/trình khách lỗ hổng được phun vào" -#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:1899 +#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:675 +#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:761 #, fuzzy -msgid "# bandwidth quota violations by other peers" -msgstr "theo dõi gnunetd sử dụng dải thông" +msgid "# friends connected" +msgstr "# của các đồng đẳng đã kết nối" + +#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:950 +msgid "Failed to connect to core service, can not manage topology!\n" +msgstr "" + +#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:982 +#, fuzzy, c-format +msgid "Option `%s' in section `%s' not specified!\n" +msgstr "Bị từ chối đặt tùy chọn « %s » trong phần « %s » thành « %s ».\n" + +#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:994 +#, c-format +msgid "Could not read friends list `%s'\n" +msgstr "Không thể đọc danh sách bạn bè « %s »\n" + +#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:1000 +#, fuzzy, c-format +msgid "Friends file `%s' is empty.\n" +msgstr "Định dạng của tập tin « %s » là không hợp lệ.\n" -#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:1917 -msgid "# ms throttling suggested" -msgstr "" +#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:1009 +#, fuzzy, c-format +msgid "Failed to read friends list from `%s': out of memory\n" +msgstr "Lỗi đọc danh sách bạn bè từ « %s »\n" -#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:1946 -#, fuzzy -msgid "# KEEPALIVE messages discarded (not connected)" -msgstr "# các thông báo được chắp liền" +#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:1017 +#, c-format +msgid "Failed to read friends list from `%s'\n" +msgstr "Lỗi đọc danh sách bạn bè từ « %s »\n" -#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:1995 -#, fuzzy -msgid "# KEEPALIVE_RESPONSE messages discarded (not connected)" -msgstr "# các thông báo được chắp liền" +#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:1037 +#, fuzzy, c-format +msgid "" +"Syntax error in topology specification at offset %llu, skipping bytes.\n" +msgstr "Lỗi cú pháp trong sự xác định địa hình học, đang bỏ qua các byte.\n" -#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:2003 -#, fuzzy -msgid "# KEEPALIVE_RESPONSE messages discarded (not expected)" -msgstr "# các thông báo được chắp liền" +#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:1050 +#, fuzzy, c-format +msgid "" +"Syntax error in topology specification at offset %llu, skipping bytes `%s'.\n" +msgstr "" +"Lỗi cú pháp trong sự xác định địa hình học, đang bỏ qua các byte « %s ».\n" -#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:2064 -msgid "# SET QUOTA messages ignored (no such peer)" +#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:1060 +#, fuzzy, c-format +msgid "Found friend `%s' in configuration\n" msgstr "" +"\n" +"Kết thúc cấu hình.\n" -#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:2082 -msgid "# disconnects due to quota of 0" +#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:1066 +#, c-format +msgid "Found myself `%s' in friend list (useless, ignored)\n" msgstr "" -#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:2200 -msgid "# disconnect messages ignored (old format)" +#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:1076 +#, fuzzy +msgid "# friends in configuration" msgstr "" +"\n" +"Kết thúc cấu hình.\n" -#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:2213 -msgid "# disconnect messages ignored (timestamp)" +#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:1082 +msgid "" +"Fewer friends specified than required by minimum friend count. Will only " +"connect to friends.\n" msgstr "" +"Xác định quá ít bạn bè (dưới số tối thiểu). Sẽ chỉ kết nối tới bạn bè.\n" -#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:2289 -#, fuzzy -msgid "# unexpected CONNECT_ACK messages (no peer)" -msgstr "gửi ĐẾM thông báo" +#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:1089 +msgid "" +"More friendly connections required than target total number of connections.\n" +msgstr "Cần thiết nhiều kết nối bạn bè hơn tổng số kết nối đích.\n" -#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:2304 +#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:1126 #, fuzzy -msgid "# unexpected CONNECT_ACK messages" -msgstr "gửi ĐẾM thông báo" +msgid "# HELLO messages received" +msgstr "# các thông báo PONG đã mật mã được nhận" -#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:2402 +#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:1183 #, fuzzy -msgid "# unexpected ACK messages" -msgstr "# các thông báo PONG đã mật mã được gửi" +msgid "# HELLO messages gossipped" +msgstr "# các thông báo gửi đi bị loại bỏ" + +#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:1323 +msgid "GNUnet topology control (maintaining P2P mesh and F2F constraints)" +msgstr "" #: src/transport/gnunet-service-transport_blacklist.c:247 #, fuzzy, c-format @@ -3331,1552 +4459,1645 @@ msgstr "" msgid "Found myself `%s' in blacklist (useless, ignored)\n" msgstr "" -#: src/transport/gnunet-service-transport_blacklist.c:522 -#: src/transport/gnunet-service-transport_blacklist.c:756 +#: src/transport/gnunet-service-transport_blacklist.c:523 +#: src/transport/gnunet-service-transport_blacklist.c:764 msgid "# disconnects due to blacklist" msgstr "" -#: src/transport/plugin_transport_http_server.c:189 -msgid "" -"Could not create a new TLS certificate, program `gnunet-transport-" -"certificate-creation' could not be started!\n" -msgstr "" +#: src/transport/gnunet-service-transport.c:158 +#, fuzzy +msgid "# bytes payload discarded due to not connected peer " +msgstr "# Các quảng cáo đồng đẳng bị hủy do trọng tải" -#: src/transport/plugin_transport_http_server.c:213 -msgid "No usable TLS certificate found and creating one failed!\n" +#: src/transport/gnunet-service-transport.c:572 +msgid "Transport service is lacking key configuration settings. Exiting.\n" msgstr "" -#: src/transport/gnunet-service-transport_hello.c:172 -msgid "# refreshed my HELLO" +#: src/transport/gnunet-service-transport.c:581 +msgid "Transport service could not access hostkey. Exiting.\n" msgstr "" -#: src/transport/plugin_transport_udp.c:1518 -#, fuzzy -msgid "# IPv4 broadcast HELLO beacons received via udp" -msgstr "# các thông báo PONG đã mật mã được nhận" +#: src/transport/gnunet-service-transport_clients.c:353 +#, c-format +msgid "Dropping message of type %u and size %u, have %u/%u messages pending\n" +msgstr "" -#: src/transport/plugin_transport_udp.c:1555 +#: src/transport/gnunet-service-transport_clients.c:358 #, fuzzy -msgid "# IPv6 multicast HELLO beacons received via udp" -msgstr "# các thông báo PONG đã mật mã được nhận" +msgid "# messages dropped due to slow client" +msgstr "# các yêu cầu lỗ hổng bị bỏ do trọng tải" -#: src/transport/plugin_transport_udp.c:2041 -#: src/transport/plugin_transport_udp_new.c:1218 +#: src/transport/gnunet-service-transport_clients.c:510 #, c-format -msgid "Given `%s' option is out of range: %llu > %u\n" +msgid "Rejecting control connection from peer `%s', which is not me!\n" msgstr "" -#: src/transport/plugin_transport_udp.c:2092 -#: src/transport/plugin_transport_udp_new.c:1268 -#, fuzzy, c-format -msgid "Invalid IPv6 address: `%s'\n" -msgstr "Mức ưu tiên tiến trình không hợp lê « %s ».\n" +#: src/transport/gnunet-service-transport_clients.c:628 +#, fuzzy +msgid "# bytes payload received for other peers" +msgstr "# các byte kiểu %d được nhận" -#: src/transport/plugin_transport_udp.c:2235 -#, c-format -msgid "Failed to set IPv4 broadcast option for broadcast socket on port %d\n" +#: src/transport/gnunet-service-transport_clients.c:645 +msgid "# bytes payload dropped (other peer was not connected)" msgstr "" -#: src/transport/plugin_transport_udp.c:2296 -#: src/transport/plugin_transport_udp_new.c:1396 +#: src/transport/gnunet-service-transport_clients.c:696 #, fuzzy -msgid "Failed to open UDP sockets\n" -msgstr "Lỗi mở tập tin ghi sự kiện « %s »: %s\n" - -#: src/transport/plugin_transport_http_client.c:107 -#: src/transport/plugin_transport_http_client.c:122 -#: src/hostlist/hostlist-client.c:472 src/hostlist/hostlist-client.c:682 -#: src/hostlist/hostlist-client.c:688 src/hostlist/hostlist-client.c:740 -#: src/hostlist/hostlist-client.c:749 src/hostlist/hostlist-client.c:877 -#: src/hostlist/hostlist-client.c:967 src/hostlist/hostlist-client.c:972 -#, c-format -msgid "%s failed at %s:%d: `%s'\n" -msgstr "%s bị lỗi tại %s:%d: « %s »\n" +msgid "# REQUEST CONNECT messages received" +msgstr "# các thông báo PONG đã mật mã được nhận" -#: src/transport/plugin_transport_http_client.c:619 -#, c-format -msgid "Could not initialize curl multi handle, failed to start %s plugin!\n" +#: src/transport/gnunet-service-transport_hello.c:172 +msgid "# refreshed my HELLO" msgstr "" -#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:504 -#, fuzzy, c-format -msgid "Unexpected address length: %u bytes\n" -msgstr "Gặp sự kiện bất thường: %d\n" +#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:482 +msgid "# failed connection attempts due to timeout" +msgstr "" -#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:590 -#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:679 -#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:731 -#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:820 -#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:1156 +#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:883 #, fuzzy -msgid "# bytes currently in TCP buffers" -msgstr "# các byte đã gừi qua TCP" +msgid "# peers disconnected due to external request" +msgstr "# các yêu cầu lỗ hổng bị bỏ do trọng tải" -#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:596 -#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:846 -#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:1544 +#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:966 #, fuzzy -msgid "# TCP sessions active" -msgstr "# các khoá phiên chạy được chấp nhận" +msgid "# fast reconnects failed" +msgstr "# của các đồng đẳng đã kết nối" -#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:683 +#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:1022 #, fuzzy -msgid "# bytes discarded by TCP (timeout)" -msgstr "# các byte loại đi bởi TCP (đi ra)" +msgid "# peers disconnected due to timeout" +msgstr "# các kết nối bị đóng (vấn đề truyền tải)" -#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:734 +#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:1047 #, fuzzy -msgid "# bytes transmitted via TCP" -msgstr "# các byte được gửi" +msgid "# keepalives sent" +msgstr "# các khoá phiên chạy được gửi" -#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:824 +#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:1088 #, fuzzy -msgid "# bytes discarded by TCP (disconnect)" -msgstr "# các byte loại đi bởi TCP (đi ra)" +msgid "# peers disconnected due to global disconnect" +msgstr "# Các quảng cáo đồng đẳng bị hủy do trọng tải" -#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:945 +#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:1888 +#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:1909 #, fuzzy -msgid "# bytes TCP was asked to transmit" -msgstr "# các byte được gửi" - -#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:996 -msgid "# bytes discarded by TCP (no address and no connection)" -msgstr "" - -#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:1039 -#, fuzzy, c-format -msgid "Address of unexpected length: %u\n" -msgstr "Gặp sự kiện bất thường: %d\n" - -#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:1056 -msgid "Found valid IPv4 NAT address (creating session)!\n" -msgstr "" +msgid "# messages not sent (no such peer or not connected)" +msgstr "# các thông báo được chắp liền" -#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:1107 +#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:1925 #, fuzzy -msgid "# bytes discarded by TCP (failed to connect)" -msgstr "# các byte loại đi bởi TCP (đi ra)" - -#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:1224 -msgid "# transport-service disconnect requests for TCP" -msgstr "" +msgid "# bytes in message queue for other peers" +msgstr "# các byte thông báo gửi đi bị loại bỏ" -#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:1587 +#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:1977 #, fuzzy -msgid "# TCP WELCOME messages received" -msgstr "# các thông báo PONG đã mật mã được nhận" - -#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:1732 -msgid "# bytes received via TCP" -msgstr "# các byte đã nhận qua TCP" - -#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:1796 -msgid "# network-level TCP disconnect events" -msgstr "" +msgid "# messages discarded due to lack of neighbour record" +msgstr "# các thông báo được chắp liền" -#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:1949 +#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:2013 #, fuzzy -msgid "Failed to start service.\n" -msgstr "Lỗi bắt đầu thu thập.\n" - -#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:2009 -#, fuzzy, c-format -msgid "Failed to find option %s in section %s!\n" -msgstr "Lỗi đóng kết đến cổng %s %d.\n" - -#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:2032 -#, c-format -msgid "TCP transport listening on port %llu\n" -msgstr "" - -#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:2036 -msgid "TCP transport not listening on any port (client only)\n" -msgstr "" - -#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:2040 -#, c-format -msgid "TCP transport advertises itself as being on port %llu\n" -msgstr "" +msgid "# bandwidth quota violations by other peers" +msgstr "theo dõi gnunetd sử dụng dải thông" -#: src/transport/plugin_transport_http.c:920 -msgid "Disabling IPv6 since it is not supported on this system!\n" +#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:2031 +msgid "# ms throttling suggested" msgstr "" -#: src/transport/plugin_transport_http.c:968 +#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:2060 #, fuzzy -msgid "Require valid port number for service in configuration!\n" -msgstr "Lỗi lưu cấu hình." - -#: src/transport/plugin_transport_http.c:1115 -#, c-format -msgid "Found %u addresses to report to NAT service\n" -msgstr "" - -#: src/transport/plugin_transport_http.c:1128 -#, c-format -msgid "FREEING %s\n" -msgstr "" - -#: src/transport/plugin_transport_http.c:1203 -msgid "Neither IPv4 nor IPv6 are enabled! Fix in configuration\n" -msgstr "" +msgid "# KEEPALIVE messages discarded (not connected)" +msgstr "# các thông báo được chắp liền" -#: src/transport/plugin_transport_http.c:1216 +#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:2113 #, fuzzy -msgid "Port is required! Fix in configuration\n" -msgstr "" -"\n" -"Kết thúc cấu hình.\n" - -#: src/transport/plugin_transport_http.c:1227 -msgid "Port 0, client only mode\n" -msgstr "" - -#: src/transport/plugin_transport_http.c:1247 -#, c-format -msgid "" -"Specific IPv4 address `%s' for plugin %s in configuration file is invalid! " -"Binding to all addresses!\n" -msgstr "" - -#: src/transport/plugin_transport_http.c:1277 -#, c-format -msgid "" -"Specific IPv6 address `%s' for plugin %s in configuration file is invalid! " -"Binding to all addresses!\n" -msgstr "" +msgid "# KEEPALIVE_RESPONSE messages discarded (not connected)" +msgstr "# các thông báo được chắp liền" -#: src/transport/plugin_transport_unix.c:1087 +#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:2121 #, fuzzy -msgid "Failed to open UNIX sockets\n" -msgstr "Lỗi mở tập tin ghi sự kiện « %s »: %s\n" - -#: src/transport/plugin_transport_smtp.c:367 -#, c-format -msgid "Received malformed message via %s. Ignored.\n" -msgstr "Nhận được thông báo dạng sai qua %s. Bị bỏ qua.\n" - -#: src/transport/plugin_transport_smtp.c:454 -msgid "SMTP filter string to invalid, lacks ': '\n" -msgstr "Chuỗi lọc vào SMTP không hợp lệ, còn thiếu « : »\n" +msgid "# KEEPALIVE_RESPONSE messages discarded (not expected)" +msgstr "# các thông báo được chắp liền" -#: src/transport/plugin_transport_smtp.c:463 -#, c-format -msgid "SMTP filter string to long, capped to `%s'\n" -msgstr "Chuỗi lọc vào SMTP quá dài, tối đa « %s »\n" +#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:2187 +msgid "# SET QUOTA messages ignored (no such peer)" +msgstr "" -#: src/transport/plugin_transport_smtp.c:558 -#: src/transport/plugin_transport_smtp.c:568 -#: src/transport/plugin_transport_smtp.c:581 -#: src/transport/plugin_transport_smtp.c:600 -#: src/transport/plugin_transport_smtp.c:623 -#: src/transport/plugin_transport_smtp.c:631 -#: src/transport/plugin_transport_smtp.c:644 -#: src/transport/plugin_transport_smtp.c:655 -#, c-format -msgid "SMTP: `%s' failed: %s.\n" -msgstr "SMTP: « %s » bị lỗi: %s\n" +#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:2205 +msgid "# disconnects due to quota of 0" +msgstr "" -#: src/transport/plugin_transport_smtp.c:798 -msgid "No email-address specified, can not start SMTP transport.\n" -msgstr "Chưa ghi rõ địa chỉ thư điện tử nên không tạo được truyền tải SMTP.\n" +#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:2323 +msgid "# disconnect messages ignored (old format)" +msgstr "" -#: src/transport/plugin_transport_smtp.c:810 -msgid "# bytes received via SMTP" -msgstr "# các byte đã nhận qua SMTP" +#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:2336 +msgid "# disconnect messages ignored (timestamp)" +msgstr "" -#: src/transport/plugin_transport_smtp.c:811 -msgid "# bytes sent via SMTP" -msgstr "# các byte đã gửi qua SMTP" +#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:2411 +#, fuzzy +msgid "# unexpected CONNECT_ACK messages (no peer)" +msgstr "gửi ĐẾM thông báo" -#: src/transport/plugin_transport_smtp.c:813 -msgid "# bytes dropped by SMTP (outgoing)" -msgstr "# các byte loại đi bởi SMTP (đi ra)" +#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:2453 +#, fuzzy +msgid "# unexpected CONNECT_ACK messages" +msgstr "gửi ĐẾM thông báo" -#: src/transport/gnunet-service-transport_plugins.c:109 +#: src/transport/gnunet-service-transport_neighbours.c:2544 +#, fuzzy +msgid "# unexpected ACK messages" +msgstr "# các thông báo PONG đã mật mã được gửi" + +#: src/transport/gnunet-service-transport_plugins.c:111 msgid "Transport service is lacking NEIGHBOUR_LIMIT option.\n" msgstr "" -#: src/transport/gnunet-service-transport_plugins.c:116 +#: src/transport/gnunet-service-transport_plugins.c:118 #, fuzzy, c-format msgid "Starting transport plugins `%s'\n" msgstr "Đang nạp các truyền tải « %s »\n" -#: src/transport/gnunet-service-transport_plugins.c:120 +#: src/transport/gnunet-service-transport_plugins.c:122 #, fuzzy, c-format msgid "Loading `%s' transport plugin\n" msgstr "Đang nạp các truyền tải « %s »\n" -#: src/transport/gnunet-service-transport_plugins.c:147 +#: src/transport/gnunet-service-transport_plugins.c:150 #, fuzzy, c-format msgid "Failed to load transport plugin for `%s'\n" msgstr "Không thể nạp phần bổ sung truyền tải « %s »\n" -#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:881 -#, fuzzy -msgid "# wlan session timeouts" -msgstr "# các khoá phiên chạy được chấp nhận" - -#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:905 -#, fuzzy -msgid "# wlan session created" -msgstr "# các khoá phiên chạy được chấp nhận" - -#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:989 -#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:1151 -#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:1172 -#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:1203 -#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:2406 -#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:3265 -msgid "# wlan pending sessions" +#: src/transport/gnunet-service-transport_validation.c:410 +msgid "# address records discarded" msgstr "" -#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:1246 -#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:1961 -#, fuzzy -msgid "# wlan pending fragments" -msgstr "# các mảnh bị loại bỏ" - -#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:1437 +#: src/transport/gnunet-service-transport_validation.c:459 #, c-format -msgid "Finished reading from wlan-helper stdout with code: %d\n" -msgstr "" - -#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:1802 -msgid "# wlan hello beacons send" +msgid "" +"Not transmitting `%s' with `%s', message too big (%u bytes!). This should " +"not happen.\n" msgstr "" -#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:1835 -#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:2050 -#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:2145 -#, c-format -msgid "Error writing to wlan helper. errno == %d, ERROR: %s\n" -msgstr "" +#: src/transport/gnunet-service-transport_validation.c:508 +#, fuzzy +msgid "# PING without HELLO messages sent" +msgstr "# các thông báo PONG nhập thô được gửi" -#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:2036 -msgid "# wlan acks send" +#: src/transport/gnunet-service-transport_validation.c:566 +msgid "# address revalidations started" msgstr "" -#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:2107 +#: src/transport/gnunet-service-transport_validation.c:798 #, fuzzy -msgid "# wlan fragments send" -msgstr "# các mảnh bị loại bỏ" +msgid "# PING message for different peer received" +msgstr "# các thông báo PING được tạo" -#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:2273 +#: src/transport/gnunet-service-transport_validation.c:833 #, c-format -msgid "Wlan Address len %d is wrong\n" +msgid "" +"Not confirming PING with address `%s' since I cannot confirm having this " +"address.\n" msgstr "" -#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:2278 -#, fuzzy -msgid "# wlan messages queued" -msgstr "# các thông báo phát hiện dht được nhận" - -#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:2367 -#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:3021 -#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:3268 -msgid "# wlan mac endpoints" +#: src/transport/gnunet-service-transport_validation.c:919 +msgid "# PONGs unicast via reliable transport" msgstr "" -#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:2595 -#, fuzzy -msgid "# wlan whole messages received" -msgstr "# các thông báo phát hiện dht được nhận" - -#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:2795 -#, fuzzy -msgid "# wlan hello messages received" -msgstr "# các thông báo phát hiện dht được nhận" - -#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:2832 -#, fuzzy -msgid "# wlan fragments received" -msgstr "# các mảnh bị loại bỏ" - -#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:2884 -#, fuzzy -msgid "# wlan acks received" -msgstr "# các yêu cầu khách lỗ hổng được nhận" - -#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:2981 -msgid "# wlan mac endpoints timeouts" +#: src/transport/gnunet-service-transport_validation.c:928 +msgid "# PONGs multicast to all available addresses" msgstr "" -#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:3005 -#, fuzzy -msgid "# wlan mac endpoints created" -msgstr "# các yêu cầu get (lấy) dht được nhận" - -#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:3063 -msgid "# wlan WLAN_HELPER_DATA received" +#: src/transport/gnunet-service-transport_validation.c:1050 +msgid "# PONGs dropped, no matching pending validation" msgstr "" -#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:3119 -#, fuzzy -msgid "# wlan messages for this client received" -msgstr "# các thông báo phát hiện dht được nhận" +#: src/transport/gnunet-service-transport_validation.c:1075 +msgid "# PONGs dropped, signature expired" +msgstr "" -#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:3130 -#, fuzzy -msgid "# wlan messages inside WLAN_HELPER_DATA received" -msgstr "# các thông báo phát hiện dht được nhận" +#: src/transport/gnunet-service-transport_validation.c:1134 +#, fuzzy, c-format +msgid "Adding `%s' without addresses for peer `%s'\n" +msgstr "Không thể lấy địa chỉ của đồng đẳng « %s ».\n" -#: src/transport/gnunet-transport.c:245 -#, c-format +#: src/transport/gnunet-transport.c:256 msgid "No transport plugins configured, peer will never communicate\n" msgstr "" -#: src/transport/gnunet-transport.c:258 +#: src/transport/gnunet-transport.c:269 #, c-format msgid "No port configured for plugin `%s', cannot test it\n" msgstr "" -#: src/transport/gnunet-transport.c:308 +#: src/transport/gnunet-transport.c:319 #, c-format msgid "Received %llu bytes/s (%llu bytes in %llu ms)\n" msgstr "" -#: src/transport/gnunet-transport.c:315 +#: src/transport/gnunet-transport.c:326 #, c-format msgid "Transmitted %llu bytes/s (%llu bytes in %llu ms)\n" msgstr "" -#: src/transport/gnunet-transport.c:348 +#: src/transport/gnunet-transport.c:359 #, fuzzy, c-format msgid "Transmitting %u bytes to %s\n" msgstr "Đang thử tải danh sách các máy xuống « %s »\n" -#: src/transport/gnunet-transport.c:368 +#: src/transport/gnunet-transport.c:379 #, fuzzy, c-format msgid "Connected to %s\n" msgstr "« %s » được kết nối tới « %s ».\n" -#: src/transport/gnunet-transport.c:399 +#: src/transport/gnunet-transport.c:410 #, fuzzy, c-format msgid "Disconnected from %s\n" msgstr "« %.*s » được kết nối tới « %.*s ».\n" -#: src/transport/gnunet-transport.c:428 +#: src/transport/gnunet-transport.c:439 #, fuzzy, c-format msgid "Received %u bytes from %s\n" msgstr "Nhận yêu cầu định tuyến\n" -#: src/transport/gnunet-transport.c:448 +#: src/transport/gnunet-transport.c:453 +#, fuzzy, c-format +msgid "Peer `%s': %s %s\n" +msgstr "Tôi là đồng đẳng « %s ».\n" + +#: src/transport/gnunet-transport.c:483 #, fuzzy, c-format -msgid "Peer `%s' plugin: `%s' address `%s'\n" -msgstr "Đồng đẳng « %s » có mức tin cậy %8u và địa chỉ « %s »\n" +msgid "Peer `%s' disconnected\n" +msgstr "# của các đồng đẳng đã kết nối" -#: src/transport/gnunet-transport.c:486 +#: src/transport/gnunet-transport.c:539 #, fuzzy, c-format msgid "Failed to parse peer identity `%s'\n" msgstr "Lỗi đọc danh sách bạn bè từ « %s »\n" -#: src/transport/gnunet-transport.c:522 +#: src/transport/gnunet-transport.c:587 msgid "measure how fast we are receiving data (until CTRL-C)" msgstr "" -#: src/transport/gnunet-transport.c:525 +#: src/transport/gnunet-transport.c:590 #, fuzzy msgid "try to connect to the given peer" msgstr "Lỗi kết nối đến gnunetd.\n" -#: src/transport/gnunet-transport.c:528 +#: src/transport/gnunet-transport.c:593 #, fuzzy msgid "provide information about all current connections (once)" msgstr "In ra thông tin về các đồng đẳng GNUnet." -#: src/transport/gnunet-transport.c:532 +#: src/transport/gnunet-transport.c:596 +#, fuzzy +msgid "provide information about all current connections (continuously)" +msgstr "In ra thông tin về các đồng đẳng GNUnet." + +#: src/transport/gnunet-transport.c:599 +#, fuzzy +msgid "do not resolve hostnames" +msgstr "không quyết định các tên máy" + +#: src/transport/gnunet-transport.c:603 msgid "send data for benchmarking to the other peer (until CTRL-C)" msgstr "" -#: src/transport/gnunet-transport.c:535 +#: src/transport/gnunet-transport.c:606 msgid "test transport configuration (involves external server)" msgstr "" -#: src/transport/gnunet-transport.c:543 +#: src/transport/gnunet-transport.c:614 #, fuzzy msgid "Direct access to transport service." msgstr "Lỗi kết nối đến gnunetd.\n" -#: src/transport/gnunet-service-transport_validation.c:412 -msgid "# address records discarded" +#: src/transport/plugin_transport_http.c:981 +msgid "Disabling IPv6 since it is not supported on this system!\n" msgstr "" -#: src/transport/gnunet-service-transport_validation.c:458 +#: src/transport/plugin_transport_http.c:1029 +#, fuzzy +msgid "Require valid port number for service in configuration!\n" +msgstr "Lỗi lưu cấu hình." + +#: src/transport/plugin_transport_http.c:1054 src/util/service.c:986 +#, fuzzy, c-format +msgid "Failed to resolve `%s': %s\n" +msgstr "Lỗi mở tập tin ghi sự kiện « %s »: %s\n" + +#: src/transport/plugin_transport_http.c:1071 src/util/service.c:1003 +#, fuzzy, c-format +msgid "Failed to find %saddress for `%s'.\n" +msgstr "Lỗi đóng kết đến cổng %s %d.\n" + +#: src/transport/plugin_transport_http.c:1176 #, c-format -msgid "" -"Not transmitting `%s' with `%s', message too big (%u bytes!). This should " -"not happen.\n" +msgid "Found %u addresses to report to NAT service\n" msgstr "" -#: src/transport/gnunet-service-transport_validation.c:493 -#, fuzzy -msgid "# PING without HELLO messages sent" -msgstr "# các thông báo PONG nhập thô được gửi" +#: src/transport/plugin_transport_http.c:1189 +#, c-format +msgid "FREEING %s\n" +msgstr "" -#: src/transport/gnunet-service-transport_validation.c:552 -msgid "# address revalidations started" +#: src/transport/plugin_transport_http.c:1264 +msgid "Neither IPv4 nor IPv6 are enabled! Fix in configuration\n" msgstr "" -#: src/transport/gnunet-service-transport_validation.c:776 +#: src/transport/plugin_transport_http.c:1277 #, fuzzy -msgid "# PING message for different peer received" -msgstr "# các thông báo PING được tạo" +msgid "Port is required! Fix in configuration\n" +msgstr "" +"\n" +"Kết thúc cấu hình.\n" -#: src/transport/gnunet-service-transport_validation.c:812 +#: src/transport/plugin_transport_http.c:1288 +msgid "Port 0, client only mode\n" +msgstr "" + +#: src/transport/plugin_transport_http.c:1308 #, c-format msgid "" -"Not confirming PING with address `%s' since I cannot confirm having this " -"address.\n" +"Specific IPv4 address `%s' for plugin %s in configuration file is invalid! " +"Binding to all addresses!\n" msgstr "" -#: src/transport/gnunet-service-transport_validation.c:882 -msgid "# PONGs unicast via reliable transport" +#: src/transport/plugin_transport_http.c:1338 +#, c-format +msgid "" +"Specific IPv6 address `%s' for plugin %s in configuration file is invalid! " +"Binding to all addresses!\n" msgstr "" -#: src/transport/gnunet-service-transport_validation.c:891 -msgid "# PONGs multicast to all available addresses" +#: src/transport/plugin_transport_http_client.c:621 +#, c-format +msgid "Could not initialize curl multi handle, failed to start %s plugin!\n" msgstr "" -#: src/transport/gnunet-service-transport_validation.c:1015 -msgid "# PONGs dropped, no matching pending validation" +#: src/transport/plugin_transport_http_server.c:189 +msgid "" +"Could not create a new TLS certificate, program `gnunet-transport-" +"certificate-creation' could not be started!\n" msgstr "" -#: src/transport/gnunet-service-transport_validation.c:1040 -msgid "# PONGs dropped, signature expired" +#: src/transport/plugin_transport_http_server.c:213 +msgid "No usable TLS certificate found and creating one failed!\n" msgstr "" -#: src/transport/gnunet-service-transport_validation.c:1099 +#: src/transport/plugin_transport_smtp.c:370 +#, c-format +msgid "Received malformed message via %s. Ignored.\n" +msgstr "Nhận được thông báo dạng sai qua %s. Bị bỏ qua.\n" + +#: src/transport/plugin_transport_smtp.c:457 +msgid "SMTP filter string to invalid, lacks ': '\n" +msgstr "Chuỗi lọc vào SMTP không hợp lệ, còn thiếu « : »\n" + +#: src/transport/plugin_transport_smtp.c:466 +#, c-format +msgid "SMTP filter string to long, capped to `%s'\n" +msgstr "Chuỗi lọc vào SMTP quá dài, tối đa « %s »\n" + +#: src/transport/plugin_transport_smtp.c:561 +#: src/transport/plugin_transport_smtp.c:571 +#: src/transport/plugin_transport_smtp.c:584 +#: src/transport/plugin_transport_smtp.c:603 +#: src/transport/plugin_transport_smtp.c:626 +#: src/transport/plugin_transport_smtp.c:634 +#: src/transport/plugin_transport_smtp.c:647 +#: src/transport/plugin_transport_smtp.c:658 +#, c-format +msgid "SMTP: `%s' failed: %s.\n" +msgstr "SMTP: « %s » bị lỗi: %s\n" + +#: src/transport/plugin_transport_smtp.c:801 +msgid "No email-address specified, can not start SMTP transport.\n" +msgstr "Chưa ghi rõ địa chỉ thư điện tử nên không tạo được truyền tải SMTP.\n" + +#: src/transport/plugin_transport_smtp.c:813 +msgid "# bytes received via SMTP" +msgstr "# các byte đã nhận qua SMTP" + +#: src/transport/plugin_transport_smtp.c:814 +msgid "# bytes sent via SMTP" +msgstr "# các byte đã gửi qua SMTP" + +#: src/transport/plugin_transport_smtp.c:816 +msgid "# bytes dropped by SMTP (outgoing)" +msgstr "# các byte loại đi bởi SMTP (đi ra)" + +#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:525 #, fuzzy, c-format -msgid "Adding `%s' without addresses for peer `%s'\n" -msgstr "Không thể lấy địa chỉ của đồng đẳng « %s ».\n" +msgid "Unexpected address length: %u bytes\n" +msgstr "Gặp sự kiện bất thường: %d\n" + +#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:676 +#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:765 +#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:817 +#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:898 +#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:993 +#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:1010 +#, fuzzy +msgid "# bytes currently in TCP buffers" +msgstr "# các byte đã gừi qua TCP" + +#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:682 +#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:923 +#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:1668 +#, fuzzy +msgid "# TCP sessions active" +msgstr "# các khoá phiên chạy được chấp nhận" + +#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:769 +#, fuzzy +msgid "# bytes discarded by TCP (timeout)" +msgstr "# các byte loại đi bởi TCP (đi ra)" + +#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:820 +#, fuzzy +msgid "# bytes transmitted via TCP" +msgstr "# các byte được gửi" + +#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:902 +#, fuzzy +msgid "# bytes discarded by TCP (disconnect)" +msgstr "# các byte loại đi bởi TCP (đi ra)" -#: src/transport/gnunet-service-transport_clients.c:254 +#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:1193 +#, fuzzy, c-format +msgid "Address of unexpected length: %u\n" +msgstr "Gặp sự kiện bất thường: %d\n" + +#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:1228 +msgid "Found valid IPv4 NAT address (creating session)!\n" +msgstr "" + +#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:1310 +msgid "# transport-service disconnect requests for TCP" +msgstr "" + +#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:1710 +#, fuzzy +msgid "# TCP WELCOME messages received" +msgstr "# các thông báo PONG đã mật mã được nhận" + +#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:1863 +msgid "# bytes received via TCP" +msgstr "# các byte đã nhận qua TCP" + +#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:1930 +msgid "# network-level TCP disconnect events" +msgstr "" + +#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:2081 src/util/service.c:889 #, c-format -msgid "Dropping message of type %u and size %u, have %u/%u messages pending\n" +msgid "Require valid port number for service `%s' in configuration!\n" msgstr "" -#: src/transport/gnunet-service-transport_clients.c:259 +#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:2095 #, fuzzy -msgid "# messages dropped due to slow client" -msgstr "# các yêu cầu lỗ hổng bị bỏ do trọng tải" +msgid "Failed to start service.\n" +msgstr "Lỗi bắt đầu thu thập.\n" + +#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:2157 +#, fuzzy, c-format +msgid "Failed to find option %s in section %s!\n" +msgstr "Lỗi đóng kết đến cổng %s %d.\n" -#: src/transport/gnunet-service-transport_clients.c:406 +#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:2180 #, c-format -msgid "Rejecting control connection from peer `%s', which is not me!\n" +msgid "TCP transport listening on port %llu\n" msgstr "" -#: src/transport/gnunet-service-transport_clients.c:523 -#, fuzzy -msgid "# bytes payload received for other peers" -msgstr "# các byte kiểu %d được nhận" +#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:2184 +msgid "TCP transport not listening on any port (client only)\n" +msgstr "" -#: src/transport/gnunet-service-transport_clients.c:540 -msgid "# bytes payload dropped (other peer was not connected)" +#: src/transport/plugin_transport_tcp.c:2188 +#, c-format +msgid "TCP transport advertises itself as being on port %llu\n" msgstr "" -#: src/transport/gnunet-service-transport_clients.c:591 +#: src/transport/plugin_transport_udp_broadcasting.c:130 #, fuzzy -msgid "# REQUEST CONNECT messages received" +msgid "# IPv6 multicast HELLO beacons received via udp" msgstr "# các thông báo PONG đã mật mã được nhận" -#: src/transport/transport_api.c:588 -#, fuzzy, c-format -msgid "Received unexpected message of type %u in %s:%u\n" -msgstr "Nhận được thông báo bị hỏng từ đồng đẳng « %s » trong %s:%d.\n" - -#: src/transport/gnunet-service-transport.c:156 +#: src/transport/plugin_transport_udp_broadcasting.c:172 #, fuzzy -msgid "# bytes payload discarded due to not connected peer " -msgstr "# Các quảng cáo đồng đẳng bị hủy do trọng tải" +msgid "# IPv4 broadcast HELLO beacons received via udp" +msgstr "# các thông báo PONG đã mật mã được nhận" -#: src/transport/gnunet-service-transport.c:514 -msgid "Transport service is lacking key configuration settings. Exiting.\n" +#: src/transport/plugin_transport_udp_broadcasting.c:393 +#, c-format +msgid "Failed to set IPv4 broadcast option for broadcast socket on port %d\n" msgstr "" -#: src/transport/gnunet-service-transport.c:523 -msgid "Transport service could not access hostkey. Exiting.\n" +#: src/transport/plugin_transport_udp.c:2032 +#, fuzzy +msgid "Failed to open UDP sockets\n" +msgstr "Lỗi mở tập tin ghi sự kiện « %s »: %s\n" + +#: src/transport/plugin_transport_udp.c:2127 +#, c-format +msgid "Given `%s' option is out of range: %llu > %u\n" msgstr "" -#: src/dv/plugin_transport_dv.c:159 +#: src/transport/plugin_transport_udp.c:2171 #, fuzzy, c-format -msgid "%s Received message from %s of type %d, distance %u!\n" -msgstr "Nhận được thông báo bị hỏng từ đồng đẳng « %s » trong %s:%d.\n" +msgid "Invalid IPv6 address: `%s'\n" +msgstr "Mức ưu tiên tiến trình không hợp lê « %s ».\n" -#: src/dv/dv_api.c:179 +#: src/transport/plugin_transport_unix.c:1063 #, fuzzy -msgid "Failed to connect to the dv service!\n" -msgstr "Lỗi kết nối đến gnunetd.\n" - -#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:244 -msgid "# peers blacklisted" -msgstr "" +msgid "Failed to open UNIX sockets\n" +msgstr "Lỗi mở tập tin ghi sự kiện « %s »: %s\n" -#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:380 +#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:875 #, fuzzy -msgid "# connect requests issued to transport" -msgstr "# các yêu cầu máy/trình khách lỗ hổng được phun vào" +msgid "# wlan session timeouts" +msgstr "# các khoá phiên chạy được chấp nhận" -#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:675 -#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:761 +#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:899 #, fuzzy -msgid "# friends connected" -msgstr "# của các đồng đẳng đã kết nối" - -#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:875 -#: src/hostlist/hostlist-server.c:184 -#, fuzzy, c-format -msgid "Error in communication with PEERINFO service: %s\n" -msgstr "Cổng để liên lạc với giao diện người dùng GNUnet" +msgid "# wlan session created" +msgstr "# các khoá phiên chạy được chấp nhận" -#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:950 -msgid "Failed to connect to core service, can not manage topology!\n" +#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:980 +#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:1138 +#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:1159 +#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:1190 +#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:2334 +#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:3161 +msgid "# wlan pending sessions" msgstr "" -#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:982 -#, fuzzy, c-format -msgid "Option `%s' in section `%s' not specified!\n" -msgstr "Bị từ chối đặt tùy chọn « %s » trong phần « %s » thành « %s ».\n" - -#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:994 -#, c-format -msgid "Could not read friends list `%s'\n" -msgstr "Không thể đọc danh sách bạn bè « %s »\n" - -#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:1000 -#, fuzzy, c-format -msgid "Friends file `%s' is empty.\n" -msgstr "Định dạng của tập tin « %s » là không hợp lệ.\n" - -#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:1009 -#, fuzzy, c-format -msgid "Failed to read friends list from `%s': out of memory\n" -msgstr "Lỗi đọc danh sách bạn bè từ « %s »\n" +#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:1233 +#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:1888 +#, fuzzy +msgid "# wlan pending fragments" +msgstr "# các mảnh bị loại bỏ" -#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:1017 +#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:1388 #, c-format -msgid "Failed to read friends list from `%s'\n" -msgstr "Lỗi đọc danh sách bạn bè từ « %s »\n" - -#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:1037 -#, fuzzy, c-format -msgid "" -"Syntax error in topology specification at offset %llu, skipping bytes.\n" -msgstr "Lỗi cú pháp trong sự xác định địa hình học, đang bỏ qua các byte.\n" - -#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:1050 -#, fuzzy, c-format msgid "" -"Syntax error in topology specification at offset %llu, skipping bytes `%s'.\n" +"Finished reading from gnunet-helper-transport-wlan stdout with code: %d\n" msgstr "" -"Lỗi cú pháp trong sự xác định địa hình học, đang bỏ qua các byte « %s ».\n" -#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:1060 -#, fuzzy, c-format -msgid "Found friend `%s' in configuration\n" +#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:1732 +msgid "# wlan hello beacons send" msgstr "" -"\n" -"Kết thúc cấu hình.\n" -#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:1066 +#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:1765 +#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:1968 +#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:2059 #, c-format -msgid "Found myself `%s' in friend list (useless, ignored)\n" +msgid "Error writing to wlan helper. errno == %d, ERROR: %s\n" msgstr "" -#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:1076 +#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:1954 +msgid "# wlan acks send" +msgstr "" + +#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:2025 #, fuzzy -msgid "# friends in configuration" +msgid "# wlan fragments send" +msgstr "# các mảnh bị loại bỏ" + +#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:2161 +#, c-format +msgid "Wlan Address len %d is wrong\n" msgstr "" -"\n" -"Kết thúc cấu hình.\n" -#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:1082 -msgid "" -"Fewer friends specified than required by minimum friend count. Will only " -"connect to friends.\n" +#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:2295 +#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:2920 +#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:3164 +msgid "# wlan mac endpoints" msgstr "" -"Xác định quá ít bạn bè (dưới số tối thiểu). Sẽ chỉ kết nối tới bạn bè.\n" -#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:1089 -msgid "" -"More friendly connections required than target total number of connections.\n" -msgstr "Cần thiết nhiều kết nối bạn bè hơn tổng số kết nối đích.\n" +#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:2517 +#, fuzzy +msgid "# wlan whole messages received" +msgstr "# các thông báo phát hiện dht được nhận" -#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:1126 +#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:2708 #, fuzzy -msgid "# HELLO messages received" -msgstr "# các thông báo PONG đã mật mã được nhận" +msgid "# wlan hello messages received" +msgstr "# các thông báo phát hiện dht được nhận" -#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:1183 +#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:2742 #, fuzzy -msgid "# HELLO messages gossipped" -msgstr "# các thông báo gửi đi bị loại bỏ" +msgid "# wlan fragments received" +msgstr "# các mảnh bị loại bỏ" -#: src/topology/gnunet-daemon-topology.c:1323 -msgid "GNUnet topology control (maintaining P2P mesh and F2F constraints)" +#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:2790 +#, fuzzy +msgid "# wlan acks received" +msgstr "# các yêu cầu khách lỗ hổng được nhận" + +#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:2880 +msgid "# wlan mac endpoints timeouts" msgstr "" -#: src/chat/chat.c:175 +#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:2904 #, fuzzy -msgid "Could not transmit confirmation receipt\n" -msgstr "Không thể truy cập đến thông tin về không gian tên.\n" +msgid "# wlan mac endpoints created" +msgstr "# các yêu cầu get (lấy) dht được nhận" -#: src/chat/chat.c:283 -msgid "The current user must be the the first one joined\n" +#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:2957 +msgid "# wlan WLAN_HELPER_DATA received" msgstr "" -#: src/chat/chat.c:412 -#, fuzzy, c-format -msgid "Unknown message type: '%u'\n" -msgstr "\tKhông rõ miền tên « %s »\n" +#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:3011 +#, fuzzy +msgid "# wlan messages for this client received" +msgstr "# các thông báo phát hiện dht được nhận" -#: src/chat/chat.c:472 -#, fuzzy, c-format -msgid "Configuration option `%s' in section `%s' missing\n" -msgstr "Giá trị cấu hình « %s » cho « %s » trong phần « %s » nên là con số\n" +#: src/transport/plugin_transport_wlan.c:3022 +#, fuzzy +msgid "# wlan messages inside WLAN_HELPER_DATA received" +msgstr "# các thông báo phát hiện dht được nhận" -#: src/chat/chat.c:480 +#: src/transport/transport_api.c:588 #, fuzzy, c-format -msgid "Failed to access chat home directory `%s'\n" -msgstr "Lỗi truy cập đến thư mục nhà GNUnet « %s »\n" +msgid "Received unexpected message of type %u in %s:%u\n" +msgstr "Nhận được thông báo bị hỏng từ đồng đẳng « %s » trong %s:%d.\n" -#: src/chat/chat.c:498 +#: src/util/bio.c:136 src/util/bio.c:142 #, fuzzy, c-format -msgid "Failed to create/open key in file `%s'\n" -msgstr "Lỗi mở tập tin ghi sự kiện « %s »: %s\n" +msgid "Error reading `%s': %s" +msgstr "Gặp lỗi khi tạo người dùng" -#: src/chat/chat.c:559 -#, fuzzy -msgid "Could not serialize metadata\n" -msgstr "Không thể tạo miền tên.\n" +#: src/util/bio.c:143 +msgid "End of file" +msgstr "" -#: src/chat/chat.c:674 -#, fuzzy -msgid "Failed to connect to the chat service\n" -msgstr "Lỗi kết nối đến gnunetd.\n" +#: src/util/bio.c:195 +#, c-format +msgid "Error reading length of string `%s'" +msgstr "" -#: src/chat/chat.c:680 -msgid "Undefined mandatory parameter: joinCallback\n" +#: src/util/bio.c:205 +#, c-format +msgid "String `%s' longer than allowed (%u > %u)" msgstr "" -#: src/chat/chat.c:686 -msgid "Undefined mandatory parameter: messageCallback\n" +#: src/util/bio.c:250 +#, c-format +msgid "Serialized metadata `%s' larger than allowed (%u>%u)" msgstr "" -#: src/chat/chat.c:692 -msgid "Undefined mandatory parameter: memberCallback\n" +#: src/util/bio.c:264 +#, c-format +msgid "Metadata `%s' failed to deserialize" msgstr "" -#: src/chat/gnunet-service-chat.c:267 -#, fuzzy -msgid "Failed to queue a message notification\n" -msgstr "Lỗi lưu cấu hình." +#: src/util/client.c:304 +#, c-format +msgid "" +"Could not determine valid hostname and port for service `%s' from " +"configuration.\n" +msgstr "" -#: src/chat/gnunet-service-chat.c:546 -#, fuzzy -msgid "Failed to queue a join notification\n" -msgstr "Lỗi lưu cấu hình." +#: src/util/client.c:312 +#, c-format +msgid "Need a non-empty hostname for service `%s'.\n" +msgstr "" -#: src/chat/gnunet-service-chat.c:729 -#, fuzzy -msgid "Failed to queue a confirmation receipt\n" -msgstr "Lỗi lưu cấu hình." +#: src/util/client.c:657 +msgid "Failure to transmit TEST request.\n" +msgstr "" -#: src/chat/gnunet-service-chat.c:907 -#, fuzzy -msgid "Failed to queue a leave notification\n" -msgstr "Lỗi lưu cấu hình." +#: src/util/client.c:717 src/util/service.c:919 +#, c-format +msgid "UNIXPATH `%s' too long, maximum length is %llu\n" +msgstr "" -#: src/chat/gnunet-chat.c:92 +#: src/util/client.c:859 #, c-format -msgid "Joined\n" +msgid "Could not connect to service `%s', must not be running.\n" msgstr "" -#: src/chat/gnunet-chat.c:124 -msgid "anonymous" -msgstr "nặc danh" +#: src/util/client.c:875 +#, fuzzy, c-format +msgid "Failure to transmit request to service `%s'\n" +msgstr "Lỗi đọc danh sách bạn bè từ « %s »\n" + +#: src/util/client.c:1143 +msgid "Could not submit request, not expecting to receive a response.\n" +msgstr "" + +#: src/util/common_logging.c:239 src/util/common_logging.c:889 +msgid "DEBUG" +msgstr "GỠ LỖI" -#: src/chat/gnunet-chat.c:130 -#, fuzzy, c-format -msgid "(%s) `%s' said: %s\n" -msgstr "« %s » nói: %s\n" +#: src/util/common_logging.c:241 src/util/common_logging.c:887 +msgid "INFO" +msgstr "TIN" -#: src/chat/gnunet-chat.c:133 src/chat/gnunet-chat.c:136 -#, fuzzy, c-format -msgid "(%s) `%s' said to you: %s\n" -msgstr "« %s » nói cho bạn: %s\n" +#: src/util/common_logging.c:243 src/util/common_logging.c:885 +msgid "WARNING" +msgstr "CẢNH BÁO" -#: src/chat/gnunet-chat.c:139 -#, fuzzy, c-format -msgid "(%s) `%s' said for sure: %s\n" -msgstr "« %s » nói thật: %s\n" +#: src/util/common_logging.c:245 src/util/common_logging.c:883 +msgid "ERROR" +msgstr "LỖI" -#: src/chat/gnunet-chat.c:142 -#, fuzzy, c-format -msgid "(%s) `%s' said to you for sure: %s\n" -msgstr "« %s » nói thật cho bạn: %s\n" +#: src/util/common_logging.c:247 src/util/common_logging.c:891 +msgid "NONE" +msgstr "" -#: src/chat/gnunet-chat.c:145 +#: src/util/common_logging.c:609 #, fuzzy, c-format -msgid "(%s) `%s' was confirmed that you received: %s\n" -msgstr "« %s » xác nhận bạn đã nhận được: %s\n" +msgid "Failed to create or access directory for log file `%s'\n" +msgstr "Không thể truy cập đến tập tin gnunet-directory « %s »\n" -#: src/chat/gnunet-chat.c:148 +#: src/util/common_logging.c:724 #, fuzzy, c-format -msgid "(%s) `%s' was confirmed that you and only you received: %s\n" -msgstr "« %s » xác nhận mà chỉ bạn đã nhận được: %s\n" +msgid "Message `%.*s' repeated %u times in the last %s\n" +msgstr "Thông điệp « %.*s » đã lặp lại %u lần trong %llu giây trước\n" -#: src/chat/gnunet-chat.c:151 -#, fuzzy, c-format -msgid "(%s) `%s' was confirmed that you received from him or her: %s\n" -msgstr "« %s » xác nhận mà bạn đã nhận được từ họ : %s\n" +#: src/util/common_logging.c:892 +msgid "INVALID" +msgstr "" -#: src/chat/gnunet-chat.c:156 -#, fuzzy, c-format -msgid "" -"(%s) `%s' was confirmed that you and only you received from him or her: %s\n" -msgstr "« %s » xác nhận mà chỉ bạn đa nhận được từ họ : %s\n" +#: src/util/common_logging.c:991 +msgid "unknown address" +msgstr "" -#: src/chat/gnunet-chat.c:159 -#, fuzzy, c-format -msgid "(%s) `%s' said off the record: %s\n" -msgstr "« %s » nói không chính thức: %s\n" +#: src/util/common_logging.c:1029 +msgid "invalid address" +msgstr "" -#: src/chat/gnunet-chat.c:162 +#: src/util/configuration.c:245 #, fuzzy, c-format -msgid "(%s) <%s> said using an unknown message type: %s\n" -msgstr "<%s> đã nói bằng một kiểu tin nhẳn không rõ : %s\n" +msgid "Syntax error in configuration file `%s' at line %u.\n" +msgstr "Gặp lỗi cú pháp trong tập tin cấu hình « %s » tại dòng %d.\n" -#: src/chat/gnunet-chat.c:193 +#: src/util/configuration.c:817 #, c-format -msgid "'%s' acknowledged message #%d\n" +msgid "" +"Configuration value '%s' for '%s' in section '%s' is not in set of legal " +"choices\n" msgstr "" +"Giá trị cấu hình « %s » cho « %s » trong phần « %s » không phải nằm trong " +"tập hợp các sự chọn được phép\n" -#: src/chat/gnunet-chat.c:224 -#, c-format -msgid "`%s' entered the room\n" -msgstr "« %s » vào phòng\n" +#: src/util/connection.c:460 +#, fuzzy, c-format +msgid "Access denied to `%s'\n" +msgstr "Không đủ quyền cho « %s ».\n" -#: src/chat/gnunet-chat.c:224 +#: src/util/connection.c:475 #, c-format -msgid "`%s' left the room\n" -msgstr "« %s » rời phòng\n" +msgid "Accepting connection from `%s': %p\n" +msgstr "" -#: src/chat/gnunet-chat.c:284 src/chat/gnunet-chat.c:316 +#: src/util/connection.c:629 #, fuzzy, c-format -msgid "Could not change username\n" -msgstr "Không thể tạo miền tên.\n" +msgid "" +"Failed to establish TCP connection to `%s:%u', no further addresses to try.\n" +msgstr "Lỗi thiết lập kết nối với đồng đẳng.\n" -#: src/chat/gnunet-chat.c:288 src/chat/gnunet-chat.c:629 +#: src/util/connection.c:821 src/util/connection.c:992 #, fuzzy, c-format -msgid "Joining room `%s' as user `%s'...\n" -msgstr "Đã vào phòng « %s » là người dùng « %s ».\n" +msgid "Trying to connect to `%s' (%p)\n" +msgstr "Không thể kết nối tới %s:%u: %s\n" -#: src/chat/gnunet-chat.c:320 +#: src/util/connection.c:830 #, fuzzy, c-format -msgid "Changed username to `%s'\n" -msgstr "Đã thay đổi tên người dùng thành « %s ».\n" +msgid "Failed to connect to `%s' (%p)\n" +msgstr "Không thể kết nối tới %s:%u: %s\n" + +#: src/util/connection.c:983 +#, fuzzy, c-format +msgid "Attempt to connect to `%s' failed\n" +msgstr " Lỗi kết nối\n" -#: src/chat/gnunet-chat.c:333 +#: src/util/connection.c:1466 #, c-format -msgid "Users in room `%s': " -msgstr "Người dùng trong phòng « %s »:" +msgid "" +"Could not satisfy pending transmission request, socket closed or connect " +"failed (%p).\n" +msgstr "" -#: src/chat/gnunet-chat.c:371 +#: src/util/container_bloomfilter.c:507 #, c-format -msgid "Syntax: /msg USERNAME MESSAGE" -msgstr "Cú pháp: /msg TÊN_NGƯỜI_DÙNG TIN_NHẲN" +msgid "" +"Size of file on disk is incorrect for this Bloom filter (want %llu, have " +"%llu)\n" +msgstr "" -#: src/chat/gnunet-chat.c:379 +#: src/util/crypto_random.c:280 #, c-format -msgid "Unknown user `%s'\n" -msgstr "Không rõ người dùng « %s »\n" +msgid "Starting `%s' process to generate entropy\n" +msgstr "" -#: src/chat/gnunet-chat.c:395 +#: src/util/crypto_random.c:309 #, c-format -msgid "User `%s' is currently not in the room!\n" -msgstr "Người dùng « %s » hiện thời không có trong phòng này.\n" +msgid "libgcrypt has not the expected version (version %s is required).\n" +msgstr "libgcrypt không có phiên bản mong đợi (yêu cầu phiên bản %s).\n" -#: src/chat/gnunet-chat.c:448 +#: src/util/crypto_rsa.c:661 src/util/crypto_rsa.c:708 #, fuzzy, c-format -msgid "Unknown command `%s'\n" -msgstr "Không rõ câu lệnh « %s ».\n" +msgid "Could not aquire lock on file `%s': %s...\n" +msgstr "Lỗi mở tập tin theo dõi « %s »: %s\n" -#: src/chat/gnunet-chat.c:459 -msgid "" -"Use `/join #roomname' to join a chat room. Joining a room will cause you to " -"leave the current room" +#: src/util/crypto_rsa.c:666 +#, fuzzy +msgid "Creating a new private key. This may take a while.\n" +msgstr "Đang tạo khoá máy mới (có thể hơi lâu).\n" + +#: src/util/crypto_rsa.c:684 +#, c-format +msgid "I am host `%s'. Stored new private key in `%s'.\n" msgstr "" -"Gõ chuỗi « /join #tên_phòng » để vào một phòng trò chuyện nào đó (việc này " -"cũng gây ra bạn ra khỏi phòng hiện tại)" -#: src/chat/gnunet-chat.c:463 -msgid "" -"Use `/nick nickname' to change your nickname. This will cause you to leave " -"the current room and immediately rejoin it with the new name." +#: src/util/crypto_rsa.c:712 src/util/crypto_rsa.c:748 +msgid "This may be ok if someone is currently generating a hostkey.\n" msgstr "" -"Gõ chuỗi « /nick tên_hiệu » để thay đổi tên hiệu của mình (việc này cũng gây " -"ra bạn ra khỏi phòng hiện tại, sau đó vào lại ngay với tên mới)" -#: src/chat/gnunet-chat.c:467 +#: src/util/crypto_rsa.c:743 +#, c-format msgid "" -"Use `/msg nickname message' to send a private message to the specified user" +"When trying to read hostkey file `%s' I found %u bytes but I need at least " +"%u.\n" msgstr "" -"Gõ chuỗi « /msg tên_hiệu tin_nhẳn » để gửi một tin nhẳn riêng cho người dùng " -"có tên đó" - -#: src/chat/gnunet-chat.c:470 -msgid "The `/notice' command is an alias for `/msg'" -msgstr "Lệnh « /notice » là một biệt hiệu cho « /msg »" -#: src/chat/gnunet-chat.c:472 -msgid "The `/query' command is an alias for `/msg'" -msgstr "Lệnh « /query » là một biệt hiệu cho « /msg »" +#: src/util/crypto_rsa.c:763 +#, fuzzy, c-format +msgid "File `%s' does not contain a valid private key. Deleting it.\n" +msgstr "Tập tin « %s » không chứa biệt hiệu nên thử gỡ bỏ.\n" -#: src/chat/gnunet-chat.c:474 -#, fuzzy -msgid "Use `/sig message' to send a signed public message" +#: src/util/crypto_rsa.c:781 +#, c-format +msgid "I am host `%s'. Read private key from `%s'.\n" msgstr "" -"Gõ chuỗi « /msg tên_hiệu tin_nhẳn » để gửi một tin nhẳn riêng cho người dùng " -"có tên đó" -#: src/chat/gnunet-chat.c:477 -msgid "Use `/ack message' to require signed acknowledgment of the message" -msgstr "" +#: src/util/crypto_rsa.c:1032 +#, c-format +msgid "RSA signature verification failed at %s:%d: %s\n" +msgstr "Lỗi thẩm tra chữ ký RSA tại %s:%d: %s\n" -#: src/chat/gnunet-chat.c:480 -msgid "Use `/anonymous message' to send a public anonymous message" +#: src/util/disk.c:479 +#, fuzzy, c-format +msgid "`%s' failed for drive `%S': %u\n" +msgstr "« %s » thất bại cho ổ đĩa « %s »: %u\n" + +#: src/util/disk.c:1087 +#, c-format +msgid "Expected `%s' to be a directory!\n" +msgstr "Mong đợi « %s » là một thư mục.\n" + +#: src/util/disk.c:1441 src/util/service.c:1580 +#, c-format +msgid "Cannot obtain information about user `%s': %s\n" +msgstr "Không thể lấy thông tin về người dùng « %s »: %s\n" + +#: src/util/disk.c:1759 +#, c-format +msgid "No `%s' specified for service `%s' in configuration.\n" msgstr "" -#: src/chat/gnunet-chat.c:482 -#, fuzzy -msgid "The `/anon' command is an alias for `/anonymous'" -msgstr "Lệnh « /notice » là một biệt hiệu cho « /msg »" +#: src/util/getopt.c:672 +#, c-format +msgid "%s: option `%s' is ambiguous\n" +msgstr "%s: tùy chọn « %s » là mơ hồ\n" -#: src/chat/gnunet-chat.c:484 -msgid "Use `/quit' to terminate gnunet-chat" -msgstr "Gõ chuỗi « /quit » để thoát khỏi trình gnunet-chat" +#: src/util/getopt.c:696 +#, c-format +msgid "%s: option `--%s' does not allow an argument\n" +msgstr "%s: tùy chọn « --%s » không cho phép đối số\n" -#: src/chat/gnunet-chat.c:486 -msgid "The `/leave' command is an alias for `/quit'" -msgstr "Lệnh « /leave » là một biệt hiệu cho « /quit »" +#: src/util/getopt.c:701 +#, c-format +msgid "%s: option `%c%s' does not allow an argument\n" +msgstr "%s: tùy chọn « %c%s » không cho phép đối số\n" -#: src/chat/gnunet-chat.c:489 -msgid "Use `/names' to list all of the current members in the chat room" -msgstr "" -"Gõ chuỗi « /names » để liệt kê tất cả các thành viên hiện thời trong phòng " -"trò chuyện đó" +#: src/util/getopt.c:718 src/util/getopt.c:886 +#, c-format +msgid "%s: option `%s' requires an argument\n" +msgstr "%s: tùy chọn « %s » cần thiết đối số\n" -#: src/chat/gnunet-chat.c:491 -msgid "Use `/help command' to get help for a specific command" -msgstr "Gõ chuỗi « /help LỆNH » để xem trợ giúp về lệnh đó" +#: src/util/getopt.c:747 +#, c-format +msgid "%s: unrecognized option `--%s'\n" +msgstr "%s: không nhận ra tùy chọn « --%s »\n" -#: src/chat/gnunet-chat.c:605 +#: src/util/getopt.c:751 #, c-format -msgid "You must specify a nickname\n" -msgstr "Phải ghi rõ tên hiệu\n" +msgid "%s: unrecognized option `%c%s'\n" +msgstr "%s: không nhận ra tùy chọn « %c%s »\n" -#: src/chat/gnunet-chat.c:621 +#: src/util/getopt.c:776 #, c-format -msgid "Failed to join room `%s'\n" -msgstr "Lỗi vào phòng « %s »\n" +msgid "%s: illegal option -- %c\n" +msgstr "%s: tùy chọn không được phép -- %c\n" -#: src/chat/gnunet-chat.c:654 -msgid "set the nickname to use (required)" -msgstr "đặt tên hiệu cần dùng (cần thiết)" +#: src/util/getopt.c:778 +#, c-format +msgid "%s: invalid option -- %c\n" +msgstr "%s: tùy chọn không hợp lệ -- %c\n" -#: src/chat/gnunet-chat.c:657 -msgid "set the chat room to join" -msgstr "đặt phòng trò chuyện cần vào" +#: src/util/getopt.c:806 src/util/getopt.c:934 +#, c-format +msgid "%s: option requires an argument -- %c\n" +msgstr "%s: tùy chọn cần thiết đối số -- %c\n" -#: src/chat/gnunet-chat.c:669 -msgid "Join a chat on GNUnet." -msgstr "Vào phòng trò chuyện trên GNUnet." +#: src/util/getopt.c:854 +#, c-format +msgid "%s: option `-W %s' is ambiguous\n" +msgstr "%s: tùy chọn « -W %s » là mơ hồ\n" -#: src/nat/gnunet-nat-server.c:289 +#: src/util/getopt.c:872 #, c-format -msgid "Please pass valid port number as the first argument! (got `%s')\n" +msgid "%s: option `-W %s' does not allow an argument\n" +msgstr "%s: tùy chọn « -W %s » không cho phép đối số\n" + +#: src/util/getopt.c:1038 +#, fuzzy, c-format +msgid "Use %s to get a list of options.\n" msgstr "" +"Hãy sử dụng câu lệnh trợ giúp « --help » để xem danh sách các tùy chọn.\n" -#: src/nat/gnunet-nat-server.c:328 -msgid "GNUnet NAT traversal test helper daemon" +#: src/util/getopt_helpers.c:84 +#, c-format +msgid "" +"Arguments mandatory for long options are also mandatory for short options.\n" msgstr "" +"Mọi đối số bắt buộc phải sử dụng với tùy chọn dài cũng bắt buộc với tùy chọn " +"ngắn.\n" -#: src/nat/nat.c:803 +#: src/util/getopt_helpers.c:255 src/util/getopt_helpers.c:283 #, c-format -msgid "gnunet-helper-nat-server generated malformed address `%s'\n" +msgid "You must pass a number to the `%s' option.\n" +msgstr "Phải gửi một con số cho tùy chọn « %s ».\n" + +#: src/util/gnunet-resolver.c:148 +msgid "perform a reverse lookup" msgstr "" -#: src/nat/nat.c:852 -#, fuzzy, c-format -msgid "Failed to start %s\n" -msgstr "Lỗi bắt đầu thu thập.\n" +#: src/util/gnunet-resolver.c:154 +msgid "Use build-in GNUnet stub resolver" +msgstr "" -#: src/nat/nat.c:1121 -#, fuzzy, c-format -msgid "Malformed %s `%s' given in configuration!\n" -msgstr "Lỗi lưu cấu hình." +#: src/util/gnunet-service-resolver.c:288 +#, c-format +msgid "Could not resolve `%s' (%s): %s\n" +msgstr "Không thể giải quyết « %s » (%s): %s\n" -#: src/nat/nat.c:1187 src/nat/nat.c:1197 +#: src/util/gnunet-service-resolver.c:358 +#: src/util/gnunet-service-resolver.c:399 #, c-format -msgid "" -"Configuration requires `%s', but binary is not installed properly (SUID bit " -"not set). Option disabled.\n" -msgstr "" +msgid "Could not find IP of host `%s': %s\n" +msgstr "Không tìm thấy địa chỉ IP của máy « %s »: %s\n" -#: src/nat/nat.c:1329 -msgid "Internal IP address not known, cannot use ICMP NAT traversal method\n" +#: src/util/gnunet-service-resolver.c:494 +#, c-format +msgid "Resolver asked to look up `%s'.\n" msgstr "" -#: src/nat/nat.c:1341 +#: src/util/gnunet-service-resolver.c:529 #, c-format -msgid "Running gnunet-helper-nat-client %s %s %u\n" +msgid "Resolver asked to look up IP address `%s'.\n" msgstr "" -#: src/nat/nat_test.c:348 -#, fuzzy -msgid "Failed to connect to `gnunet-nat-server'\n" -msgstr "Lỗi kết nối đến gnunetd.\n" +#: src/util/helper.c:239 +#, fuzzy, c-format +msgid "Error reading from `%s': %s\n" +msgstr "Gặp lỗi khi tạo người dùng" -#: src/nat/nat_test.c:418 +#: src/util/helper.c:254 #, c-format -msgid "Failed to create listen socket bound to `%s' for NAT test: %s\n" +msgid "Got 0 bytes from helper `%s' (EOF)\n" msgstr "" -#: src/dht/plugin_block_dht.c:124 +#: src/util/helper.c:264 #, fuzzy, c-format -msgid "Block not of type %u\n" -msgstr "Không biết truyền tải nào kiểu %d.\n" +msgid "Got %u bytes from helper `%s'\n" +msgstr "Nhận yêu cầu định tuyến\n" -#: src/dht/plugin_block_dht.c:131 -msgid "Size mismatch for block\n" -msgstr "" +#: src/util/helper.c:273 +#, fuzzy, c-format +msgid "Failed to parse inbound message from helper `%s'\n" +msgstr "Lỗi đọc danh sách bạn bè từ « %s »\n" -#: src/dht/plugin_block_dht.c:140 +#: src/util/helper.c:432 +#, fuzzy, c-format +msgid "Error writing to `%s': %s\n" +msgstr "Gặp lỗi khi tạo người dùng" + +#: src/util/network.c:1196 #, c-format -msgid "Block of type %u is malformed\n" +msgid "" +"Fatal internal logic error, process hangs in `%s' (abort with CTRL-C)!\n" msgstr "" -#: src/fs/plugin_block_fs.c:131 -msgid "Reply mismatched in terms of namespace. Discarded.\n" +#: src/util/os_installation.c:299 +#, c-format +msgid "" +"Could not determine installation path for %s. Set `%s' environment " +"variable.\n" msgstr "" -#: src/block/block.c:105 +#: src/util/os_installation.c:486 #, fuzzy, c-format -msgid "Loading block plugin `%s'\n" -msgstr "Đang nạp các truyền tải « %s »\n" +msgid "Could not find binary `%s' in PATH!\n" +msgstr "Không thể đọc danh sách bạn bè « %s »\n" -#: src/mesh/gnunet-service-mesh.c:4201 -msgid "MESH: Wrong CORE service\n" -msgstr "" +#: src/util/os_installation.c:492 +#, fuzzy, c-format +msgid "access (%s, X_OK) failed: %s\n" +msgstr "SMTP: « %s » bị lỗi: %s\n" -#: src/mesh/gnunet-service-mesh.c:4406 -#, fuzzy -msgid "Mesh service is lacking key configuration settings. Exiting.\n" -msgstr "Lưu cấu hình ngay bây giờ không?" +#: src/util/os_installation.c:507 +#, fuzzy, c-format +msgid "stat (%s) failed: %s\n" +msgstr "SMTP: « %s » bị lỗi: %s\n" -#: src/mesh/gnunet-service-mesh.c:4415 -#, fuzzy -msgid "Mesh service could not access hostkey. Exiting.\n" -msgstr "Không thể truy cập đến thông tin về không gian tên.\n" +#: src/util/os_priority.c:304 +#, fuzzy, c-format +msgid "Failed to open named pipe `%s' for reading: %s\n" +msgstr "Lỗi mở tập tin ghi sự kiện « %s »: %s\n" -#: src/hostlist/hostlist-client.c:286 -#, fuzzy -msgid "# bytes downloaded from hostlist servers" -msgstr "trình phục vụ danh sách máy HTTP hợp nhất" +#: src/util/os_priority.c:305 +#, fuzzy, c-format +msgid "Failed to open named pipe `%s' for writing: %s\n" +msgstr "Lỗi mở tập tin ghi sự kiện « %s »: %s\n" -#: src/hostlist/hostlist-client.c:307 src/hostlist/hostlist-client.c:339 +#: src/util/plugin.c:89 +#, c-format +msgid "Initialization of plugin mechanism failed: %s!\n" +msgstr "Lỗi sơ khởi cơ chế phần bổ sung: %s\n" + +#: src/util/plugin.c:146 +#, c-format +msgid "`%s' failed to resolve method '%s' with error: %s\n" +msgstr "« %s » không giải quyết được phương pháp « %s », với lỗi: %s\n" + +#: src/util/plugin.c:219 +#, c-format +msgid "`%s' failed for library `%s' with error: %s\n" +msgstr "« %s » thất bại cho thư viện « %s » với lỗi: %s\n" + +#: src/util/plugin.c:349 #, fuzzy -msgid "# invalid HELLOs downloaded from hostlist servers" -msgstr "# các HELLO tải xuống qua HTTP" +msgid "Could not determine plugin installation path.\n" +msgstr "Không thể truy cập đến thông tin về không gian tên.\n" -#: src/hostlist/hostlist-client.c:310 src/hostlist/hostlist-client.c:342 +#: src/util/pseudonym.c:276 #, fuzzy, c-format -msgid "Invalid `%s' message received from hostlist at `%s'\n" -msgstr "Nhận được thông báo « %s » sai từ đồng đẳng « %s ».\n" +msgid "Failed to parse metadata about pseudonym from file `%s': %s\n" +msgstr "Lỗi phân tích dữ liệu giao diện từ « %s ».\n" -#: src/hostlist/hostlist-client.c:330 -#, fuzzy -msgid "# valid HELLOs downloaded from hostlist servers" -msgstr "# các HELLO tải xuống qua HTTP" +#: src/util/pseudonym.c:406 src/util/pseudonym.c:432 +msgid "no-name" +msgstr "không-tên" -#: src/hostlist/hostlist-client.c:374 src/hostlist/hostlist-client.c:395 +#: src/util/resolver_api.c:202 #, fuzzy, c-format -msgid "No `%s' specified in `%s' configuration, will not bootstrap.\n" +msgid "Must specify `%s' for `%s' in configuration!\n" +msgstr "Đang thử dùng tập tin « %s » cho cấu hình MySQL.\n" + +#: src/util/resolver_api.c:221 +#, c-format +msgid "" +"Must specify `%s' or numeric IP address for `%s' of `%s' in configuration!\n" msgstr "" -"Chưa ghi rõ địa chỉ URL của danh sách các máy nên không nạp và khởi động.\n" -#: src/hostlist/hostlist-client.c:592 src/hostlist/hostlist-client.c:1342 -msgid "# advertised hostlist URIs" +#: src/util/resolver_api.c:351 +#, fuzzy, c-format +msgid "Timeout trying to resolve IP address `%s'.\n" +msgstr "GNUnet bây giờ sử dụng địa chỉ IP %s.\n" + +#: src/util/resolver_api.c:355 +#, fuzzy, c-format +msgid "Timeout trying to resolve hostname `%s'.\n" +msgstr "không quyết định các tên máy" + +#: src/util/resolver_api.c:426 +#, c-format +msgid "Resolver returns `%s' for IP `%s'.\n" msgstr "" -#: src/hostlist/hostlist-client.c:622 +#: src/util/resolver_api.c:807 #, c-format -msgid "# advertised URI `%s' downloaded" +msgid "Resolver returns `%s'.\n" msgstr "" -#: src/hostlist/hostlist-client.c:663 +#: src/util/resolver_api.c:901 #, c-format -msgid "" -"Advertised hostlist with URI `%s' could not be downloaded. Advertised URI " -"gets dismissed.\n" +msgid "Resolving our FQDN `%s'\n" msgstr "" -#: src/hostlist/hostlist-client.c:805 +#: src/util/resolver_api.c:906 #, fuzzy, c-format -msgid "Timeout trying to download hostlist from `%s'\n" -msgstr "Đang thử tải danh sách các máy xuống « %s »\n" +msgid "Could not resolve our FQDN : %s\n" +msgstr "Không thể giải quyết « %s » (%s): %s\n" -#: src/hostlist/hostlist-client.c:822 +#: src/util/resolver_api.c:938 #, c-format -msgid "Download limit of %u bytes exceeded, stopping download\n" +msgid "Resolving our hostname `%s'\n" msgstr "" -#: src/hostlist/hostlist-client.c:842 +#: src/util/scheduler.c:866 +msgid "Looks like we're busy waiting...\n" +msgstr "" + +#: src/util/scheduler.c:996 +#, c-format +msgid "Attempt to cancel dead task %llu!\n" +msgstr "" + +#: src/util/server.c:397 #, fuzzy, c-format -msgid "%s failed for `%s' at %s:%d: `%s'\n" -msgstr "%s bị lỗi tại %s:%d: « %s »\n" +msgid "`%s' failed for port %d (%s).\n" +msgstr "« %s » thất bại cho ổ đĩa « %s »: %u\n" -#: src/hostlist/hostlist-client.c:848 +#: src/util/server.c:406 #, fuzzy, c-format -msgid "Download of hostlist `%s' completed.\n" -msgstr "Tải lên « %s » hoàn thành, địa chỉ URI là « %s ».\n" +msgid "`%s' failed for port %d (%s): address already in use\n" +msgstr "« %s » bị lỗi cho cổng %d. Trình gnunetd có chạy chưa?\n" -#: src/hostlist/hostlist-client.c:856 +#: src/util/server.c:411 +#, fuzzy, c-format +msgid "`%s' failed for `%s': address already in use\n" +msgstr "« %s » bị lỗi cho cổng %d. Trình gnunetd có chạy chưa?\n" + +#: src/util/server.c:640 #, c-format -msgid "Adding successfully tested hostlist `%s' datastore.\n" +msgid "" +"Processing code for message of type %u did not call " +"GNUNET_SERVER_receive_done after %llums\n" msgstr "" -#: src/hostlist/hostlist-client.c:909 +#: src/util/service.c:117 src/util/service.c:143 src/util/service.c:186 +#: src/util/service.c:207 src/util/service.c:214 +#, c-format +msgid "Invalid format for IP: `%s'\n" +msgstr "Địa chỉ IP định dạng sai: %s\n" + +#: src/util/service.c:170 +#, c-format +msgid "Invalid network notation ('/%d' is not legal in IPv4 CIDR)." +msgstr "Ký hiệu mạng sai (« /%d » không hợp lệ trong CIDR IPv4)." + +#: src/util/service.c:263 +#, c-format +msgid "Invalid network notation (does not end with ';': `%s')\n" +msgstr "Ký hiệu mạng sai (không kết thúc với « ; »: « %s »)\n" + +#: src/util/service.c:296 #, fuzzy, c-format -msgid "Bootstrapping using hostlist at `%s'.\n" -msgstr "Đang nạp và khởi động dùng « %s ».\n" +msgid "Wrong format `%s' for netmask\n" +msgstr "Mặt nạ mạng có định dạng sai « %s »: %s\n" -#: src/hostlist/hostlist-client.c:917 -msgid "# hostlist downloads initiated" -msgstr "" +#: src/util/service.c:326 +#, fuzzy, c-format +msgid "Wrong format `%s' for network\n" +msgstr "Mạng có định dạng sai « %s »: %s\n" -#: src/hostlist/hostlist-client.c:1045 src/hostlist/hostlist-client.c:1515 -msgid "# milliseconds between hostlist downloads" +#: src/util/service.c:668 +#, c-format +msgid "Access denied to UID %d / GID %d\n" msgstr "" -#: src/hostlist/hostlist-client.c:1054 +#: src/util/service.c:673 +#, fuzzy, c-format +msgid "Unknown address family %d\n" +msgstr "\tKhông rõ miền tên « %s »\n" + +#: src/util/service.c:680 #, c-format -msgid "Have %u/%u connections. Will consider downloading hostlist in %llums\n" +msgid "Access from `%s' denied to service `%s'\n" msgstr "" -#: src/hostlist/hostlist-client.c:1092 -msgid "Scheduled saving of hostlists\n" +#: src/util/service.c:724 +#, c-format +msgid "Could not parse IPv4 network specification `%s' for `%s:%s'\n" msgstr "" -#: src/hostlist/hostlist-client.c:1096 +#: src/util/service.c:752 #, c-format -msgid "Hostlists will be saved to file again in %llums\n" +msgid "Could not parse IPv6 network specification `%s' for `%s:%s'\n" msgstr "" -#: src/hostlist/hostlist-client.c:1119 src/hostlist/hostlist-client.c:1135 -#, fuzzy -msgid "# active connections" -msgstr "# các kết nối dht" - -#: src/hostlist/hostlist-client.c:1253 +#: src/util/service.c:869 #, c-format -msgid "Initial time between hostlist downloads is %llums\n" +msgid "" +"Disabling IPv6 support for service `%s', failed to create IPv6 socket: %s\n" msgstr "" -#: src/hostlist/hostlist-client.c:1284 -#, fuzzy, c-format +#: src/util/service.c:939 +#, c-format msgid "" -"No `%s' specified in `%s' configuration, cannot load hostlists from file.\n" +"Disabling UNIX domain socket support for service `%s', failed to create UNIX " +"domain socket: %s\n" msgstr "" -"Chưa ghi rõ địa chỉ URL của danh sách các máy nên không nạp và khởi động.\n" - -#: src/hostlist/hostlist-client.c:1290 -#, fuzzy, c-format -msgid "Loading saved hostlist entries from file `%s' \n" -msgstr "Đang thử tải danh sách các máy xuống « %s »\n" -#: src/hostlist/hostlist-client.c:1294 +#: src/util/service.c:956 #, c-format -msgid "Hostlist file `%s' is not existing\n" +msgid "Have neither PORT nor UNIXPATH for service `%s', but one is required\n" msgstr "" -#: src/hostlist/hostlist-client.c:1305 -#, fuzzy, c-format -msgid "Could not open file `%s' for reading to load hostlists: %s\n" -msgstr "Lỗi mở tập tin theo dõi « %s »: %s\n" +#: src/util/service.c:1191 +msgid "Could not access a pre-bound socket, will try to bind myself\n" +msgstr "" -#: src/hostlist/hostlist-client.c:1338 +#: src/util/service.c:1242 src/util/service.c:1260 #, c-format -msgid "%u hostlist URIs loaded from file\n" +msgid "Specified value for `%s' of service `%s' is invalid\n" msgstr "" -#: src/hostlist/hostlist-client.c:1340 -#, fuzzy -msgid "# hostlist URIs read from file" -msgstr "# các byte danh sách máy được trả về" - -#: src/hostlist/hostlist-client.c:1373 -#, fuzzy, c-format -msgid "" -"No `%s' specified in `%s' configuration, cannot save hostlists to file.\n" +#: src/util/service.c:1287 +#, c-format +msgid "Could not access pre-bound socket %u, will try to bind myself\n" msgstr "" -"Chưa ghi rõ địa chỉ URL của danh sách các máy nên không nạp và khởi động.\n" -#: src/hostlist/hostlist-client.c:1387 +#: src/util/service.c:1442 #, fuzzy, c-format -msgid "Could not open file `%s' for writing to save hostlists: %s\n" -msgstr "Lỗi mở tập tin theo dõi « %s »: %s\n" +msgid "Failed to start `%s' at `%s'\n" +msgstr "Lỗi chạy %s: %s %d\n" -#: src/hostlist/hostlist-client.c:1392 +#: src/util/service.c:1475 #, fuzzy, c-format -msgid "Writing %u hostlist URIs to `%s'\n" -msgstr "Đang thử tải danh sách các máy xuống « %s »\n" +msgid "Service `%s' runs at %s\n" +msgstr "Đồng đẳng « %s » có mức tin cậy %8u\n" -#: src/hostlist/hostlist-client.c:1416 src/hostlist/hostlist-client.c:1433 -#, c-format -msgid "Error writing hostlist URIs to file `%s'\n" +#: src/util/service.c:1521 +msgid "Service process failed to initialize\n" msgstr "" -#: src/hostlist/hostlist-client.c:1428 -#, fuzzy -msgid "# hostlist URIs written to file" -msgstr "# các byte danh sách máy được trả về" +#: src/util/service.c:1525 +msgid "Service process could not initialize server function\n" +msgstr "" -#: src/hostlist/hostlist-client.c:1480 -msgid "Learning is enabled on this peer\n" +#: src/util/service.c:1529 +msgid "Service process failed to report status\n" msgstr "" -#: src/hostlist/hostlist-client.c:1483 +#: src/util/service.c:1581 +msgid "No such user" +msgstr "Không có người dùng như vậy" + +#: src/util/service.c:1594 #, c-format -msgid "Hostlists will be saved to file again in %llums\n" +msgid "Cannot change user/group to `%s': %s\n" +msgstr "Không thể thay đổi người dùng/nhóm thành « %s »: %s\n" + +#: src/util/service.c:1657 +msgid "do daemonize (detach from terminal)" msgstr "" -#: src/hostlist/hostlist-client.c:1492 -msgid "Learning is not enabled on this peer\n" +#: src/util/signal.c:80 +#, c-format +msgid "signal (%d, %p) returned %d.\n" msgstr "" -#: src/hostlist/hostlist-client.c:1504 +#: src/util/strings.c:143 +msgid "b" +msgstr "b" + +#: src/util/strings.c:354 #, c-format -msgid "" -"Since learning is not enabled on this peer, hostlist file `%s' was removed\n" +msgid "Character sets requested were `%s'->`%s'\n" msgstr "" -#: src/hostlist/hostlist-client.c:1508 -#, fuzzy, c-format -msgid "Hostlist file `%s' could not be removed\n" -msgstr "Khoá phiên chạy từ đồng đẳng « %s » không thể được thẩm tra.\n" +#: src/util/strings.c:462 +msgid "Failed to expand `$HOME': environment variable `HOME' not set" +msgstr "" +"Lỗi mở rộng biến môi trường « $HOME »: chưa đặt biến môi trường « HOME »" -#: src/hostlist/gnunet-daemon-hostlist.c:257 -msgid "" -"None of the functions for the hostlist daemon were enabled. I have no " -"reason to run!\n" +#: src/util/strings.c:554 +msgid "ms" +msgstr "mg" + +#: src/util/strings.c:559 +msgid "eternity" msgstr "" -#: src/hostlist/gnunet-daemon-hostlist.c:310 -#, fuzzy -msgid "advertise our hostlist to other peers" -msgstr "Tắt quảng cáo máy này cho đồng đẳng khác" +#: src/util/strings.c:563 +msgid "s" +msgstr "g" -#: src/hostlist/gnunet-daemon-hostlist.c:315 -msgid "" -"bootstrap using hostlists (it is highly recommended that you always use this " -"option)" +#: src/util/strings.c:567 +msgid "m" +msgstr "p" + +#: src/util/strings.c:571 +msgid "h" +msgstr "g" + +#: src/util/strings.c:575 +msgid " days" +msgstr " ngày" + +#: src/util/strings.c:599 +msgid "end of time" msgstr "" -#: src/hostlist/gnunet-daemon-hostlist.c:318 +#: src/vpn/gnunet-service-vpn.c:511 src/vpn/gnunet-service-vpn.c:1071 #, fuzzy -msgid "enable learning about hostlist servers from other peers" -msgstr "Tắt quảng cáo máy này cho đồng đẳng khác" +msgid "# Active tunnels" +msgstr "# các kết nối dht" -#: src/hostlist/gnunet-daemon-hostlist.c:322 +#: src/vpn/gnunet-service-vpn.c:608 src/vpn/gnunet-service-vpn.c:645 #, fuzzy -msgid "provide a hostlist server" -msgstr "trình phục vụ danh sách máy HTTP hợp nhất" +msgid "# Peers connected to mesh tunnels" +msgstr "# của các đồng đẳng đã kết nối" -#: src/hostlist/gnunet-daemon-hostlist.c:334 -msgid "GNUnet hostlist server and client" -msgstr "" +#: src/vpn/gnunet-service-vpn.c:699 +#, fuzzy +msgid "# Bytes given to mesh for transmission" +msgstr "# các thông báo PING được tạo" -#: src/hostlist/hostlist-server.c:134 +#: src/vpn/gnunet-service-vpn.c:737 #, fuzzy -msgid "bytes in hostlist" -msgstr "# các byte trong kho dữ liệu" +msgid "# Bytes dropped in mesh queue (overflow)" +msgstr "# các byte loại bỏ bởi UDP (đi ra)" -#: src/hostlist/hostlist-server.c:157 -msgid "expired addresses encountered" -msgstr "" +#: src/vpn/gnunet-service-vpn.c:772 +#, fuzzy +msgid "# Mesh tunnels created" +msgstr "# các truy vấn lỗ hổng được định tuyến" -#: src/hostlist/hostlist-server.c:205 -msgid "HELLOs without addresses encountered (ignored)" +#: src/vpn/gnunet-service-vpn.c:795 +#, fuzzy +msgid "Failed to setup mesh tunnel!\n" +msgstr "Lỗi lấy thông kê về truyền tải.\n" + +#: src/vpn/gnunet-service-vpn.c:973 +#, c-format +msgid "Protocol %u not supported, dropping\n" msgstr "" -#: src/hostlist/hostlist-server.c:221 -msgid "bytes not included in hostlist (size limit)" +#: src/vpn/gnunet-service-vpn.c:1291 +msgid "# ICMPv4 packets dropped (not allowed)" msgstr "" -#: src/hostlist/hostlist-server.c:269 -#, fuzzy, c-format -msgid "Refusing `%s' request to hostlist server\n" -msgstr "trình phục vụ danh sách máy HTTP hợp nhất" +#: src/vpn/gnunet-service-vpn.c:1312 +msgid "# ICMPv6 packets dropped (not allowed)" +msgstr "" -#: src/hostlist/hostlist-server.c:272 +#: src/vpn/gnunet-service-vpn.c:1517 #, fuzzy -msgid "hostlist requests refused (not HTTP GET)" -msgstr "# các yêu cầu danh sách máy được nhận" - -#: src/hostlist/hostlist-server.c:280 -msgid "Sending 100 CONTINUE reply\n" -msgstr "" +msgid "# Packets received from TUN interface" +msgstr "# các đáp ứng lỗ hổng được gửi cho trình/máy khách" -#: src/hostlist/hostlist-server.c:287 +#: src/vpn/gnunet-service-vpn.c:1555 src/vpn/gnunet-service-vpn.c:1596 #, c-format -msgid "Refusing `%s' request with %llu bytes of upload data\n" +msgid "Packet received for unmapped destination `%s' (dropping it)\n" msgstr "" -#: src/hostlist/hostlist-server.c:291 -#, fuzzy -msgid "hostlist requests refused (upload data)" -msgstr "# các yêu cầu danh sách máy được nhận" +#: src/vpn/gnunet-service-vpn.c:1606 +msgid "Received IPv4 packet with options (dropping it)\n" +msgstr "" -#: src/hostlist/hostlist-server.c:299 -msgid "Could not handle hostlist request since I do not have a response yet\n" +#: src/vpn/gnunet-service-vpn.c:1620 +#, c-format +msgid "Received packet of unknown protocol %d from TUN (dropping it)\n" msgstr "" -#: src/hostlist/hostlist-server.c:302 +#: src/vpn/gnunet-service-vpn.c:1703 #, fuzzy -msgid "hostlist requests refused (not ready)" -msgstr "# các yêu cầu danh sách máy được nhận" +msgid "# ICMP packets received from mesh" +msgstr "# các đáp ứng lỗ hổng được gửi cho trình/máy khách" -#: src/hostlist/hostlist-server.c:306 +#: src/vpn/gnunet-service-vpn.c:2044 #, fuzzy -msgid "Received request for our hostlist\n" -msgstr "Nhận yêu cầu định tuyến\n" +msgid "# UDP packets received from mesh" +msgstr "# các đáp ứng lỗ hổng được gửi cho trình/máy khách" -#: src/hostlist/hostlist-server.c:307 +#: src/vpn/gnunet-service-vpn.c:2202 #, fuzzy -msgid "hostlist requests processed" -msgstr "# các yêu cầu danh sách máy được nhận" +msgid "# TCP packets received from mesh" +msgstr "# các đáp ứng lỗ hổng được gửi cho trình/máy khách" -#: src/hostlist/hostlist-server.c:350 +#: src/vpn/gnunet-service-vpn.c:2353 +msgid "Failed to find unallocated IPv4 address in VPN's range\n" +msgstr "" + +#: src/vpn/gnunet-service-vpn.c:2408 +msgid "Failed to find unallocated IPv6 address in VPN's range\n" +msgstr "" + +#: src/vpn/gnunet-service-vpn.c:2447 src/vpn/gnunet-service-vpn.c:2630 #, fuzzy -msgid "# hostlist advertisements send" -msgstr "# Các quảng cáo ngoại được chuyển tiếp" +msgid "# Active destinations" +msgstr "# các kết nối dht" -#: src/hostlist/hostlist-server.c:397 -msgid "Advertisement message could not be queued by core\n" +#: src/vpn/gnunet-service-vpn.c:2732 +msgid "Failed to allocate IP address for new destination\n" msgstr "" -#: src/hostlist/hostlist-server.c:565 -#, c-format -msgid "Invalid port number %llu. Exiting.\n" +#: src/vpn/gnunet-service-vpn.c:3139 +msgid "IPv6 support disabled as this system does not support IPv6\n" msgstr "" -#: src/hostlist/hostlist-server.c:574 -#, c-format -msgid "Hostlist service starts on %s:%llu\n" +#: src/vpn/gnunet-service-vpn.c:3171 +msgid "IPv4 support disabled as this system does not support IPv4\n" msgstr "" -#: src/hostlist/hostlist-server.c:588 +#: src/vpn/gnunet-vpn.c:151 +#, fuzzy +msgid "Error creating tunnel\n" +msgstr "Hoàn thành tạo khoá.\n" + +#: src/vpn/gnunet-vpn.c:195 src/vpn/gnunet-vpn.c:226 #, fuzzy, c-format -msgid "Address to obtain hostlist: `%s'\n" -msgstr "Đang thử tải danh sách các máy xuống « %s »\n" +msgid "Option `%s' makes no sense with option `%s'.\n" +msgstr "Tùy chọn « %s » không có nghĩa khi không có tùy chọn « %s ».\n" -#: src/hostlist/hostlist-server.c:626 +#: src/vpn/gnunet-vpn.c:208 #, fuzzy, c-format -msgid "Could not start hostlist HTTP server on port %u\n" -msgstr "Cổng cho trình phục vụ HTTP danh sách máy chủ thống nhất" +msgid "Option `%s' or `%s' is required.\n" +msgstr "Bị từ chối đặt tùy chọn « %s » trong phần « %s » thành « %s ».\n" -#: src/peerinfo-tool/gnunet-peerinfo.c:221 +#: src/vpn/gnunet-vpn.c:220 #, fuzzy, c-format -msgid "Could not find option `%s:%s' in configuration.\n" -msgstr "Không tìm thấy phương pháp « %s%s » trong thư viện « %s ».\n" +msgid "Option `%s' or `%s' is required when using option `%s'.\n" +msgstr "Tùy chọn « %s » cần thiết khi dùng tùy chọn « %s ».\n" -#: src/peerinfo-tool/gnunet-peerinfo.c:228 -#, c-format -msgid "Loading hostkey from `%s' failed.\n" +#: src/vpn/gnunet-vpn.c:238 +#, fuzzy, c-format +msgid "`%s' is not a valid peer identifier.\n" +msgstr "« %s » không sẵn sàng.\n" + +#: src/vpn/gnunet-vpn.c:260 +#, fuzzy, c-format +msgid "`%s' is not a valid IP address.\n" +msgstr "« %s » không sẵn sàng.\n" + +#: src/vpn/gnunet-vpn.c:296 +msgid "request that result should be an IPv4 address" msgstr "" -#: src/peerinfo-tool/gnunet-peerinfo.c:240 -#, c-format -msgid "I am peer `%s'.\n" -msgstr "Tôi là đồng đẳng « %s ».\n" +#: src/vpn/gnunet-vpn.c:299 +msgid "request that result should be an IPv6 address" +msgstr "" -#: src/peerinfo-tool/gnunet-peerinfo.c:260 -msgid "output only the identity strings" -msgstr "chỉ xuất những chuỗi nhận diện" +#: src/vpn/gnunet-vpn.c:302 +msgid "print IP address only after mesh tunnel has been created" +msgstr "" -#: src/peerinfo-tool/gnunet-peerinfo.c:263 -msgid "output our own identity only" -msgstr "chỉ xuất nhận diện mình" +#: src/vpn/gnunet-vpn.c:305 +msgid "how long should the mapping be valid for new tunnels?" +msgstr "" -#: src/peerinfo-tool/gnunet-peerinfo.c:269 -#, fuzzy -msgid "Print information about peers." -msgstr "In ra thông tin về các đồng đẳng GNUnet." +#: src/vpn/gnunet-vpn.c:308 +msgid "destination IP for the tunnel" +msgstr "" -#: src/include/gnunet_getopt_lib.h:144 -msgid "print this help" -msgstr "hiển thị trợ giúp này" +#: src/vpn/gnunet-vpn.c:311 +msgid "peer offering the service we would like to access" +msgstr "" -#: src/include/gnunet_getopt_lib.h:154 -msgid "print the version number" -msgstr "hiển thị số thứ tự phiên bản" +#: src/vpn/gnunet-vpn.c:314 +msgid "name of the service we would like to access" +msgstr "" -#: src/include/gnunet_getopt_lib.h:163 +#: src/vpn/gnunet-vpn.c:317 #, fuzzy -msgid "configure logging to write logs to LOGFILE" -msgstr "cấu hình chức năng ghi sự kiện để dùng CẤP_GHI_LƯU" - -#: src/include/gnunet_getopt_lib.h:172 -msgid "configure logging to use LOGLEVEL" -msgstr "cấu hình chức năng ghi sự kiện để dùng CẤP_GHI_LƯU" +msgid "service is offered via TCP" +msgstr "# các byte đã nhận qua TCP" -#: src/include/gnunet_getopt_lib.h:181 -msgid "be verbose" -msgstr "xuất chi tiết" +#: src/vpn/gnunet-vpn.c:320 +#, fuzzy +msgid "service is offered via UDP" +msgstr "# các byte đã nhận qua UDP" -#: src/include/gnunet_getopt_lib.h:190 -msgid "use configuration file FILENAME" -msgstr "dùng tập tin cấu hình TÊN_TẬP_TIN" +#: src/vpn/gnunet-vpn.c:329 +msgid "Setup tunnels via VPN." +msgstr "" -#: src/include/gnunet_common.h:361 src/include/gnunet_common.h:366 -#: src/include/gnunet_common.h:372 +#: src/include/gnunet_common.h:488 src/include/gnunet_common.h:493 +#: src/include/gnunet_common.h:499 #, fuzzy, c-format msgid "Assertion failed at %s:%d.\n" msgstr "Lỗi nội bộ : khẳng định không thành công tại %s:%d.\n" -#: src/include/gnunet_common.h:382 +#: src/include/gnunet_common.h:509 #, fuzzy, c-format msgid "External protocol violation detected at %s:%d.\n" msgstr "Lỗi nội bộ : khẳng định không thành công tại %s:%d.\n" -#: src/include/gnunet_common.h:403 src/include/gnunet_common.h:410 +#: src/include/gnunet_common.h:530 src/include/gnunet_common.h:537 #, c-format msgid "`%s' failed on file `%s' at %s:%d with error: %s\n" msgstr "« %s » thất bại ở tập tin « %s » tại %s:%d với lỗi: %s\n" -#~ msgid "KiB" -#~ msgstr "KiB" - -#~ msgid "MiB" -#~ msgstr "MiB" - -#~ msgid "GiB" -#~ msgstr "GiB" - -#~ msgid "TiB" -#~ msgstr "TiB" +#~ msgid "Unknown user `%s'\n" +#~ msgstr "Không rõ người dùng « %s »\n" #, fuzzy -#~ msgid "Failed to create IPv4 broadcast socket on port %d\n" -#~ msgstr "Lỗi cập nhật dữ liệu cho mô-đun « %s »\n" +#~ msgid "Namespace `%s' unknown.\n" +#~ msgstr "Không gian tên « %s » có đánh giá %d.\n" #, fuzzy -#~ msgid "Failed to load block plugin `%s'\n" -#~ msgstr "Không thể nạp phần bổ sung truyền tải « %s »\n" +#~ msgid "Failed to connect to the GNS service!\n" +#~ msgstr "Lỗi kết nối đến gnunetd.\n" #, fuzzy -#~ msgid "Invalid value `%s' for option `%s' in section `%s': expected float\n" -#~ msgstr "" -#~ "Giá trị cấu hình « %s » cho « %s » trong phần « %s » nên là con số\n" +#~ msgid "Failed to connect to statistics service!\n" +#~ msgstr "Lỗi kết nối đến gnunetd.\n" #, fuzzy -#~ msgid "Target is %d connections per peer." -#~ msgstr "Lỗi thiết lập kết nối với đồng đẳng.\n" - -#~ msgid "Connecting nodes in 2d torus topology: %u rows %u columns\n" -#~ msgstr "" -#~ "Đang kết nối các điểm nút theo địa hình học hình xuyến hai chiều: %u " -#~ "hàng, %u cột\n" +#~ msgid "Failed to send to `%s': %s\n" +#~ msgstr "Lỗi mở tập tin ghi sự kiện « %s »: %s\n" #, fuzzy -#~ msgid "" -#~ "No `%s' specified in peer configuration in section `%s', cannot copy " -#~ "friends file!\n" -#~ msgstr "" -#~ "Đặc tả mạng dạng sai trong cấu hình phần « %s » cho mục nhập « %s »: %s\n" +#~ msgid "Could not access file: %s\n" +#~ msgstr "Không thể truy cập đến « %s »: %s\n" #, fuzzy -#~ msgid "Copying file with command cp %s %s\n" -#~ msgstr "« %s » thất bại với mã lỗi %s: %s\n" +#~ msgid "`%s' failed on file `%s': %s" +#~ msgstr "« %s » thất bại cho ổ đĩa « %s »: %u\n" #, fuzzy -#~ msgid "Offering Hello of peer %s to peer %s\n" -#~ msgstr "đang kết nối đồng đẳng %s:%d tới đồng đẳng %s:%d\n" +#~ msgid "# bytes TCP was asked to transmit" +#~ msgstr "# các byte được gửi" #, fuzzy -#~ msgid "Unknown topology specification, can't connect peers!\n" -#~ msgstr "Lỗi cú pháp trong sự xác định địa hình học, đang bỏ qua các byte.\n" +#~ msgid "# bytes discarded by TCP (failed to connect)" +#~ msgstr "# các byte loại đi bởi TCP (đi ra)" #, fuzzy -#~ msgid "Could not read hostkeys file!\n" -#~ msgstr "Không thể đọc danh sách bạn bè « %s »\n" +#~ msgid "# wlan messages queued" +#~ msgstr "# các thông báo phát hiện dht được nhận" -#, fuzzy -#~ msgid "`scp' did not complete cleanly.\n" -#~ msgstr "« %s » không phải được kết nối tới đồng đẳng nào.\n" +#~ msgid "print this help" +#~ msgstr "hiển thị trợ giúp này" + +#~ msgid "print the version number" +#~ msgstr "hiển thị số thứ tự phiên bản" #, fuzzy -#~ msgid "Failed to create pipe for `ssh' process.\n" -#~ msgstr "Lỗi tạo thư mục tạm thời." +#~ msgid "configure logging to write logs to LOGFILE" +#~ msgstr "cấu hình chức năng ghi sự kiện để dùng CẤP_GHI_LƯU" + +#~ msgid "configure logging to use LOGLEVEL" +#~ msgstr "cấu hình chức năng ghi sự kiện để dùng CẤP_GHI_LƯU" + +#~ msgid "be verbose" +#~ msgstr "xuất chi tiết" + +#~ msgid "use configuration file FILENAME" +#~ msgstr "dùng tập tin cấu hình TÊN_TẬP_TIN" #, fuzzy -#~ msgid "Failed to start `gnunet-peerinfo' process.\n" -#~ msgstr "Lỗi bắt đầu thu thập.\n" +#~ msgid "Failed to stop service `%s'!\n" +#~ msgstr "Lỗi vào phòng « %s »\n" #, fuzzy -#~ msgid "Failed to start `ssh' process.\n" +#~ msgid "Failed to start service `%s'!\n" #~ msgstr "Lỗi bắt đầu thu thập.\n" #, fuzzy -#~ msgid "Error reading from gnunet-peerinfo: %s\n" -#~ msgstr "Gặp lỗi khi đọc thông tin từ gnunetd.\n" +#~ msgid "Binary implementing service `%s' not known!\n" +#~ msgstr "Không thẩm tra được chữ ký: không rõ đồng đẳng « %s ».\n" #, fuzzy -#~ msgid "`Failed to get hostkey!\n" -#~ msgstr "Lỗi lấy thông kê về truyền tải.\n" +#~ msgid "Service `%s' stopped\n" +#~ msgstr "Dịch vụ đã bị xoá.\n" #, fuzzy -#~ msgid "Failed to start `gnunet-arm' process.\n" -#~ msgstr "Lỗi dừng chạy gnunet-auto-share.\n" +#~ msgid "Unable to start service `%s': %s\n" +#~ msgstr "Không thể lưu tập tin cấu hình « %s »:" #, fuzzy -#~ msgid "Starting service %s for peer `%4s'\n" -#~ msgstr "Đang bắt đầu tài về « %s »\n" +#~ msgid "Unable to accept connection for service `%s': %s\n" +#~ msgstr "Không thể lưu tập tin cấu hình « %s »:" #, fuzzy -#~ msgid "Terminating peer `%4s'\n" -#~ msgstr "Không đủ quyền cho « %s ».\n" +#~ msgid "Peer `%s' plugin: `%s' address `%s'\n" +#~ msgstr "Đồng đẳng « %s » có mức tin cậy %8u và địa chỉ « %s »\n" -#, fuzzy -#~ msgid "Setting d->dead on peer `%4s'\n" -#~ msgstr "Đang bắt đầu tài lên « %s ».\n" +#~ msgid "KiB" +#~ msgstr "KiB" -#, fuzzy -#~ msgid "Failed to write new configuration to disk." -#~ msgstr "Lỗi lưu cấu hình." +#~ msgid "MiB" +#~ msgstr "MiB" -#, fuzzy -#~ msgid "Failed to copy new configuration to remote machine." -#~ msgstr "Lỗi lưu cấu hình." +#~ msgid "GiB" +#~ msgstr "GiB" + +#~ msgid "TiB" +#~ msgstr "TiB" #, fuzzy -#~ msgid "Peers failed to connect" -#~ msgstr "Không kết nối được đến trình nền gnunetd." +#~ msgid "Failed to create IPv4 broadcast socket on port %d\n" +#~ msgstr "Lỗi cập nhật dữ liệu cho mô-đun « %s »\n" #, fuzzy -#~ msgid "Failed to connect to core service of first peer!\n" -#~ msgstr "Lỗi nạp dịch vụ sqstore. Hãy kiểm tra lại cấu hình.\n" +#~ msgid "Failed to load block plugin `%s'\n" +#~ msgstr "Không thể nạp phần bổ sung truyền tải « %s »\n" #, fuzzy #~ msgid "Could not resolve our FQDN : %s %u\n" #~ msgstr "Không thể giải quyết « %s » (%s): %s\n" -#, fuzzy -#~ msgid "Failed to start daemon: %s\n" -#~ msgstr "Lỗi bắt đầu thu thập.\n" - #, fuzzy #~ msgid "Failed to load dhtlog plugin for `%s'\n" #~ msgstr "Lỗi đọc danh sách bạn bè từ « %s »\n" @@ -4953,10 +6174,6 @@ msgstr "« %s » thất bại ở tập tin « %s » tại %s:%d với lỗi: %s #~ msgid "Failed to load transport plugin for http\n" #~ msgstr "Không thể nạp phần bổ sung truyền tải « %s »\n" -#, fuzzy -#~ msgid "# connection requests received" -#~ msgstr "# các yêu cầu danh sách máy được nhận" - #, fuzzy #~ msgid "# PING messages decrypted" #~ msgstr "# các thông báo PING được tạo" @@ -5263,9 +6480,6 @@ msgstr "« %s » thất bại ở tập tin « %s » tại %s:%d với lỗi: %s #~ "\n" #~ "CHƯA lưu các thay đổi trong cấu hình.\n" -#~ msgid "list all network adapters" -#~ msgstr "liệt kê mọi bộ tiếp hợp mạng" - #~ msgid "install GNUnet as Windows service" #~ msgstr "cài đặt GNUnet như là một dịch vụ Windows" @@ -5275,9 +6489,6 @@ msgstr "« %s » thất bại ở tập tin « %s » tại %s:%d với lỗi: %s #~ msgid "display a file's hash value" #~ msgstr "hiển thị giá trị tổng kiểm của tập tin" -#~ msgid "GNUnet service installed successfully.\n" -#~ msgstr "Dịch vụ GNUnet đã được cài đặt.\n" - #~ msgid "This version of Windows doesn't support services.\n" #~ msgstr "Phiên bản Windows này không hỗ trợ dịch vụ.\n" @@ -5293,9 +6504,6 @@ msgstr "« %s » thất bại ở tập tin « %s » tại %s:%d với lỗi: %s #~ msgid "Error: can't delete service: %s\n" #~ msgstr "Lỗi: không thể xoá dịch vụ : %s\n" -#~ msgid "Configuration saved." -#~ msgstr "Cấu hình đã được lưu." - #~ msgid "Configuration changed. Save?" #~ msgstr "Cấu hình bị thay đổi. Lưu ?" @@ -5343,15 +6551,9 @@ msgstr "« %s » thất bại ở tập tin « %s » tại %s:%d với lỗi: %s #~ msgid "generate configuration for gnunetd, the GNUnet daemon" #~ msgstr "tạo ra cấu hình cho gnunetd, trình nền GNUnet" -#~ msgid "print a value from the configuration file to stdout" -#~ msgstr "in ra đầu ra tiêu chuẩn một giá trị từ tập tin cấu hình" - #~ msgid "Tool to setup GNUnet." #~ msgstr "Công cụ để thiết lập GNUnet." -#~ msgid "update a value in the configuration file" -#~ msgstr "cập nhật một giá trị trong tập tin cấu hình" - #~ msgid "Too many arguments.\n" #~ msgstr "Quá nhiều đối số.\n" @@ -5361,9 +6563,6 @@ msgstr "« %s » thất bại ở tập tin « %s » tại %s:%d với lỗi: %s #~ msgid "Undefined option.\n" #~ msgstr "Tùy chọn không xác định.\n" -#~ msgid "`%s' is not available.\n" -#~ msgstr "« %s » không sẵn sàng.\n" - #~ msgid "Unknown operation '%s'.\n" #~ msgstr "Không rõ thao tác « %s ».\n" @@ -5853,9 +7052,6 @@ msgstr "« %s » thất bại ở tập tin « %s » tại %s:%d với lỗi: %s #~ msgid "Creating new key for this nickname (this may take a while).\n" #~ msgstr "Đang tạo khoá mới cho tên hiệu này (có thể hơi lâu).\n" -#~ msgid "Done creating key.\n" -#~ msgstr "Hoàn thành tạo khoá.\n" - #~ msgid "# max bytes allowed in dstore" #~ msgstr "# các byte được phép trong kho dữ liệu dstore" @@ -6084,9 +7280,6 @@ msgstr "« %s » thất bại ở tập tin « %s » tại %s:%d với lỗi: %s #~ msgid "You must specify a name for the collection (`%s' option).\n" #~ msgstr "Bạn phải ghi rõ một tên cho thu thập (tùy chọn « %s »).\n" -#~ msgid "=\tError reading directory.\n" -#~ msgstr "=\tLỗi đọc thư mục.\n" - #~ msgid "%d files found in directory.\n" #~ msgstr "Tìm thấy %d tập tin trong thư mục.\n" @@ -6730,12 +7923,6 @@ msgstr "« %s » thất bại ở tập tin « %s » tại %s:%d với lỗi: %s #~ "Lỗi quyết định tên tập tin được dùng để chứa thông tin về phiên bản " #~ "GNUnet.\n" -#~ msgid "`%s' startup complete.\n" -#~ msgstr "Hoàn thành khởi chạy « %s ».\n" - -#~ msgid "`%s' is shutting down.\n" -#~ msgstr "« %s » đang tắt.\n" - #~ msgid "" #~ "run in debug mode; gnunetd will not daemonize and error messages will be " #~ "written to stderr instead of a logfile" @@ -6973,12 +8160,6 @@ msgstr "« %s » thất bại ở tập tin « %s » tại %s:%d với lỗi: %s #~ msgid "MTU %llu for `%s' is probably too low!\n" #~ msgstr "MTU %llu cho « %s » rất có thể quá thấp.\n" -#~ msgid "# bytes received via UDP" -#~ msgstr "# các byte đã nhận qua UDP" - -#~ msgid "# bytes sent via UDP" -#~ msgstr "# các byte đã gửi qua UDP" - #~ msgid "# UDP connections (right now)" #~ msgstr "# các kết nối UDP (lúc này)" @@ -8165,9 +9346,6 @@ msgstr "« %s » thất bại ở tập tin « %s » tại %s:%d với lỗi: %s #~ msgid "Location of the log file for gnunet-auto-share" #~ msgstr "Vị trí của tập tin theo dõi cho gnunet-auto-share" -#~ msgid "File-Sharing options" -#~ msgstr "Tùy chọn chia sẻ tập tin" - #~ msgid "Which plugins should be loaded by gnunet-gtk?" #~ msgstr "gnunet-gtk nên nạp những phần bổ sung nào?"